PTB
HOSE
CTCP Phú Tài
ICB: Nội thất & Gỗ hoàn thiện
REALTIME FIX STREAM
31,000 VND
arrow_upward
+8.6% (1M)
|
Khối lượng:
152,700 CP
|
Khối ngoại:
+128.52 Tỷ (Mua Ròng)
|
Phiên:
Khớp liên tục ATC
Vốn Hóa Thị Trường
account_balance
132,150 Tỷ đ
#5 Toàn Hệ Thống
P/E (TTM) vs 5Y
pie_chart
12.0x
TB 5Y: 6.95x (-16.2%)
P/B Hiện Tại
layers
1.3x
Chiết khấu 26% vs 5Y (1.42x)
ROE (TTM)
trending_up
24.60%
Top 2 Ngân Hàng TMCP
Biên An Toàn (MOS)
security
+15.0%
Target: 36,580 đ
Altman Z''-Score
health_and_safety
2.85
Vùng Cực Kỳ An Toàn
ssid_chart
BIỂU ĐỒ KỸ THUẬT & DÒNG TIỀN ĐỊNH CHẾ
P/B Valuation Band Overlay
O: 24,150
H: 24,950
L: 24,000
C: 31,000
|
P/B 1.4x Band: 32,800
P/B 1.2x Band: 28,150
P/B 1.0x (Sách): 23,450
SMART MONEY ACCUMULATION
VOL KHỐI LƯỢNG GIAO DỊCH THEO THỂ CHẾ (HÔM NAY: 34.2M CP)
Khối Ngoại (36%)
Tự Doanh (22%)
Cá Nhân (42%)
+82% vs MA20
table_chart
MA TRẬN TÀI CHÍNH ĐA KỲ & CHẤT LƯỢNG TÀI SẢN
SSOT AUDITED DATA
| Chỉ Tiêu Tài Chính (Tỷ VNĐ) | 2021 | 2022 | 2023 | Q1/24 | Q2/24 | Q3/24 | Q4/24 (F) | Xu Hướng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần (NII) | 26,199 | 36,023 | 38,683 | 10,295 | 11,120 | 11,845 | 12,650 | ↗ +18.4% |
| Thu ngoài lãi (NFI & FX) | 4,374 | 4,143 | 5,082 | 1,420 | 1,610 | 1,780 | 1,940 | ↗ +21.2% |
| Tăng trưởng tín dụng (% YoY) | 21.9% | 25.0% | 28.2% | 2.8% | 8.4% | 13.5% | 19.2% | ★ Room Cao |
| Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) | 44.1% | 37.5% | 38.2% | 37.0% | 38.8% | 39.8% | 41.2% | Top 1-2 VN |
| Biên lãi thuần NIM (TTM) | 5.15% | 5.70% | 5.20% | 4.92% | 4.98% | 5.04% | 5.12% | Phục hồi |
| Tỷ lệ nợ xấu NPL (Nhóm 3-5) | 0.90% | 1.09% | 1.60% | 2.04% | 1.88% | 1.62% | 1.50% | ↘ Hạ nhiệt |
| Bao phủ nợ xấu (LLR) | 268.0% | 238.0% | 116.8% | 80.1% | 102.3% | 115.2% | 124.0% | An toàn >100% |
| An toàn vốn CAR (Basel II) | 10.8% | 11.1% | 11.0% | 11.0% | 11.1% | 11.2% | 11.4% | Quy chuẩn >8% |
* Ghi chú: Dữ liệu Q4/24 là dự phóng hợp nhất từ mô hình tài chính nội bộ Quỹ. Nguồn dữ liệu kiểm toán BCTC hợp nhất.
