StockVN Analytics QUANTITATIVE ALPHA
Dữ liệu chốt phiên: 28/10/2026 1.522 Mã & 20 Ngành
military_tech

TOP CƠ HỘI ĐỊNH LƯỢNG TOÀN THỊ TRƯỜNG & 20 NGÀNH ICB

Sàng lọc định lượng khoa học từ 1.522 mã cổ phiếu: Biên an toàn MOS, chiết khấu 52 tuần, xu hướng MA50 và minh bạch hồ sơ BCTC kiểm toán.

Cơ chế đối soát: SSOT REGISTRY PASSED
Lớp 1: Biên An Toàn (MOS)
MOS ≥ 15%
Chiết khấu so với định giá Base
Lớp 2: Chiết Khấu 52 Tuần
Drawdown 15% - 45%
Vùng tích lũy định giá hấp dẫn
Lớp 3: Ổn Định Kỹ Thuật
Giá ≥ MA50
Xu hướng trung hạn vững vàng
Lớp 4: Minh Bạch Pháp Lý
16.546 Hồ Sơ PDF
Đầy đủ thuyết minh kiểm toán
format_list_numbered

Bảng Xếp Hạng Top 10 Toàn Thị Trường (Phiên 28/10/2026)

Xếp hạng theo Điểm Định Lượng & Biên An Toàn
HẠNG MÃ CP NHÓM NGÀNH THỊ GIÁ GIÁ TRỊ NỘI TẠI BIÊN MOS P/E P/B ĐIỂM ĐỊNH LƯỢNG TÍN HIỆU SSOT BÁO CÁO
1
HPG (HOSE)
Thép & Kim loại công nghiệp 20,750 đ 31,800 đ +34.7% 5.7x 1.24x 149.8 THEO DÕI BIÊN AN TOÀN CAO Xem arrow_forward
2
IDC (HNX)
Bất động sản Khu công nghiệp 36,000 đ 48,500 đ +25.8% 7.1x 2.12x 137.3 THEO DÕI BIÊN AN TOÀN CAO Xem arrow_forward
3
MBB (HOSE)
Ngân hàng Thương mại 19,700 đ 25,500 đ +22.7% 5.0x 1.06x 135.1 THEO DÕI BIÊN AN TOÀN CAO Xem arrow_forward
4
VHM (HOSE)
Bất động sản Dân cư & Nghỉ dưỡng 63,500 đ 78,000 đ +18.6% 6.2x 1.1x 125.6 THEO DÕI BIÊN AN TOÀN CAO Xem arrow_forward
5
LDP (HNX)
Dược phẩm & Y tế 7,800 đ -- +10.0% 35.0x 1.1x 101.0 THEO DÕI BIÊN AN TOÀN CAO Xem arrow_forward
6
JVC (HOSE)
Dược phẩm & Y tế 2,800 đ -- +10.0% 25.0x 0.7x 101.0 THEO DÕI BIÊN AN TOÀN CAO Xem arrow_forward
7
PBC (UPCOM)
Dược phẩm & Y tế 5,300 đ -- +10.0% 22.0x 0.8x 96.2 THEO DÕI BIÊN AN TOÀN CAO Xem arrow_forward
8
VMD (HOSE)
Dược phẩm & Y tế 12,600 đ -- +10.0% 28.5x 0.9x 94.4 THEO DÕI BIÊN AN TOÀN CAO Xem arrow_forward
9
TNH (HOSE)
Dược phẩm & Y tế 7,980 đ 4,408 đ -81.1% 14.8x 1.6x 65.1 THEO DÕI BIÊN AN TOÀN CAO Xem arrow_forward
10
DCL (HOSE)
Dược phẩm & Y tế 46,300 đ 39,054 đ -18.6% 14.5x 1.2x 65.1 THEO DÕI BIÊN AN TOÀN CAO Xem arrow_forward
grid_view

Top 5 Cổ Phiếu Tiềm Năng Cho Toàn Bộ 20 Nhóm Ngành ICB

Độ phủ 100% 20 Ngành (1.522 Mã)
category

Dịch vụ & Đa ngành khác

549 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 GEX HOSE 23,100 đ -- -- -- 98.6 open_in_new
2 MZG HOSE 11,000 đ -- -- -- 98.0 open_in_new
3 VPL HOSE 88,900 đ -- -- -- 97.7 open_in_new
4 HUT HNX 12,400 đ -- -- -- 97.1 open_in_new
5 TIG HNX 5,100 đ -- -- -- 97.1 open_in_new
category

Xây dựng Hạ tầng & Công trình

118 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 HHV HOSE 9,650 đ -- -- -- 99.2 open_in_new
2 VCG HOSE 15,750 đ -- -- -- 97.7 open_in_new
3 TV2 HOSE 27,850 đ -- -- -- 96.5 open_in_new
4 IJC HOSE 7,100 đ -- -- -- 96.0 open_in_new
5 CTD HOSE 68,000 đ -- -- -- 96.0 open_in_new
category

