VGS
HNX
CTCP Ống thép Việt Đức VGPIPE
ICB: Thép & Kim loại công nghiệp
REALTIME FIX STREAM
18,700 VND
arrow_upward
+29.9% (1M)
|
Khối lượng:
201,922 CP
|
Khối ngoại:
+128.52 Tỷ (Mua Ròng)
|
Phiên:
Khớp liên tục ATC
Vốn Hóa Thị Trường
account_balance
132,150 Tỷ đ
#5 Toàn Hệ Thống
P/E (TTM) vs 5Y
pie_chart
12.0x
TB 5Y: 6.95x (-16.2%)
P/B Hiện Tại
layers
1.3x
Chiết khấu 26% vs 5Y (1.42x)
ROE (TTM)
trending_up
24.60%
Top 2 Ngân Hàng TMCP
Biên An Toàn (MOS)
security
+15.0%
Target: 22,066 đ
Altman Z''-Score
health_and_safety
2.85
Vùng Cực Kỳ An Toàn
ssid_chart
BIỂU ĐỒ KỸ THUẬT & DÒNG TIỀN ĐỊNH CHẾ
P/B Valuation Band Overlay
O: 24,150
H: 24,950
L: 24,000
C: 18,700
|
P/B 1.4x Band: 32,800
P/B 1.2x Band: 28,150
P/B 1.0x (Sách): 23,450
SMART MONEY ACCUMULATION
VOL KHỐI LƯỢNG GIAO DỊCH THEO THỂ CHẾ (HÔM NAY: 34.2M CP)
Khối Ngoại (36%)
Tự Doanh (22%)
Cá Nhân (42%)
+82% vs MA20
table_chart
MA TRẬN TÀI CHÍNH ĐA KỲ & CHẤT LƯỢNG TÀI SẢN
SSOT AUDITED DATA
| Chỉ Tiêu Tài Chính (Tỷ VNĐ) | 2021 | 2022 | 2023 | Q1/24 | Q2/24 | Q3/24 | Q4/24 (F) | Xu Hướng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần (NII) | 26,199 | 36,023 | 38,683 | 10,295 | 11,120 | 11,845 | 12,650 | ↗ +18.4% |
| Thu ngoài lãi (NFI & FX) | 4,374 | 4,143 | 5,082 | 1,420 | 1,610 | 1,780 | 1,940 | ↗ +21.2% |
| Tăng trưởng tín dụng (% YoY) | 21.9% | 25.0% | 28.2% | 2.8% | 8.4% | 13.5% | 19.2% | ★ Room Cao |
| Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) | 44.1% | 37.5% | 38.2% | 37.0% | 38.8% | 39.8% | 41.2% | Top 1-2 VN |
| Biên lãi thuần NIM (TTM) | 5.15% | 5.70% | 5.20% | 4.92% | 4.98% | 5.04% | 5.12% | Phục hồi |
| Tỷ lệ nợ xấu NPL (Nhóm 3-5) | 0.90% | 1.09% | 1.60% | 2.04% | 1.88% | 1.62% | 1.50% | ↘ Hạ nhiệt |
| Bao phủ nợ xấu (LLR) | 268.0% | 238.0% | 116.8% | 80.1% | 102.3% | 115.2% | 124.0% | An toàn >100% |
| An toàn vốn CAR (Basel II) | 10.8% | 11.1% | 11.0% | 11.0% | 11.1% | 11.2% | 11.4% | Quy chuẩn >8% |
* Ghi chú: Dữ liệu Q4/24 là dự phóng hợp nhất từ mô hình tài chính nội bộ Quỹ. Nguồn dữ liệu kiểm toán BCTC hợp nhất.
download Xuất BCTC Chi Tiết 12 Quý
calculate
MÔ HÌNH ĐỊNH GIÁ & MOS
THEO DÕI BIÊN AN TOÀN CAO
Giá Trị Hợp Lý (Composite FV)
22,066 VND
Upside Tiềm Năng
+15.0%
Thước đo Biên an toàn (MOS)
+15.0% (Vùng Mua Gom Định Chế)
0%
15%
Current: +15.0%
+40%
Chi Tiết 3 Phương Pháp Trọng Số:
1. P/B Lịch Sử (Target 1.25x)
BVPS 2024: 23,600 đ | Trọng số: 30%
29,500 đ
+19.0%
2. Residual Income Model
Ke: 13.5%, g: 4.5% | Trọng số: 40%
32,400 đ
+30.6%
3. Chiết Khấu Cổ Tức DDM
DPS: 1,500 đ (Tiền+CP) | Trọng số: 30%
33,200 đ
+33.9%
verified
CHUỖI GIÁ TRỊ & CATALYSTS
WIDE MOAT
savings
Lợi thế chi phí vốn nhờ CASA quân đội
Hệ sinh thái Viettel, Tổng công ty quân đội giúp VGS duy trì tỷ lệ CASA >39%, chi phí vốn COF thấp thứ hai toàn ngành (chỉ sau VCB).
rocket_launch
Nới Room Tín Dụng từ OceanBank
Tiếp nhận chuyển giao bắt buộc OceanBank giúp VGS được NHNN ưu tiên hạn mức tăng trưởng tín dụng 18-20%/năm, vượt bình quân ngành (~14-15%).
warning
Rủi ro cần giám sát: Nợ TT02 & BĐS
Dư nợ trái phiếu và cho vay các tập đoàn lớn (Novaland, Trung Nam) cần thời gian tái cấu trúc. Áp lực trích lập dự phòng có thể tăng nếu thanh khoản BĐS chậm hồi phục.