download Xuất BCTC Chi Tiết 12 Quý
calculate
MÔ HÌNH ĐỊNH GIÁ & MOS
THEO DÕI BIÊN AN TOÀN CAO
Giá Trị Hợp Lý (Composite FV)
36,580 VND
Upside Tiềm Năng
+15.0%
Thước đo Biên an toàn (MOS)
+15.0% (Vùng Mua Gom Định Chế)
0%
15%
Current: +15.0%
+40%
Chi Tiết 3 Phương Pháp Trọng Số:
1. P/B Lịch Sử (Target 1.25x)
BVPS 2024: 23,600 đ | Trọng số: 30%
29,500 đ
+19.0%
2. Residual Income Model
Ke: 13.5%, g: 4.5% | Trọng số: 40%
32,400 đ
+30.6%
3. Chiết Khấu Cổ Tức DDM
DPS: 1,500 đ (Tiền+CP) | Trọng số: 30%
33,200 đ
+33.9%
verified
CHUỖI GIÁ TRỊ & CATALYSTS
WIDE MOAT
savings
Lợi thế chi phí vốn nhờ CASA quân đội
Hệ sinh thái Viettel, Tổng công ty quân đội giúp PTB duy trì tỷ lệ CASA >39%, chi phí vốn COF thấp thứ hai toàn ngành (chỉ sau VCB).
rocket_launch
Nới Room Tín Dụng từ OceanBank
Tiếp nhận chuyển giao bắt buộc OceanBank giúp PTB được NHNN ưu tiên hạn mức tăng trưởng tín dụng 18-20%/năm, vượt bình quân ngành (~14-15%).
warning
Rủi ro cần giám sát: Nợ TT02 & BĐS
Dư nợ trái phiếu và cho vay các tập đoàn lớn (Novaland, Trung Nam) cần thời gian tái cấu trúc. Áp lực trích lập dự phòng có thể tăng nếu thanh khoản BĐS chậm hồi phục.
compare_arrows
SO SÁNH ĐỐI THỦ NGANG HÀNG
PEER COMP
| Mã | P/B | ROE | CASA | NPL | MOS |
|---|---|---|---|---|---|
| PTB | 1.3x | 24.6% | 39.8% | 1.62% | +15.0% |
| TCB | 1.18x | 16.8% | 40.5% | 1.71% | +16.4% |
| ACB | 1.34x | 23.8% | 22.4% | 1.49% | +12.0% |
| VCB | 2.85x | 20.2% | 33.5% | 0.98% | +4.5% |
Kết luận tương quan:
PTB rẻ nhất tương đối theo P/B vs ROE
SSOT ENGINE: FIX 4.4 STREAM CONNECTED
•
HỆ SỐ CHIẾT KHẤU WACC ÁP DỤNG: 12.8%
•
TẦNG XÁC THỰC DỮ LIỆU: KIỂM TOÁN BIG4
Định giá cập nhật: 14:15:30 18/10/2024 ICT
STATUS: SYNCED
folder_open
Cổng Tra Cứu Công Bố Thông Tin & Báo Cáo Tài Chính Trực Tuyến (PTB)
Lưu trữ đối soát: 35 văn bản
Liên Kết Tra Cứu Trực Tuyến Chính Thức (1-Click Online Access)
Điều hướng hệ thống:
search
Tra cứu trong Kho 16.546 Hồ sơ BCTC
|
bar_chart
So sánh cùng ngành Vật liệu xây dựng
|
filter_list
Bộ lọc cổ phiếu ngành Vật liệu xây dựng
Danh Mục Văn Bản & Trạng Thái Đối Soát (35 files)
| STT | Tên Tài Liệu & Văn Bản Công Bố | Phân Loại Hồ Sơ | Cơ Quan Tiếp Nhận | Xem Trực Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
20260130 - BAO CAO TAI CHINH RIENG NAM 2025
PTB_31012026_20260130 - PTB - BAO CAO TAI CHINH RIENG NAM 2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HOSE | |
| 2 |
20260130 - BAO CAO TAI CHINH HOP NHAT NAM 2025
PTB_31012026_20260130 - PTB - BAO CAO TAI CHINH HOP NHAT NAM 2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HOSE | |
| 3 |
20251030 - BCTC RIENG QUY 3 2025
PTB_30102025_20251030 - PTB - BCTC RIENG QUY 3 2025.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / HOSE | |
| 4 |
20251030 - BCTC HOP NHAT QUY 3 2025
