BCA
UPCOM Dịch vụ & Đa ngành khác CHỜ BÓC TÁCH BCTC GỐCCTCP B.C.H
Đánh Giá Định Lượng & Tình Trạng Báo Cáo Tài Chính
Doanh nghiệp hiện có 17 file PDF BCTC & Cáo bạch lưu trữ trong hệ thống. Đang sẵn sàng cho tiến trình trích xuất tự động bảng cân đối kế toán & lưu chuyển tiền tệ.
Cổng Tra Cứu Công Bố Thông Tin & Báo Cáo Tài Chính Trực Tuyến
| STT | Tên Tài Liệu & Văn Bản Công Bố | Phân Loại Hồ Sơ | Cơ Quan Tiếp Nhận | Xem Trực Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
251030 CV 167 CBTT BCTC Q3.25 ky so
BCA_30102025_000000015554728_251030_CV_167_CBTT_BCTC_Q3.25__ky_so.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 2 |
251030 CV 167 CBTT BCTC Q3.25 ky so
BCA_30102025_000000015554694_251030_CV_167_CBTT_BCTC_Q3.25__ky_so.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 3 |
Cong bo thong tin BCTC quy 22025 ky so
BCA_30072025_000000015260946_Cong_bo_thong_tin_BCTC_quy_22025_ky_so.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / UPCOM | |
| 4 |
Cong bo thong tin BCTC quy 12025 ky
BCA_30042025_000000014911872_Cong_bo_thong_tin_BCTC_quy_12025_ky.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / UPCOM | |
| 5 |
EN CV 14 CBTT BCTC Q4.25TA ky so
BCA_30012026_000000015830258_EN_CV_14_CBTT_BCTC_Q4.25TA__ky_so.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 6 |
EN CV 14 CBTT BCTC Q4.25TA ky so
BCA_30012026_000000015830141_EN_CV_14_CBTT_BCTC_Q4.25TA__ky_so.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 7 |
EN ExplanationsRelatingToFSs 2024
BCA_29032025_000000014707201_EN_ExplanationsRelatingToFSs_2024.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 8 |
CBTT ket qua chao ban CP ky
BCA_17042025_CBTT_ket_qua_chao_ban_CP__ky.pdf
|
BẢN CÁO BẠCH | UBCKNN / UPCOM | |
| 9 |
EN CBTTDinhKyBCTC
BCA_07052026_000000016322916_EN_CBTTDinhKyBCTC.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 10 |
EN CBTTDinhKyBCTC
BCA_07052026_000000016322889_EN_CBTTDinhKyBCTC.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 11 |
Cong bo thong tin BCTC quy 12025 ky
BCA_05052025_000000014911852_Cong_bo_thong_tin_BCTC_quy_12025_ky.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / UPCOM | |
| 12 |
251004 CV 158 CBTT BCTC 6T ky so
BCA_04102025_000000015463277_251004_CV_158_CBTT_BCTC_6T__ky_so.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 13 |
251004 CV 158 CBTT BCTC 6T ky so
BCA_04102025_000000015463255_251004_CV_158_CBTT_BCTC_6T__ky_so.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 14 |
Cong bo thong tin BCTC quy 22025 ky so
BCA_01082025_000000015260951_Cong_bo_thong_tin_BCTC_quy_22025_ky_so.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / UPCOM | |
| 15 |
EN AuditedFinancialStatements Consolidated 2025
BCA_01042026_000000016089970_EN_AuditedFinancialStatements_Consolidated_2025.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / UPCOM | |
| 16 |
EN AuditedFinancialStatements ParentCompany 2025
BCA_01042026_000000016089965_EN_AuditedFinancialStatements__ParentCompany_2025.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / UPCOM | |
| 17 |
250329 CV 43 CBTT BCTC 2024 ky
BCA_01042025_000000014729796_250329_CV_43_CBTT_BCTC_2024__ky.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM |
Báo cáo này được tạo tự động từ hệ thống mô hình tài chính định lượng độc lập StockVN Analytics. Mọi số liệu BCTC đã được đối soát kiểm toán (BVPS chuẩn loại trừ NCI, Core EPS bóc tách lợi nhuận đột biến bất thường). Các kết quả định giá (DCF 4 kịch bản, Justified P/B, CAMEL, Z''-Score) và nhãn tín hiệu được xây dựng dựa trên các giả định mô hình tài chính chỉ mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu khoa học dữ liệu, không phải là tư vấn hay theo dõi biên an toàn cao/bán chứng khoán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm độc lập với quyết định phân bổ vốn của mình.