MVB
HNX Dịch vụ & Đa ngành khác CHỜ BÓC TÁCH BCTC GỐCTổng CT Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV-CTCP
Đánh Giá Định Lượng & Tình Trạng Báo Cáo Tài Chính
Doanh nghiệp hiện có 16 file PDF BCTC & Cáo bạch lưu trữ trong hệ thống. Đang sẵn sàng cho tiến trình trích xuất tự động bảng cân đối kế toán & lưu chuyển tiền tệ.
Cổng Tra Cứu Công Bố Thông Tin & Báo Cáo Tài Chính Trực Tuyến
| STT | Tên Tài Liệu & Văn Bản Công Bố | Phân Loại Hồ Sơ | Cơ Quan Tiếp Nhận | Xem Trực Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bao cao 6 thang 2025 cty me truoc kiem toan 0001
MVB_29072025_000000015232027_Bao_cao_6_thang_2025_cty_me_truoc_kiem_toan_0001.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 2 |
Bao cao hop nhat 6 thang dau nam 2025 truoc kiem toan 0001
MVB_29072025_000000015212786_Bao_cao_hop_nhat_6_thang_dau_nam_2025_truoc_kiem_toan_0001.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 3 |
2.EN Parent Company financial statements for the first 9 months of 2025
MVB_28102025_000000015535841_2.EN_Parent_Company_financial_statements_for_the_first_9_months_of_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 4 |
1.EN Consolidated financial statements for the first 9 months of 2025 BCTC HOP NHAT
MVB_28102025_000000015535412_1.EN_Consolidated_financial_statements_for_the_first_9_months_of_2025_BCTC_HOP_NHAT.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 5 |
EN FinancialStatements Q1 2025
MVB_28042025_000000014890138_EN_FinancialStatements_Q1_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 6 |
EN FinancialStatements Q1 2025MERGE
MVB_28042025_000000014889863_EN_FinancialStatements_Q1_2025MERGE.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 7 |
EN FinancialStatements Q4 2025.pdf ME
MVB_28012026_000000015798334_EN_FinancialStatements_Q4_2025.pdf_ME.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 8 |
EN FinancialStatements Q4 2025.pdf HN
MVB_28012026_000000015798053_EN_FinancialStatements_Q4_2025.pdf_HN.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 9 |
BCTC quy II 2025 HOPNHAT KT
MVB_23082025_000000015354616_BCTC_quy_II_2025_HOPNHAT_KT.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / HNX | |
| 10 |
BCTC quy II 2025 RIENG KT
MVB_23082025_000000015354567_BCTC_quy_II_2025_RIENG_KT.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / HNX | |
| 11 |
EN ExplanationsRelatingToFSs 2025.3
MVB_19032026_000000016010934_EN_ExplanationsRelatingToFSs_2025.3.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 12 |
.EN FinancialStatements 2025.pdf ME1
MVB_19032026_000000015997173_.EN_FinancialStatements_2025.pdf_ME1.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 13 |
4.1 EN FinancialStatements Q1 2026.pdf Me M
MVB_11052026_000000016335204_4.1_EN_FinancialStatements_Q1_2026.pdf_Me_M.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 14 |
3.EN FinancialStatements Q1 2026.pdf HN H
MVB_11052026_000000016277052_3.EN_FinancialStatements_Q1_2026.pdf_HN_H.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 15 |
3.1.EN FinancialStatements 2025.pdf HN2
MVB_08042026_000000016117113_3.1.EN_FinancialStatements_2025.pdf_HN2.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 16 |
2.1 EN .EN FinancialStatements 2025.pdf ME1
MVB_08042026_000000016117032_2.1_EN_.EN_FinancialStatements_2025.pdf_ME1.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX |
Báo cáo này được tạo tự động từ hệ thống mô hình tài chính định lượng độc lập StockVN Analytics. Mọi số liệu BCTC đã được đối soát kiểm toán (BVPS chuẩn loại trừ NCI, Core EPS bóc tách lợi nhuận đột biến bất thường). Các kết quả định giá (DCF 4 kịch bản, Justified P/B, CAMEL, Z''-Score) và nhãn tín hiệu được xây dựng dựa trên các giả định mô hình tài chính chỉ mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu khoa học dữ liệu, không phải là tư vấn hay theo dõi biên an toàn cao/bán chứng khoán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm độc lập với quyết định phân bổ vốn của mình.