VHL
HNX Dịch vụ & Đa ngành khác CHỜ BÓC TÁCH BCTC GỐCCTCP Viglacera Hạ Long
Đánh Giá Định Lượng & Tình Trạng Báo Cáo Tài Chính
Doanh nghiệp hiện có 21 file PDF BCTC & Cáo bạch lưu trữ trong hệ thống. Đang sẵn sàng cho tiến trình trích xuất tự động bảng cân đối kế toán & lưu chuyển tiền tệ.
Cổng Tra Cứu Công Bố Thông Tin & Báo Cáo Tài Chính Trực Tuyến
| STT | Tên Tài Liệu & Văn Bản Công Bố | Phân Loại Hồ Sơ | Cơ Quan Tiếp Nhận | Xem Trực Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
EN FinancialStatements Q2 2026
VHL_29072026_000000016667276_EN_FinancialStatements_Q2_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 2 |
EN FinancialStatements Q2 2026
VHL_29072026_000000016667269_EN_FinancialStatements_Q2_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 3 |
EN FinancialStatements Q2 2025
VHL_22072025_000000015196031_EN_FinancialStatements_Q2_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 4 |
EN FinancialStatements Q2 2025
VHL_22072025_000000015196023_EN_FinancialStatements_Q2_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 5 |
EN FinancialStatements Q4 2025
VHL_20012026_000000015753303_EN_FinancialStatements_Q4_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 6 |
VI BaoCaoTaiChinh Q4 2025
VHL_20012026_000000015740958_VI_BaoCaoTaiChinh_Q4_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 7 |
EN FinancialStatements Q1 2025
VHL_17042025_000000014789445_EN_FinancialStatements_Q1_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 8 |
VI BaoCaoTaiChinh Q3 2026
VHL_16102026_000000016937701_VI_BaoCaoTaiChinh_Q3_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 9 |
EN FinancialStatements Q3 2026
VHL_16102026_000000016937697_EN_FinancialStatements_Q3_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 10 |
EN ExplanationsRelatingToFSs Q3 2026
VHL_16102026_000000016931644_EN_ExplanationsRelatingToFSs_Q3_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 11 |
VI GiaiTrinhLienQuanDenBCTC Q3 2026
VHL_16102026_000000016922710_VI_GiaiTrinhLienQuanDenBCTC_Q3_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 12 |
EN FinancialStatements Q1 2025
VHL_16042025_000000014789447_EN_FinancialStatements_Q1_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 13 |
EN FinancialStatements Q3 2026
VHL_14102026_000000016931641_EN_FinancialStatements_Q3_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 14 |
EN FinancialStatements Q3 2025
VHL_11102025_000000015481361_EN_FinancialStatements_Q3_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 15 |
EN FinancialStatements Q3 2025
VHL_11102025_000000015481341_EN_FinancialStatements_Q3_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 16 |
BCTC HOP NHAT NAM 2025 VHL. EN
VHL_09022026_000000015861666_BCTC_HOP_NHAT_NAM_2025_VHL._EN.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 17 |
BCTC RIENG NAM 2025 VHL. EN
VHL_09022026_000000015861373_BCTC_RIENG_NAM_2025_VHL._EN.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 18 |
EN AuditedFinancialStatements 2024
VHL_06082025_000000015283828_EN_AuditedFinancialStatements_2024.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 19 |
EN AuditedFinancialStatements 2025
VHL_06082025_000000015283812_EN_AuditedFinancialStatements_2025.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 20 |
EN FinancialStatements Q1 2026
VHL_06052026_000000016313981_EN_FinancialStatements_Q1_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 21 |
EN FinancialStatements Q1 2026
VHL_06052026_000000016313630_EN_FinancialStatements_Q1_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX |
Báo cáo này được tạo tự động từ hệ thống mô hình tài chính định lượng độc lập StockVN Analytics. Mọi số liệu BCTC đã được đối soát kiểm toán (BVPS chuẩn loại trừ NCI, Core EPS bóc tách lợi nhuận đột biến bất thường). Các kết quả định giá (DCF 4 kịch bản, Justified P/B, CAMEL, Z''-Score) và nhãn tín hiệu được xây dựng dựa trên các giả định mô hình tài chính chỉ mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu khoa học dữ liệu, không phải là tư vấn hay theo dõi biên an toàn cao/bán chứng khoán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm độc lập với quyết định phân bổ vốn của mình.