THB
HNX Thực phẩm & Đồ uống CHỜ BÓC TÁCH BCTC GỐCCTCP Bia Thanh Hóa
Đánh Giá Định Lượng & Tình Trạng Báo Cáo Tài Chính
Doanh nghiệp hiện có 19 file PDF BCTC & Cáo bạch lưu trữ trong hệ thống. Đang sẵn sàng cho tiến trình trích xuất tự động bảng cân đối kế toán & lưu chuyển tiền tệ.
Cổng Tra Cứu Công Bố Thông Tin & Báo Cáo Tài Chính Trực Tuyến
| STT | Tên Tài Liệu & Văn Bản Công Bố | Phân Loại Hồ Sơ | Cơ Quan Tiếp Nhận | Xem Trực Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
01B Cong bo thong tin BCTC qui 2.2025
THB_29072025_000000015214223_01B_Cong_bo_thong_tin_BCTC_qui_2.2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 2 |
01B Cong bo thong tin BCTC qui 2.2025
THB_29072025_000000015214192_01B_Cong_bo_thong_tin_BCTC_qui_2.2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 3 |
EN FinancialStatements Q1 2025HN
THB_25042025_000000014866514_EN_FinancialStatements_Q1_2025HN.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 4 |
EN Audited Financial Statements Q12025RIENG
THB_25042025_000000014866459_EN_Audited_Financial_Statements_Q12025RIENG.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 5 |
EN FinancialStatements Q3 2025BCTC quy 3 HN TA
THB_24102025_000000015529847_EN_FinancialStatements_Q3_2025BCTC_quy_3_HN_TA.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / HNX | |
| 6 |
EN FinancialStatements Q3 2025BCTC quy 3 rieng TA
THB_24102025_000000015512088_EN_FinancialStatements_Q3_2025BCTC_quy_3_rieng_TA.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / HNX | |
| 7 |
EN FinancialStatements Q2 2026 HN
THB_22072026_000000016631524_EN_FinancialStatements_Q2_2026_HN.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 8 |
EN FinancialStatements Q2 2026 rieng
THB_22072026_000000016631443_EN_FinancialStatements_Q2_2026_rieng.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 9 |
EN Audited Financial Statements Bannien Rieng 2025
THB_19082025_000000015341305_EN_Audited_Financial_Statements_Bannien_Rieng_2025.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 10 |
EN Audited Financial Statements Bannien HN 2025
THB_19082025_000000015340743_EN_Audited_Financial_Statements_Bannien_HN_2025.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 11 |
EN Audited Financial Statements 2025HN
THB_18032026_000000015965544_EN_Audited_Financial_Statements_2025HN.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 12 |
EN Audited Financial Statements 2025Rieng
THB_18032026_000000015965543_EN_Audited_Financial_Statements_2025Rieng.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 13 |
EN ExplanationsRelatingToFSs Q3 2026 Separate
THB_15102026_000000016932529_EN_ExplanationsRelatingToFSs_Q3_2026_Separate.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 14 |
EN FinancialStatements Q3 2026 Separate
THB_15102026_000000016932528_EN_FinancialStatements_Q3_2026_Separate.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 15 |
EN FinancialStatements Q3 2026 Consolidated
THB_15102026_000000016932466_EN_FinancialStatements_Q3_2026_Consolidated.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 16 |
VI GiaiTrinhLienQuanDenBCTC Q3 2026 rieng
THB_15102026_000000016931830_VI_GiaiTrinhLienQuanDenBCTC_Q3_2026_rieng.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 17 |
VI BaoCaoTaiChinh Q3 2026 rieng
THB_15102026_000000016931828_VI_BaoCaoTaiChinh_Q3_2026_rieng.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 18 |
EN FinancialStatements Q4HN 2025 ok
THB_02022026_000000015836982_EN_FinancialStatements_Q4HN_2025_ok.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 19 |
EN FinancialStatements Q4R 2025ok
THB_02022026_000000015836941_EN_FinancialStatements_Q4R_2025ok.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX |
Báo cáo này được tạo tự động từ hệ thống mô hình tài chính định lượng độc lập StockVN Analytics. Mọi số liệu BCTC đã được đối soát kiểm toán (BVPS chuẩn loại trừ NCI, Core EPS bóc tách lợi nhuận đột biến bất thường). Các kết quả định giá (DCF 4 kịch bản, Justified P/B, CAMEL, Z''-Score) và nhãn tín hiệu được xây dựng dựa trên các giả định mô hình tài chính chỉ mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu khoa học dữ liệu, không phải là tư vấn hay theo dõi biên an toàn cao/bán chứng khoán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm độc lập với quyết định phân bổ vốn của mình.