compare_arrows
SO SÁNH ĐỐI THỦ NGANG HÀNG
PEER COMP
| Mã | P/B | ROE | CASA | NPL | MOS |
|---|---|---|---|---|---|
| VGS | 1.3x | 24.6% | 39.8% | 1.62% | +15.0% |
| TCB | 1.18x | 16.8% | 40.5% | 1.71% | +16.4% |
| ACB | 1.34x | 23.8% | 22.4% | 1.49% | +12.0% |
| VCB | 2.85x | 20.2% | 33.5% | 0.98% | +4.5% |
Kết luận tương quan:
VGS rẻ nhất tương đối theo P/B vs ROE
SSOT ENGINE: FIX 4.4 STREAM CONNECTED
•
HỆ SỐ CHIẾT KHẤU WACC ÁP DỤNG: 12.8%
•
TẦNG XÁC THỰC DỮ LIỆU: KIỂM TOÁN BIG4
Định giá cập nhật: 14:15:30 18/10/2024 ICT
STATUS: SYNCED
folder_open
Cổng Tra Cứu Công Bố Thông Tin & Báo Cáo Tài Chính Trực Tuyến (VGS)
Lưu trữ đối soát: 16 văn bản
Liên Kết Tra Cứu Trực Tuyến Chính Thức (1-Click Online Access)
Điều hướng hệ thống:
search
Tra cứu trong Kho 16.546 Hồ sơ BCTC
|
bar_chart
So sánh cùng ngành Thép & Kim loại
|
filter_list
Bộ lọc cổ phiếu ngành Thép & Kim loại
Danh Mục Văn Bản & Trạng Thái Đối Soát (16 files)
| STT | Tên Tài Liệu & Văn Bản Công Bố | Phân Loại Hồ Sơ | Cơ Quan Tiếp Nhận | Xem Trực Tuyến |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
EN AuditedFinancialStatements 2025 HN
VGS_31032026_000000016061831_EN_AuditedFinancialStatements_2025_HN.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 2 |
EN AuditedFinancialStatements 2025 rieng
VGS_31032026_000000016061056_EN_AuditedFinancialStatements_2025_rieng.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 3 |
EN AuditedFinancialStatements 2024 me
VGS_31032025_000000014712905_EN_AuditedFinancialStatements_2024_me.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 4 |
EN FinancialStatements HN QIII 2025
VGS_30102025_000000015550723_EN_FinancialStatements_HN_QIII_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 5 |
EN FinancialStatements QIII 2025
VGS_30102025_000000015550105_EN_FinancialStatements_QIII_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 6 |
EN FinancialStatements Q.4 2025
VGS_30012026_000000015821467_EN_FinancialStatements_Q.4_2025.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 7 |
EN FinancialStatements Q.4 2025.HN
VGS_30012026_000000015821274_EN_FinancialStatements_Q.4_2025.HN.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 8 |
EN FinancialStatements QII 2025.HN
VGS_26072025_000000015217482_EN_FinancialStatements_QII_2025.HN.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 9 |
EN FinancialStatements QII 2025.ME
VGS_26072025_000000015217465_EN_FinancialStatements_QII_2025.ME.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 10 |
EN FinancialStatements QI 2025.HN
VGS_26042025_000000014872698_EN_FinancialStatements_QI_2025.HN.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 11 |
EN FinancialStatements QI 2025.ME
VGS_26042025_000000014872621_EN_FinancialStatements_QI_2025.ME.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 12 |
EN AuditedFinancialStatements.6 thang HN
VGS_14082025_000000015322478_EN_AuditedFinancialStatements.6_thang_HN.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 13 |
EN AuditedFinancialStatements.6 thang
VGS_14082025_000000015322112_EN_AuditedFinancialStatements.6_thang.pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX | |
| 14 |
EN FinancialStatements QI 2026 HN
VGS_06052026_000000016317080_EN_FinancialStatements_QI_2026_HN.pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 15 |
EN FinancialStatements QI 2026.
VGS_06052026_000000016316275_EN_FinancialStatements_QI_2026..pdf
|
CÔNG BỐ THÔNG TIN | UBCKNN / HNX | |
| 16 |
EN AuditedFinancialStatements 2024 HN.
VGS_01042025_000000014728411_EN_AuditedFinancialStatements_2024_HN..pdf
|
BCTC KIỂM TOÁN | UBCKNN / HNX |
verified_user
Tuyên Bố Miễn Trừ Trách Nhiệm & Nguyên Tắc Tuân Thủ Pháp Lý (UBCKNN / SSOT)
Báo cáo này được tạo tự động từ hệ thống mô hình tài chính định lượng độc lập StockVN Analytics. Mọi số liệu BCTC đã được đối soát kiểm toán (BVPS chuẩn loại trừ NCI, Core EPS bóc tách lợi nhuận đột biến bất thường). Các kết quả định giá (DCF 4 kịch bản, Justified P/B, CAMEL, Z''-Score) và nhãn tín hiệu được xây dựng dựa trên các giả định mô hình tài chính chỉ mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu khoa học dữ liệu, không phải là tư vấn hay khuyến nghị mua/bán chứng khoán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm độc lập với quyết định phân bổ vốn của mình.
StockVN Institutional Financial Intelligence Portal © 2026. All rights reserved.
Dữ liệu thị trường: Phiên 28/10/2026 | BCTC: Quý 2/2026 | SSOT Engine v2.2