MIC
HNX Xi măng & Vật liệu xây dựng CHỜ BÓC TÁCH BCTC GỐCCTCP Kỹ nghệ khoáng sản Quảng Nam
Đánh Giá Định Lượng & Tình Trạng Báo Cáo Tài Chính
Doanh nghiệp hiện có 17 file PDF BCTC & Cáo bạch lưu trữ trong hệ thống. Đang sẵn sàng cho tiến trình trích xuất tự động bảng cân đối kế toán & lưu chuyển tiền tệ.
Cổng Tra Cứu Công Bố Thông Tin & Báo Cáo Tài Chính Trực Tuyến
| STT | Tên Tài Liệu & Văn Bản Công Bố | Phân Loại Hồ Sơ | Cơ Quan Tiếp Nhận | Xem Trực Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
EN FinancialStatements 2025 KS
MIC_31032026_000000016070203_EN_FinancialStatements_2025_KS.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 2 |
EN ConsolidatedFinancialStatements 2025 KS
MIC_31032026_000000016070191_EN_ConsolidatedFinancialStatements_2025_KS.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 3 |
EN CONSOLIDATED FINANCIAL STATEMENTS Q3 2025
MIC_30102025_000000015545460_EN_CONSOLIDATED_FINANCIAL_STATEMENTS_Q3_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 4 |
EN Financial Statements Q3 2025
MIC_30102025_000000015545412_EN_Financial_Statements_Q3_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 5 |
Explanation of variance compared to the same period ENG Rieng KS
MIC_30082026_000000016832380_Explanation_of_variance_compared_to_the_same_period_ENG_Rieng_KS.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 6 |
EN Financial Statements Q2 2025 m
MIC_30072025_000000015253193_EN_Financial_Statements_Q2_2025_m.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 7 |
EN CONSOLIDATED FINANCIAL STATEMENTS Q2 2025 HN
MIC_30072025_000000015252003_EN_CONSOLIDATED_FINANCIAL_STATEMENTS_Q2_2025_HN.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 8 |
EN CONSOLIDATED FINANCIAL STATEMENTS Q1 2025
MIC_30042025_000000014911829_EN_CONSOLIDATED_FINANCIAL_STATEMENTS_Q1_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 9 |
EN Financial Statements Q1 2025
MIC_30042025_000000014911811_EN_Financial_Statements_Q1_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 10 |
EN FINANCIAL STATEMENTS Q4.2025
MIC_30012026_000000015834585_EN_FINANCIAL_STATEMENTS_Q4.2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 11 |
EN CONSOLIDATED FINANCIAL STATEMENTS Q4.2025
MIC_30012026_000000015834583_EN_CONSOLIDATED_FINANCIAL_STATEMENTS_Q4.2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 12 |
EN ConsolidatedFinancialStatements 2025 semiannual KS
MIC_29082025_000000015375386_EN_ConsolidatedFinancialStatements_2025_semiannual_KS.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 13 |
EN FinancialStatements 2025 private KS
MIC_29082025_000000015374669_EN_FinancialStatements_2025_private_KS.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 14 |
EN FinancialReport 2024 consolidated MIC
MIC_29032025_000000014713557_EN_FinancialReport_2024_consolidated_MIC.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 15 |
EN Consolidated financial statements Q1.2026 KS
MIC_07052026_000000016322763_EN_Consolidated_financial_statements_Q1.2026_KS.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 16 |
EN Financial Statements QI.2026 KS
MIC_07052026_000000016322641_EN_Financial_Statements_QI.2026_KS.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 17 |
MIC Bao cao tai chinh rieng 2024 KS
MIC_01042025_000000014680020_MIC_Bao_cao_tai_chinh_rieng_2024_KS.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX |
Báo cáo này được tạo tự động từ hệ thống mô hình tài chính định lượng độc lập StockVN Analytics. Mọi số liệu BCTC đã được đối soát kiểm toán (BVPS chuẩn loại trừ NCI, Core EPS bóc tách lợi nhuận đột biến bất thường). Các kết quả định giá (DCF 4 kịch bản, Justified P/B, CAMEL, Z''-Score) và nhãn tín hiệu được xây dựng dựa trên các giả định mô hình tài chính chỉ mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu khoa học dữ liệu, không phải là tư vấn hay theo dõi biên an toàn cao/bán chứng khoán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm độc lập với quyết định phân bổ vốn của mình.