S99
HNX Dịch vụ & Đa ngành khác CHỜ BÓC TÁCH BCTC GỐCCông ty cổ phần SCI
Đánh Giá Định Lượng & Tình Trạng Báo Cáo Tài Chính
Doanh nghiệp hiện có 19 file PDF BCTC & Cáo bạch lưu trữ trong hệ thống. Đang sẵn sàng cho tiến trình trích xuất tự động bảng cân đối kế toán & lưu chuyển tiền tệ.
Cổng Tra Cứu Công Bố Thông Tin & Báo Cáo Tài Chính Trực Tuyến
| STT | Tên Tài Liệu & Văn Bản Công Bố | Phân Loại Hồ Sơ | Cơ Quan Tiếp Nhận | Xem Trực Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
EN AuditedConsolidaFinancialStatements Q2.2025
S99_30072025_000000015244167_EN_AuditedConsolidaFinancialStatements_Q2.2025.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 2 |
VI Bao cao 64
S99_30062026_VI_Bao_cao_64.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 3 |
EN FinancialStatements 2024
S99_30062025_000000014695932_EN_FinancialStatements_2024.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 4 |
EN AuditedSeparateFinancialStatements Q2.2025
S99_29072025_000000015236942_EN_AuditedSeparateFinancialStatements_Q2.2025.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 5 |
EN ConsolidatedFinancialStatements Q1 2025
S99_29042025_000000014892606_EN_ConsolidatedFinancialStatements_Q1_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 6 |
EN ConsolidatedFinancialStatements Q4 2025
S99_29012026_000000015807291_EN_ConsolidatedFinancialStatements_Q4_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 7 |
EN FinancialStatements Q4 2025
S99_29012026_000000015805291_EN_FinancialStatements_Q4_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 8 |
EN FinancialStatements Q3 2025
S99_28102025_000000015537430_EN_FinancialStatements_Q3_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 9 |
EN FinancialStatements Q1 2025
S99_28042025_000000014886505_EN_FinancialStatements_Q1_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 10 |
76.Bao cao ket qua phat hanh co phieu de tra co tuc
S99_27082025_76.Bao_cao_ket_qua_phat_hanh_co_phieu_de_tra_co_tuc.pdf
|
BẢN CÁO BẠCH | UBCKNN / HNX | |
| 11 |
EN ConsolidatedFinancialStatements 2025
S99_25032026_000000016033932_EN_ConsolidatedFinancialStatements_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 12 |
EN FinancialStatements 2025
S99_25032026_000000016027660_EN_FinancialStatements_2025.pdf.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 13 |
VI TB 58ky
S99_19062026_VI_TB_58ky.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 14 |
VI BCTC HNQ1 2026
S99_11052026_000000016345447_VI_BCTC_HNQ1_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 15 |
EN BCTC Q1 2026
S99_11052026_000000016342696_EN_BCTC_Q1_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 16 |
69.TB phat hanh co phieu de tra co tuc
S99_06082025_69.TB_phat_hanh_co_phieu_de_tra_co_tuc.pdf
|
BẢN CÁO BẠCH | UBCKNN / HNX | |
| 17 |
EN.Audited Semi Annual Consolidated Financial Statements 2025
S99_03092025_000000015386988_EN.Audited_Semi_Annual_Consolidated_Financial_Statements_2025.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 18 |
EN AuditedSemiAnnualSeparateFinancialStatements 2025
S99_03092025_000000015369383_EN_AuditedSemiAnnualSeparateFinancialStatements_2025.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 19 |
EN ConsolidatedFinancialStatements 2024
S99_01042025_000000014695931_EN_ConsolidatedFinancialStatements_2024.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX |
Báo cáo này được tạo tự động từ hệ thống mô hình tài chính định lượng độc lập StockVN Analytics. Mọi số liệu BCTC đã được đối soát kiểm toán (BVPS chuẩn loại trừ NCI, Core EPS bóc tách lợi nhuận đột biến bất thường). Các kết quả định giá (DCF 4 kịch bản, Justified P/B, CAMEL, Z''-Score) và nhãn tín hiệu được xây dựng dựa trên các giả định mô hình tài chính chỉ mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu khoa học dữ liệu, không phải là tư vấn hay theo dõi biên an toàn cao/bán chứng khoán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm độc lập với quyết định phân bổ vốn của mình.