PTB_30102025_20251030 - PTB - BCTC HOP NHAT QUY 3 2025.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / HOSE | |
| 5 |
20260730 - BCTC rieng Quy 2 2026
PTB_30072026_20260730 - PTB - BCTC rieng Quy 2 2026.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / HOSE | |
| 6 |
20260730 - BCTC hop nhat Quy 2 2026
PTB_30072026_20260730 - PTB - BCTC hop nhat Quy 2 2026.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / HOSE | |
| 7 |
20250730 - BCTC HOP NHAT QUY 2 2025
PTB_30072025_20250730 - PTB - BCTC HOP NHAT QUY 2 2025.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / HOSE | |
| 8 |
20260430 - BCTC hop nhat Quy 1 2026
PTB_30042026_20260430 - PTB - BCTC hop nhat Quy 1 2026.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / HOSE | |
| 9 |
PTB NQ HDQT THONG QUA PHUONG AN HO SO CHAO BAN CO PHIEU RA CONG CHUNG
PTB_29092025_20250929__PTB__NQ_HDQT_THONG_QUA_PHUONG_AN_HO_SO_CHAO_BAN_CO_PHIEU_RA_CONG_CHUNG.pdf
|
BẢN CÁO BẠCH | UBCKNN / HOSE | |
| 10 |
20250828 - INTERIM SEPARATE FINANCIAL STATEMENTS (REVIEWED)
PTB_29082025_20250828 - PTB - INTERIM SEPARATE FINANCIAL STATEMENTS (REVIEWED).pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HOSE | |
| 11 |
20250828 - INTERIM CONSOLIDATED FINANCIAL STATEMENTS (REVIEWED)
PTB_29082025_20250828 - PTB - INTERIM CONSOLIDATED FINANCIAL STATEMENTS (REVIEWED).pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HOSE | |
| 12 |
20250429 - BCTC RIENG QUY 1 NAM 2025
PTB_29042025_20250429 - PTB - BCTC RIENG QUY 1 NAM 2025.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / HOSE | |
| 13 |
20250429 - BCTC HOP NHAT QUY 1 NAM 2025
PTB_29042025_20250429 - PTB - BCTC HOP NHAT QUY 1 NAM 2025.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / HOSE | |
| 14 |
20250329 - BCTC RIENG 2024 KIEM TOAN
PTB_29032025_20250329 - PTB - BCTC RIENG 2024 KIEM TOAN.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HOSE | |
| 15 |
20250329 - BCTC HOP NHAT 2024 KIEM TOAN
PTB_29032025_20250329 - PTB - BCTC HOP NHAT 2024 KIEM TOAN.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HOSE | |
| 16 |
20260828 - BCTC RIENG BAN NIEN 2026
PTB_28082026_20260828 - PTB - BCTC RIENG BAN NIEN 2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HOSE | |
| 17 |
20260828 - BCTC HOP NHAT BAN NIEN 2026
PTB_28082026_20260828 - PTB - BCTC HOP NHAT BAN NIEN 2026.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HOSE | |
| 18 |
PTB TB PHAT HANH CO PHIEU DE TRA CO TUC
PTB_28042026_20260428__PTB__TB_PHAT_HANH_CO_PHIEU_DE_TRA_CO_TUC.pdf
|
BẢN CÁO BẠCH | UBCKNN / HOSE | |
| 19 |
PTB NQ HDQT KET QUA CHAO BAN CP CHO CDHH
PTB_27022026_20260227__PTB__NQ_HDQT_KET_QUA_CHAO_BAN_CP_CHO_CDHH.pdf
|
BẢN CÁO BẠCH | UBCKNN / HOSE | |
| 20 |
PTB CBTT THAY DOI CP CO QUYEN BIEU QUYET
