NTP
HNX Dịch vụ & Đa ngành khác CHỜ BÓC TÁCH BCTC GỐCCTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
Đánh Giá Định Lượng & Tình Trạng Báo Cáo Tài Chính
Doanh nghiệp hiện có 20 file PDF BCTC & Cáo bạch lưu trữ trong hệ thống. Đang sẵn sàng cho tiến trình trích xuất tự động bảng cân đối kế toán & lưu chuyển tiền tệ.
Cổng Tra Cứu Công Bố Thông Tin & Báo Cáo Tài Chính Trực Tuyến
| STT | Tên Tài Liệu & Văn Bản Công Bố | Phân Loại Hồ Sơ | Cơ Quan Tiếp Nhận | Xem Trực Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
QD ve viec trien khai phuong an phat hanh cp de tra co tuc Bao cao phat hanh
NTP_27052025_QD_ve_viec_trien_khai_phuong_an_phat_hanh_cp_de_tra_co_tuc__Bao_cao_phat_hanh.pdf
|
BẢN CÁO BẠCH | UBCKNN / HNX | |
| 2 |
EN AuditedFinancialStatements 2024
NTP_27032025_000000014689816_EN_AuditedFinancialStatements_2024.pdf.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 3 |
EN AuditedFinancialStatements 2024
NTP_27032025_000000014689497_EN_AuditedFinancialStatements_2024.pdf.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 4 |
EN AuditedFinancialStatements 2025
NTP_25032026_000000016030568_EN_AuditedFinancialStatements_2025.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 5 |
EN AuditedFinancialStatements 2025
NTP_25032026_000000016030398_EN_AuditedFinancialStatements_2025.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 6 |
EN BaoCaoTaiChinh Q1 2025
NTP_24042025_000000014819670_EN_BaoCaoTaiChinh_Q1_2025.pdf.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 7 |
EN FinancialStatements Q1 2026
NTP_21042026_000000016179728_EN_FinancialStatements_Q1_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 8 |
EN FinancialStatements Q1 2026
NTP_21042026_000000016179408_EN_FinancialStatements_Q1_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 9 |
EN FinancialStatements Q2 2026
NTP_20072026_000000016619544_EN_FinancialStatements_Q2_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 10 |
EN FinancialStatements Q2 2026
NTP_20072026_000000016619126_EN_FinancialStatements_Q2_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 11 |
EN FinancialStatements Q4 2025
NTP_20012026_000000015757517_EN_FinancialStatements_Q4_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 12 |
EN FinancialStatements Q4 2025
NTP_20012026_000000015757387_EN_FinancialStatements_Q4_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 13 |
EN FinancialStatements Q1 2025
NTP_19042025_000000014819561_EN_FinancialStatements_Q1_2025.pdf.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 14 |
EN FinancialStatements Q2 2025
NTP_18072025_000000015176597_EN_FinancialStatements_Q2_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 15 |
EN FinancialStatements Q2 2025
NTP_18072025_000000015176365_EN_FinancialStatements_Q2_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 16 |
EN FinancialStatements Q3 2025
NTP_17102025_000000015505248_EN_FinancialStatements_Q3_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 17 |
EN FinancialStatements Q3 2025
NTP_17102025_000000015505231_EN_FinancialStatements_Q3_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 18 |
EN FinancialStatements 06month 2025
NTP_14082025_000000015318627_EN_FinancialStatements_06month_2025.pdf.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 19 |
EN FinancialStatements 06month 2025
NTP_14082025_000000015318609_EN_FinancialStatements_06month_2025.pdf.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 20 |
CBTT bat thuong kem TB phat hanh Cong van 2086
NTP_05062025_CBTT_bat_thuong_kem_TB_phat_hanh__Cong_van_2086.pdf
|
BẢN CÁO BẠCH | UBCKNN / HNX |
Báo cáo này được tạo tự động từ hệ thống mô hình tài chính định lượng độc lập StockVN Analytics. Mọi số liệu BCTC đã được đối soát kiểm toán (BVPS chuẩn loại trừ NCI, Core EPS bóc tách lợi nhuận đột biến bất thường). Các kết quả định giá (DCF 4 kịch bản, Justified P/B, CAMEL, Z''-Score) và nhãn tín hiệu được xây dựng dựa trên các giả định mô hình tài chính chỉ mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu khoa học dữ liệu, không phải là tư vấn hay theo dõi biên an toàn cao/bán chứng khoán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm độc lập với quyết định phân bổ vốn của mình.