CVN
UPCOM Dịch vụ & Đa ngành khác CHỜ BÓC TÁCH BCTC GỐCCTCP Vinam
Đánh Giá Định Lượng & Tình Trạng Báo Cáo Tài Chính
Doanh nghiệp hiện có 21 file PDF BCTC & Cáo bạch lưu trữ trong hệ thống. Đang sẵn sàng cho tiến trình trích xuất tự động bảng cân đối kế toán & lưu chuyển tiền tệ.
Cổng Tra Cứu Công Bố Thông Tin & Báo Cáo Tài Chính Trực Tuyến
| STT | Tên Tài Liệu & Văn Bản Công Bố | Phân Loại Hồ Sơ | Cơ Quan Tiếp Nhận | Xem Trực Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
EN. Bao cao tai chinh hop nhat ban nien nam 2025
CVN_31122025_000000015692560_EN._Bao_cao_tai_chinh_hop_nhat_ban_nien_nam_2025.pdf
|
BCTC SOÁT XÉT | UBCKNN / UPCOM | |
| 2 |
EN. Bao cao tai chinh ban nien nam 2025 cua Cong ty me
CVN_31122025_000000015692527_EN._Bao_cao_tai_chinh_ban_nien_nam_2025_cua_Cong_ty_me.pdf
|
BCTC SOÁT XÉT | UBCKNN / UPCOM | |
| 3 |
TA. BCHN Vinam 2025
CVN_31032026_000000016075229_TA._BCHN_Vinam_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 4 |
TA. BC Vinam 2025
CVN_31032026_000000016073465_TA._BC_Vinam_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 5 |
TA. BCTC Vinam me Q3.2025
CVN_30102025_000000015554529_TA._BCTC_Vinam_me_Q3.2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 6 |
EN. BCTC RIENG VINAM 6T2026
CVN_29082026_000000016822084_EN._BCTC_RIENG_VINAM_6T2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 7 |
EN .BCHN Vinam Q2.25
CVN_29072025_000000015236102_EN_.BCHN_Vinam_Q2.25.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 8 |
EN. BCR Vinam Q2.25
CVN_29072025_000000015235932_EN._BCR_Vinam_Q2.25.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 9 |
EN. BCTC HN VINAM Q4.2025
CVN_29012026_000000015813430_EN._BCTC_HN_VINAM_Q4.2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 10 |
TA. BCTC rieng Vinam Q4.2025
CVN_29012026_000000015813428_TA._BCTC_rieng_Vinam_Q4.2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 11 |
EN. ngoai tru HN
CVN_28102025_000000015518130_EN._ngoai_tru_HN.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 12 |
EN. ngoai tru rieng
CVN_28102025_000000015518122_EN._ngoai_tru_rieng.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 13 |
TA.CV Giai trinh ngoai tru HN ban nien 2024
CVN_26112025_000000015590777_TA.CV_Giai_trinh_ngoai_tru_HN_ban_nien_2024.pdf
|
BCTC SOÁT XÉT | UBCKNN / UPCOM | |
| 14 |
EN BCTC HN Q1.25.Vinam
CVN_26042025_000000014872875_EN_BCTC_HN_Q1.25.Vinam.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 15 |
EN BCTC rieng Q1.25.Vinam
CVN_25042025_000000014841861_EN_BCTC_rieng_Q1.25.Vinam.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 16 |
TA. BCTC ME CVN 2024
CVN_14112025_000000015590784_TA._BCTC_ME_CVN_2024.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 17 |
TA. BCTC HN CVN 2024
CVN_14112025_000000015584473_TA._BCTC_HN_CVN_2024.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 18 |
TA. BCTC Me CVN Ban nien 2024
CVN_14112025_000000015584369_TA._BCTC_Me_CVN_Ban_nien_2024.pdf
|
BCTC SOÁT XÉT | UBCKNN / UPCOM | |
| 19 |
EN Bao cao tai chinh hop nhat Vinam Q1.2026
CVN_11052026_000000016334328_EN_Bao_cao_tai_chinh_hop_nhat_Vinam_Q1.2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 20 |
EN Bao cao tai chinh rieng Vinam Q1.2026
CVN_08052026_000000016337236_EN_Bao_cao_tai_chinh_rieng_Vinam_Q1.2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 21 |
TA. BCTC HN quy 3
CVN_04112025_000000015554607_TA._BCTC_HN_quy_3.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / UPCOM |
Báo cáo này được tạo tự động từ hệ thống mô hình tài chính định lượng độc lập StockVN Analytics. Mọi số liệu BCTC đã được đối soát kiểm toán (BVPS chuẩn loại trừ NCI, Core EPS bóc tách lợi nhuận đột biến bất thường). Các kết quả định giá (DCF 4 kịch bản, Justified P/B, CAMEL, Z''-Score) và nhãn tín hiệu được xây dựng dựa trên các giả định mô hình tài chính chỉ mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu khoa học dữ liệu, không phải là tư vấn hay theo dõi biên an toàn cao/bán chứng khoán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm độc lập với quyết định phân bổ vốn của mình.