PTB_27022026_20260227__PTB__CBTT_THAY_DOI_CP_CO_QUYEN_BIEU_QUYET.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / HOSE | |
| 21 |
PTB BAO CAO KET QUA CHAO BAN CP CHO CDHH
PTB_27022026_20260227__PTB__BAO_CAO_KET_QUA_CHAO_BAN_CP_CHO_CDHH.pdf
|
BẢN CÁO BẠCH | UBCKNN / HOSE | |
| 22 |
PTB TB HDQT DIEU CHINH TB CHAO BAN CP RA CONG CHUNG
PTB_24122025_20251224__PTB__TB_HDQT_DIEU_CHINH_TB_CHAO_BAN_CP_RA_CONG_CHUNG.pdf
|
BẢN CÁO BẠCH | UBCKNN / HOSE | |
| 23 |
PTB NQ HDQT DIEU CHINH THOI GIAN THUC HIEN QUYEN
PTB_24122025_20251224__PTB__NQ_HDQT_DIEU_CHINH_THOI_GIAN_THUC_HIEN_QUYEN.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / HOSE | |
| 24 |
PTB NQ HDQT THONG QUA PHUONG AN XU LY CP LE VA CP KHONG PHAN PHOI HET
PTB_23022026_20260223__PTB__NQ_HDQT_THONG_QUA_PHUONG_AN_XU_LY_CP_LE_VA_CP_KHONG_PHAN_PHOI_HET.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HOSE | |
| 25 |
PTB TB THAY DOI SO LUONG CP CO QUYEN BIEU QUYET
PTB_21052026_20260521__PTB__TB_THAY_DOI_SO_LUONG_CP_CO_QUYEN_BIEU_QUYET.pdf
|
BCTC QUÝ | UBCKNN / HOSE | |
| 26 |
PTB NQ THONG QUA KQ PH CO PHIEU TRA CO TUC 2025
PTB_21052026_20260521__PTB__NQ_THONG_QUA_KQ_PH_CO_PHIEU_TRA_CO_TUC_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HOSE | |
| 27 |
PTB BC KET QUA DOT PHAT HANH CP TRA CO TUC
PTB_21052026_20260521__PTB__BC_KET_QUA_DOT_PHAT_HANH_CP_TRA_CO_TUC.pdf
|
BẢN CÁO BẠCH | UBCKNN / HOSE | |
| 28 |
PTB NQ HDQT TRIEN KHAI PA PHAT HANH CP DE TRA CO TUC 2025
PTB_21042026_20260418__PTB__NQ_HDQT_TRIEN_KHAI_PA_PHAT_HANH_CP_DE_TRA_CO_TUC_2025.pdf
|
BẢN CÁO BẠCH | UBCKNN / HOSE | |
| 29 |
PTB CV GUI UBCK VE VIEC DUNG TRIEN KHAI CHAO BAN CP 2026
PTB_16072026_20260716__PTB__CV_GUI_UBCK_VE_VIEC_DUNG_TRIEN_KHAI_CHAO_BAN_CP_2026.pdf
|
BẢN CÁO BẠCH | UBCKNN / HOSE | |
| 30 |
20260316 - BCTC RIENG NAM 2025 DA KIEM TOAN
PTB_16032026_20260316 - PTB - BCTC RIENG NAM 2025 DA KIEM TOAN.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HOSE |
verified_user
Tuyên Bố Miễn Trừ Trách Nhiệm & Nguyên Tắc Tuân Thủ Pháp Lý (UBCKNN / SSOT)
Báo cáo này được tạo tự động từ hệ thống mô hình tài chính định lượng độc lập StockVN Analytics. Mọi số liệu BCTC đã được đối soát kiểm toán (BVPS chuẩn loại trừ NCI, Core EPS bóc tách lợi nhuận đột biến bất thường). Các kết quả định giá (DCF 4 kịch bản, Justified P/B, CAMEL, Z''-Score) và nhãn tín hiệu được xây dựng dựa trên các giả định mô hình tài chính chỉ mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu khoa học dữ liệu, không phải là tư vấn hay khuyến nghị mua/bán chứng khoán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm độc lập với quyết định phân bổ vốn của mình.
StockVN Institutional Financial Intelligence Portal © 2026. All rights reserved.
Dữ liệu thị trường: Phiên 28/10/2026 | BCTC: Quý 2/2026 | SSOT Engine v2.2