SD3
UPCOM Dịch vụ & Đa ngành khác CHỜ BÓC TÁCH BCTC GỐCCTCP Sông Đà 3
Đánh Giá Định Lượng & Tình Trạng Báo Cáo Tài Chính
Doanh nghiệp hiện có 18 file PDF BCTC & Cáo bạch lưu trữ trong hệ thống. Đang sẵn sàng cho tiến trình trích xuất tự động bảng cân đối kế toán & lưu chuyển tiền tệ.
Cổng Tra Cứu Công Bố Thông Tin & Báo Cáo Tài Chính Trực Tuyến
| STT | Tên Tài Liệu & Văn Bản Công Bố | Phân Loại Hồ Sơ | Cơ Quan Tiếp Nhận | Xem Trực Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
EN AuditedFinancialStatements HN 2024 sign
SD3_31032025_000000014707597_EN_AuditedFinancialStatements__HN_2024_sign.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / UPCOM | |
| 2 |
EN AuditedFinancialStatements 2024 sign
SD3_31032025_000000014707497_EN_AuditedFinancialStatements_2024_sign.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / UPCOM | |
| 3 |
EN AuditedFinancialStatements HN 2025
SD3_30032026_000000016059935_EN_AuditedFinancialStatements__HN_2025.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / UPCOM | |
| 4 |
EN BaoCaoTaiChinh SoatXet HN 2025 ky
SD3_28082025_000000015350998_EN_BaoCaoTaiChinh_SoatXet_HN_2025_ky.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 5 |
EN BaoCaoTaiChinh SoatXet 2025 ky
SD3_28082025_000000015350792_EN_BaoCaoTaiChinh_SoatXet_2025_ky.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 6 |
78 CVSD3TCKT 23.4.2026 Giai trinh BCTC quy I nam 2026 ky
SD3_28042026_000000016211281_78_CVSD3TCKT_23.4.2026_Giai_trinh_BCTC_quy_I_nam_2026_ky.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / UPCOM | |
| 7 |
78 CVSD3TCKT 23.4.2026 Giai trinh BCTC quy I nam 2026 ky
SD3_23042026_000000016211339_78_CVSD3TCKT_23.4.2026_Giai_trinh_BCTC_quy_I_nam_2026_ky.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / UPCOM | |
| 8 |
EN BaoCaoTaiChinh HN Q4 2025 Ky
SD3_23012026_000000015773104_EN_BaoCaoTaiChinh_HN_Q4_2025_Ky.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 9 |
EN BaoCaoTaiChinh Q4 2025 Ky
SD3_23012026_000000015773091_EN_BaoCaoTaiChinh_Q4_2025_Ky.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 10 |
EN FinancialStatements Q1 2025 ky
SD3_22042025_000000014838467_EN_FinancialStatements_Q1_2025_ky.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 11 |
EN FinancialStatements Q1 HN 2025 ky
SD3_22042025_000000014832367_EN_FinancialStatements_Q1_HN_2025_ky.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 12 |
EN FinancialStatements Q2 HN 2025 sign
SD3_21072025_000000015187113_EN_FinancialStatements_Q2_HN_2025_sign.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 13 |
EN FinancialStatements Q2 2025 sign
SD3_21072025_000000015186997_EN_FinancialStatements_Q2_2025_sign.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 14 |
EN FinancialStatements Q2 2026 sign
SD3_17072026_000000016605022_EN_FinancialStatements_Q2_2026_sign.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 15 |
EN FinancialStatements Q2 HN 2026 sign
SD3_17072026_000000016604867_EN_FinancialStatements_Q2_HN_2026_sign.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 16 |
EN BaoCaoTaiChinh HN Q3 2025 ky
SD3_16102025_000000015498011_EN_BaoCaoTaiChinh_HN_Q3_2025_ky.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 17 |
EN BaoCaoTaiChinh Q3 2025 ky
SD3_16102025_000000015486364_EN_BaoCaoTaiChinh_Q3_2025_ky.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / UPCOM | |
| 18 |
EN AuditedFinancialStatements 2025
SD3_02042026_000000016059799_EN_AuditedFinancialStatements_2025.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / UPCOM |
Báo cáo này được tạo tự động từ hệ thống mô hình tài chính định lượng độc lập StockVN Analytics. Mọi số liệu BCTC đã được đối soát kiểm toán (BVPS chuẩn loại trừ NCI, Core EPS bóc tách lợi nhuận đột biến bất thường). Các kết quả định giá (DCF 4 kịch bản, Justified P/B, CAMEL, Z''-Score) và nhãn tín hiệu được xây dựng dựa trên các giả định mô hình tài chính chỉ mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu khoa học dữ liệu, không phải là tư vấn hay theo dõi biên an toàn cao/bán chứng khoán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm độc lập với quyết định phân bổ vốn của mình.