VTC
HNX Công nghệ Thông tin & Viễn thông CHỜ BÓC TÁCH BCTC GỐCCTCP Viễn Thông VTC
Đánh Giá Định Lượng & Tình Trạng Báo Cáo Tài Chính
Doanh nghiệp hiện có 20 file PDF BCTC & Cáo bạch lưu trữ trong hệ thống. Đang sẵn sàng cho tiến trình trích xuất tự động bảng cân đối kế toán & lưu chuyển tiền tệ.
Cổng Tra Cứu Công Bố Thông Tin & Báo Cáo Tài Chính Trực Tuyến
| STT | Tên Tài Liệu & Văn Bản Công Bố | Phân Loại Hồ Sơ | Cơ Quan Tiếp Nhận | Xem Trực Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
EN SeparatedFinancialStatements Q2 2025
VTC_30072025_000000015232353_EN_SeparatedFinancialStatements_Q2_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 2 |
EN ConsolidatedFinancialStatements Q4 2025
VTC_30012026_000000015829986_EN_ConsolidatedFinancialStatements_Q4_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 3 |
EN SeparateFinancialStatements Q4 2025
VTC_30012026_000000015829890_EN_SeparateFinancialStatements_Q4_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 4 |
EN ExplanationsRelatingToFSs Interim 2025
VTC_29082025_000000015377287_EN_ExplanationsRelatingToFSs_Interim_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 5 |
EN ReviewedSeparatedFinancialStatements Interim 2025
VTC_29082025_000000015376204_EN_ReviewedSeparatedFinancialStatements_Interim_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 6 |
EN ConsolidatedFinancialStatements Q1 2025
VTC_29042025_000000014906154_EN_ConsolidatedFinancialStatements_Q1_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 7 |
EN SeperatedFinancialStatements Q1 2025
VTC_29042025_000000014905548_EN_SeperatedFinancialStatements_Q1_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 8 |
EN SeparateFinancialStatements Q3 2025
VTC_28102025_000000015540054_EN_SeparateFinancialStatements_Q3_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 9 |
EN ConsolidatedFinancialStatements Q3 2025
VTC_28102025_000000015539946_EN_ConsolidatedFinancialStatements_Q3_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 10 |
VI NghiquyetHoidongquantri
VTC_28082026_VI_NghiquyetHoidongquantri.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / HNX | |
| 11 |
EN BoardResolution
VTC_28082026_EN_BoardResolution.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 12 |
VI CBTTkhac
VTC_24082026_VI_CBTTkhac.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 13 |
EN otherextraordinarydisclosure
VTC_24082026_EN_otherextraordinarydisclosure.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 14 |
EN ConsolidatedFinancialStatements 2025
VTC_17032026_000000015999652_EN_ConsolidatedFinancialStatements_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 15 |
EN ExplanationsRelatingToFSs 2025
VTC_17032026_000000015999651_EN_ExplanationsRelatingToFSs_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 16 |
VI CBTT 24h NQ tang von
VTC_10062026_VI_CBTT_24h_NQ_tang_von.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 17 |
EN CBTT 24h NQ tang von
VTC_10062026_EN_CBTT_24h_NQ_tang_von.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 18 |
EN ConsolidatedFinancialStatements Q1 2026
VTC_08052026_000000016317116_EN_ConsolidatedFinancialStatements_Q1_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 19 |
EN SeparatedFinancialStatements Q1 2026
VTC_06052026_000000016317061_EN_SeparatedFinancialStatements_Q1_2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 20 |
EN ConsolidatedFinancialStatements Q2 2025
VTC_01082025_000000015273393_EN_ConsolidatedFinancialStatements_Q2_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX |
Báo cáo này được tạo tự động từ hệ thống mô hình tài chính định lượng độc lập StockVN Analytics. Mọi số liệu BCTC đã được đối soát kiểm toán (BVPS chuẩn loại trừ NCI, Core EPS bóc tách lợi nhuận đột biến bất thường). Các kết quả định giá (DCF 4 kịch bản, Justified P/B, CAMEL, Z''-Score) và nhãn tín hiệu được xây dựng dựa trên các giả định mô hình tài chính chỉ mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu khoa học dữ liệu, không phải là tư vấn hay theo dõi biên an toàn cao/bán chứng khoán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm độc lập với quyết định phân bổ vốn của mình.