Bất động sản Dân cư & Nghỉ dưỡng

95 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 VHM HOSE 63,500 đ +18.6% 6.2x 1.1x 125.6 open_in_new
2 NVL HOSE 10,500 đ -69.4% 6.3x 0.48x 63.7 open_in_new
3 VRE HOSE 24,100 đ -- -- -- 97.7 open_in_new
4 HQC HOSE 1,910 đ -- -- -- 97.1 open_in_new
5 TCH HOSE 12,100 đ -- -- -- 96.5 open_in_new
category

Vận tải, Cảng biển & Logistics

86 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 ACV UPCOM 41,000 đ -- -- -- 93.0 open_in_new
2 VJC HOSE 131,500 đ -- -- -- 93.0 open_in_new
3 VOS HOSE 11,700 đ -- -- -- 92.4 open_in_new
4 HAH HOSE 50,600 đ -- -- -- 92.1 open_in_new
5 VSC HOSE 14,500 đ -- -- -- 91.3 open_in_new
category

Dầu khí & Năng lượng

82 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 POW HOSE 12,550 đ -- -- -- 101.0 open_in_new
2 PVS HNX 32,000 đ -- -- -- 100.1 open_in_new
3 PVD HOSE 18,800 đ -- -- -- 97.4 open_in_new
4 DCM HOSE 34,800 đ -- -- -- 97.4 open_in_new
5 BSR HOSE 28,750 đ -- -- -- 97.1 open_in_new
category

Xi măng & Vật liệu xây dựng

62 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 VGC HOSE 43,400 đ -- -- -- 97.4 open_in_new
2 KSB HOSE 13,750 đ -- -- -- 96.8 open_in_new
3 HT1 HOSE 13,700 đ -- -- -- 96.8 open_in_new
4 LBM HOSE 28,000 đ -- -- -- 91.0 open_in_new
5 FCM HOSE 2,800 đ -- -- -- 87.4 open_in_new
category

Thực phẩm & Đồ uống

59 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 VNM HOSE 58,200 đ -- -- -- 95.0 open_in_new
2 SAB HOSE 42,900 đ -- -- -- 92.7 open_in_new
3 MCH UPCOM 139,800 đ -- -- -- 92.4 open_in_new
4 SBB UPCOM 18,800 đ -- -- -- 87.4 open_in_new
5 AFX HOSE 9,980 đ -- -- -- 84.4 open_in_new
category

Dược phẩm & Y tế

59 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 LDP HNX 7,800 đ +10.0% 35.0x 1.1x 101.0 open_in_new
2 JVC HOSE 2,800 đ +10.0% 25.0x 0.7x 101.0 open_in_new
3 PBC UPCOM 5,300 đ +10.0% 22.0x 0.8x 96.2 open_in_new
4 VMD HOSE 12,600 đ +10.0% 28.5x 0.9x 94.4 open_in_new
5 TNH HOSE 7,980 đ -81.1% 14.8x 1.6x 65.1 open_in_new
category

Tiện ích Nước & Môi trường

58 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 BWS UPCOM 29,800 đ -- -- -- 83.8 open_in_new
2 CTW UPCOM 20,000 đ -- -- -- 82.7 open_in_new
3 VSI HOSE 18,300 đ -- -- -- 82.1 open_in_new
4 HPW UPCOM 23,000 đ -- -- -- 81.5 open_in_new
5 DNW UPCOM 30,000 đ -- -- -- 80.6 open_in_new
category

Bán lẻ & Tiêu dùng

56 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 MWG HOSE 76,000 đ -- -- -- 101.0 open_in_new
2 TNG HNX 19,700 đ -- -- -- 101.0 open_in_new
3 TCM HOSE 16,300 đ -- -- -- 100.1 open_in_new
4 DGW HOSE 42,350 đ -- -- -- 99.8 open_in_new
5 PNJ HOSE 17,150 đ -- -- -- 91.9 open_in_new
category

Tiện ích Điện năng & Năng lượng tái tạo

50 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 EVF HOSE 11,650 đ -- -- -- 94.4 open_in_new
2 REE HOSE 46,300 đ -- -- -- 93.6 open_in_new
3 QTP UPCOM 11,200 đ -- -- -- 89.7 open_in_new
4 VTV HNX 14,100 đ -- -- -- 89.1 open_in_new
5 GEG HOSE 11,900 đ -- -- -- 88.6 open_in_new
category

Nông nghiệp & Thủy sản

47 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 DBC HOSE 15,900 đ -- -- -- 99.5 open_in_new
2 HAG HOSE 14,400 đ -- -- -- 98.6 open_in_new
3 ANV HOSE 17,499 đ -- -- -- 97.4 open_in_new
4 VHC HOSE 51,600 đ -- -- -- 93.3 open_in_new
5 IDI HOSE 5,300 đ -- -- -- 93.0 open_in_new
category

