EBS
HNX Dịch vụ & Đa ngành khác CHỜ BÓC TÁCH BCTC GỐCCTCP Sách Giáo dục tại TP. Hà Nội
Đánh Giá Định Lượng & Tình Trạng Báo Cáo Tài Chính
Doanh nghiệp hiện có 17 file PDF BCTC & Cáo bạch lưu trữ trong hệ thống. Đang sẵn sàng cho tiến trình trích xuất tự động bảng cân đối kế toán & lưu chuyển tiền tệ.
Cổng Tra Cứu Công Bố Thông Tin & Báo Cáo Tài Chính Trực Tuyến
| STT | Tên Tài Liệu & Văn Bản Công Bố | Phân Loại Hồ Sơ | Cơ Quan Tiếp Nhận | Xem Trực Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
EN FinancialStatementsConsolidated Q2 2025
EBS_30072025_000000015233452_EN_FinancialStatementsConsolidated_Q2_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 2 |
EN FinancialStatementsConsolidated Q4 2025
EBS_30012026_000000015818007_EN_FinancialStatementsConsolidated_Q4_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 3 |
EN FinancialStatementsConsolidated Q3 2025
EBS_29102025_000000015544064_EN_FinancialStatementsConsolidated_Q3_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 4 |
EN FinancialStatements Q3 2025
EBS_29102025_000000015544062_EN_FinancialStatements_Q3_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 5 |
EN FinancialStatements Q2 2025
EBS_29072025_000000015233358_EN_FinancialStatements_Q2_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 6 |
EN FinancialStatementsConsolidated Q1 2025
EBS_29042025_000000014903927_EN_FinancialStatementsConsolidated_Q1_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 7 |
EN FinancialStatements Q1 2025
EBS_29042025_000000014903821_EN_FinancialStatements_Q1_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 8 |
EN FinancialStatements Q4 2025
EBS_29012026_000000015812679_EN_FinancialStatements_Q4_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 9 |
EN ExplanationRelatingToConsolidatedFSsAfterAudit 6 months.2025
EBS_27082025_000000015378568_EN_ExplanationRelatingToConsolidatedFSsAfterAudit_6_months.2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 10 |
EN ExplanationRelatingToFSsAfterAudit 6 months.2025
EBS_27082025_000000015378488_EN_ExplanationRelatingToFSsAfterAudit_6_months.2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 11 |
EN AuditedFinancialStatements 2024
EBS_27032025_000000014692568_EN_AuditedFinancialStatements_2024.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 12 |
EN FinancialStatementsConsolidated Q1 2026
EBS_13062026_000000016474113_EN_FinancialStatementsConsolidated_Q1_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 13 |
EN FinancialStatements Q1 2026
EBS_08052026_000000016333208_EN_FinancialStatements_Q1_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 14 |
EN FinancialStatements 6months.2026
EBS_07092026_000000016815698_EN_FinancialStatements_6months.2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 15 |
EN AuditedConsolidatedFinancialStatemets 2025
EBS_06032026_000000015948082_EN_AuditedConsolidatedFinancialStatemets_2025.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 16 |
EN AuditedFinancialStatements 2025
EBS_06032026_000000015944293_EN_AuditedFinancialStatements_2025.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 17 |
EN AuditedConsolidatedFinancialStatemets 2024
EBS_03042025_000000014743692_EN_AuditedConsolidatedFinancialStatemets_2024.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX |
Báo cáo này được tạo tự động từ hệ thống mô hình tài chính định lượng độc lập StockVN Analytics. Mọi số liệu BCTC đã được đối soát kiểm toán (BVPS chuẩn loại trừ NCI, Core EPS bóc tách lợi nhuận đột biến bất thường). Các kết quả định giá (DCF 4 kịch bản, Justified P/B, CAMEL, Z''-Score) và nhãn tín hiệu được xây dựng dựa trên các giả định mô hình tài chính chỉ mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu khoa học dữ liệu, không phải là tư vấn hay theo dõi biên an toàn cao/bán chứng khoán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm độc lập với quyết định phân bổ vốn của mình.