EIN
UPCOM Tiện ích Điện năng & Năng lượng tái tạo CHỜ BÓC TÁCH BCTC GỐCCTCP Đầu tư - Thương Mại - Dịch Vụ Điện Lực (PIST)
Đánh Giá Định Lượng & Tình Trạng Báo Cáo Tài Chính
Doanh nghiệp hiện có 15 file PDF BCTC & Cáo bạch lưu trữ trong hệ thống. Đang sẵn sàng cho tiến trình trích xuất tự động bảng cân đối kế toán & lưu chuyển tiền tệ.
Cổng Tra Cứu Công Bố Thông Tin & Báo Cáo Tài Chính Trực Tuyến
| STT | Tên Tài Liệu & Văn Bản Công Bố | Phân Loại Hồ Sơ | Cơ Quan Tiếp Nhận | Xem Trực Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
33.CVEIN 31.03.2026 CBTT BCTC nam 2025 sign
EIN_31032026_000000016057673_33.CVEIN_31.03.2026_CBTT_BCTC_nam_2025_sign.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 2 |
33.CVEIN 31.03.2026 CBTT BCTC nam 2025 sign
EIN_31032026_000000016057576_33.CVEIN_31.03.2026_CBTT_BCTC_nam_2025_sign.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 3 |
36..CVEIN 31.03.2025 CBTT BCTC kiem toan 2024 sign
EIN_31032025_000000014716630_36..CVEIN_31.03.2025_CBTT_BCTC_kiem_toan_2024_sign.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / UPCOM | |
| 4 |
36..CVEIN 31.03.2025 CBTT BCTC kiem toan 2024 sign
EIN_31032025_000000014716453_36..CVEIN_31.03.2025_CBTT_BCTC_kiem_toan_2024_sign.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / UPCOM | |
| 5 |
91.EINKT 30.07.2026 CBTT BCTC Q2.2026
EIN_30072026_000000016682346_91.EINKT_30.07.2026_CBTT_BCTC_Q2.2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 6 |
91.EINKT 30.07.2026 CBTT BCTC Q2.2026
EIN_30072026_000000016656533_91.EINKT_30.07.2026_CBTT_BCTC_Q2.2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 7 |
91.CVEIN 30.07.2025 CBTT BCTC quy 2 nam 2025 sign
EIN_30072025_000000015256795_91.CVEIN_30.07.2025_CBTT_BCTC_quy_2_nam_2025_sign.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / UPCOM | |
| 8 |
91.CVEIN 30.07.2025 CBTT BCTC quy 2 nam 2025 sign
EIN_30072025_000000015256336_91.CVEIN_30.07.2025_CBTT_BCTC_quy_2_nam_2025_sign.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / UPCOM | |
| 9 |
10.CVEIN 30.01.2026 CBTT BCTC Q4.2025 sign
EIN_30012026_000000015816996_10.CVEIN_30.01.2026_CBTT_BCTC_Q4.2025_sign.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 10 |
10.CVEIN 30.01.2026 CBTT BCTC Q4.2025 sign
EIN_30012026_000000015816995_10.CVEIN_30.01.2026_CBTT_BCTC_Q4.2025_sign.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 11 |
132.CVEIN 29.10.2025
EIN_29102025_000000015546313_132.CVEIN_29.10.2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 12 |
132.CVEIN 29.10.2025
EIN_29102025_000000015546309_132.CVEIN_29.10.2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 13 |
118.CVEIN 29.08.2025 sign
EIN_29082025_000000015381855_118.CVEIN_29.08.2025_sign.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 14 |
118.CVEIN 29.08.2025 sign
EIN_29082025_000000015381799_118.CVEIN_29.08.2025_sign.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 15 |
55.CVEIN 29.04.2025 CBTT BCTC Q1.2025 sign
EIN_29042025_000000014906556_55.CVEIN_29.04.2025_CBTT_BCTC_Q1.2025_sign.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM |
Báo cáo này được tạo tự động từ hệ thống mô hình tài chính định lượng độc lập StockVN Analytics. Mọi số liệu BCTC đã được đối soát kiểm toán (BVPS chuẩn loại trừ NCI, Core EPS bóc tách lợi nhuận đột biến bất thường). Các kết quả định giá (DCF 4 kịch bản, Justified P/B, CAMEL, Z''-Score) và nhãn tín hiệu được xây dựng dựa trên các giả định mô hình tài chính chỉ mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu khoa học dữ liệu, không phải là tư vấn hay theo dõi biên an toàn cao/bán chứng khoán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm độc lập với quyết định phân bổ vốn của mình.