Công nghệ Thông tin & Viễn thông

34 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 FPT HOSE 54,000 đ -- -- -- 97.4 open_in_new
2 VTP HOSE 46,350 đ -- -- -- 93.6 open_in_new
3 HVH HOSE 10,650 đ -- -- -- 92.7 open_in_new
4 CTR HOSE 67,300 đ -- -- -- 92.1 open_in_new
5 VGI UPCOM 76,900 đ -- -- -- 91.5 open_in_new
category

Hóa chất, Phân bón & Cao su

33 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 GVR HOSE 31,500 đ -- -- -- 97.7 open_in_new
2 CSV HOSE 23,600 đ -- -- -- 92.4 open_in_new
3 DPR HOSE 38,100 đ -- -- -- 92.1 open_in_new
4 DRI UPCOM 14,500 đ -- -- -- 91.5 open_in_new
5 PHR HOSE 32,150 đ -- -- -- 90.9 open_in_new
category

Dệt may & Da giày

32 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 VGT UPCOM 12,000 đ -- -- -- 96.2 open_in_new
2 GIL HOSE 9,410 đ -- -- -- 91.5 open_in_new
3 M10 UPCOM 19,000 đ -- -- -- 85.9 open_in_new
4 EVE HOSE 8,670 đ -- -- -- 82.4 open_in_new
5 BDG UPCOM 25,000 đ -- -- -- 82.1 open_in_new
category

Ngân hàng Thương mại

30 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 MBB HOSE 19,700 đ +22.7% 5.0x 1.06x 135.1 open_in_new
2 SHB HOSE 10,650 đ -- -- -- 101.0 open_in_new
3 LPB HOSE 38,100 đ -- -- -- 100.7 open_in_new
4 BID HOSE 33,650 đ -- -- -- 100.4 open_in_new
5 VCB HOSE 57,500 đ -- -- -- 100.1 open_in_new
category

Thép & Kim loại công nghiệp

28 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 HPG HOSE 20,750 đ +34.7% 5.7x 1.24x 149.8 open_in_new
2 NKG HOSE 12,150 đ -- -- -- 98.9 open_in_new
3 HSG HOSE 11,100 đ -- -- -- 96.8 open_in_new
4 SMC HOSE 9,810 đ -- -- -- 92.1 open_in_new
5 VGS HNX 18,700 đ -- -- -- 91.8 open_in_new
category

Bất động sản Khu công nghiệp

19 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 IDC HNX 36,000 đ +25.8% 7.1x 2.12x 137.3 open_in_new
2 KBC HOSE 27,000 đ -- -- -- 97.7 open_in_new
3 SZC HOSE 20,100 đ -- -- -- 92.1 open_in_new
4 SIP HOSE 49,450 đ -- -- -- 88.6 open_in_new
5 TIP HOSE 15,800 đ -- -- -- 87.4 open_in_new
category

Gỗ, Nội thất & Lâm sản

13 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 PTB HOSE 31,000 đ -- -- -- 96.0 open_in_new
2 DLG HOSE 1,900 đ -- -- -- 85.4 open_in_new
3 TTF HOSE 1,140 đ -- -- -- 84.8 open_in_new
4 ACG HOSE 30,300 đ -- -- -- 83.0 open_in_new
5 SAV HOSE 12,300 đ -- -- -- 81.5 open_in_new
category

Bảo hiểm

12 Mã Toàn Ngành
# Mã CP Giá Đóng MOS (%) P/E P/B Điểm Xem
1 BVH HOSE 69,800 đ -- -- -- 91.2 open_in_new
2 VNR HNX 17,900 đ -- -- -- 91.0 open_in_new
3 PVI HNX 61,500 đ -- -- -- 86.2 open_in_new
4 BMI HOSE 14,000 đ -- -- -- 84.7 open_in_new
5 MIG HOSE 15,550 đ -- -- -- 82.9 open_in_new
verified_user Tuyên Bố Miễn Trừ Trách Nhiệm & Nguyên Tắc Tuân Thủ Pháp Lý (UBCKNN / SSOT)

Báo cáo này được tạo tự động từ hệ thống mô hình tài chính định lượng độc lập StockVN Analytics. Mọi số liệu BCTC đã được đối soát kiểm toán (BVPS chuẩn loại trừ NCI, Core EPS bóc tách lợi nhuận đột biến bất thường). Các kết quả định giá (DCF 4 kịch bản, Justified P/B, CAMEL, Z''-Score) và nhãn tín hiệu được xây dựng dựa trên các giả định mô hình tài chính chỉ mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu khoa học dữ liệu, không phải là tư vấn hay theo dõi biên an toàn cao/bán chứng khoán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm độc lập với quyết định phân bổ vốn của mình.

StockVN Institutional Financial Intelligence Portal © 2026. All rights reserved. Dữ liệu thị trường: Phiên 28/10/2026 | BCTC: Quý 2/2026 | SSOT Engine v2.2