tty1 · stockvn@terminal // hpg-deepdive-model
ONLINE
│
SSOT_HPG
│
2026-10-28
[SƠ BỘ · PRELIMINARY] · 2.2.0
HPG — TẬP ĐOÀN HÒA PHÁT
Ngành: STEEL · Kỳ BCTC: 6T/2026 · Kỳ điểm số: 6T/2026 · Ngày giá: 2026-10-28
[TÍN HIỆU]: CHƯA CÓ TÍN HIỆU: GIÁ TRỊ NỘI TẠI CHƯA ĐƯỢC TÍNH LẠI
Signal Gate: FAIL · REPORT_NOT_VERIFIED;BLOCKING_FLAG;PRICE_BELOW_MA50;Z_LOW
Theo dõi định lượng: CẦN XÁC MINH DỮ LIỆU · MoS 34.7%; ADTV20 368.0 tỷ; giá dưới MA50; Z'' dưới 2,60; blocking flag · Mô hình: SƠ BỘ
A1. Data Provenance & Audit
Thị giá (Close)
20.750 VNĐ
BVPS (Trừ NCI)
16.754,71 VNĐ
EPS (annualized_6m)
3.640 VNĐ
FV Base (Hợp lý)
31.800 VNĐ
-- ------------------------------------------------------------------------------------------------------ --
Biểu đồ
Cơ cấu nguồn vốn (tỷ VNĐ)
Sensitivity Justified P/B (ước tính)
Chuyển hóa lợi nhuận → tiền
Cảnh báo dữ liệu: DuPont chỉ dùng BCTC 6T/2026 (chưa có chuỗi 2021–2023); peer comparison chỉ có giá/drawdown, chưa có P/E–P/B; sensitivity là ước tính từ Justified P/B (ROE annualized 21,7%, BVPS 16.754,71).
-- ------------------------------------------------------------------------------------------------------ --
[!] VÌ SAO CHƯA CÓ TÍN HIỆU?
- [EPS KHÔNG PHẢI CORE:annualized_6m]
- [FV CARRY-FORWARD]
- [BEAR KHÔNG CÓ BIẾN SỐ]
- [SEVERE KHÔNG CÓ BIẾN SỐ]
Theo guide.md v2.1-rc3.1: FV carry-forward, EPS chưa core và bear/severe thiếu biến số → không được gán nhãn tín hiệu mua/bán.
I. Thanh khoản & Rủi ro thị trường
II. BCTC 6T/2026 & Đối soát kiểm định
III. Kế toán điều tra (Forensics & Z''-Score)
Z''-Score (Tính lại)
2,5746
[VÙNG XÁM (1,10–2,60)]
X1 (Vốn lưu động / TTS)
0,0535
X2 (LN giữ lại / TTS)
0,1966
X4 (VCSH / Tổng Nợ)
1,0299
Piotroski F-Score
7/9
[ƯỚC TÍNH]
LƯU Ý Z'': Điểm Z'' đạt 2,5746 nằm trong vùng xám (1,10–2,60), không phải "Safe Zone" như báo cáo cũ. Đòn bẩy X4 = VCSH / Tổng nợ phải trả = 1,0299.
IV. Định giá & Kịch bản đa chiều
Ke hiện hành 10,2% · g dài hạn 3,0% · Ke dùng cho FV 10,2% · Phương pháp: DCF_carryforward_share_adjusted. Lệch Ke là cờ blocking.
A2. Data Gaps & Limitations
KHOẢNG TRỐNG DỮ LIỆU (DATA GAPS):- EPS core chưa loại lãi bất thường Phố Nối — đang dùng annualized 6T
- FV base/bull/bear là carry-forward với WACC cũ 9,09%, chưa tính lại
- Bear/severe chưa có biến số thực
- F-Score chưa tính từ BCTC (đang [ƯỚC TÍNH])
NGƯỠNG VÔ HIỆU HÓA MÔ HÌNH: 18.500 VNĐ (cơ sở: severe). Không xuất tỷ trọng % NAV cho tài khoản cá nhân; chỉ kiểm định ràng buộc danh mục mô hình.
Kịch bản Dung Quất 2 (giả định)
Giả định: 20 năm khấu hao, 60% vốn từ nợ, lãi suất 8%, thuế 20%. Đây là kịch bản minh họa, không thay đổi FV carry-forward.
[!] TUYÊN BỐ MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ
Nội dung là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu công khai, chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn hoặc khuyến nghị đầu tư chứng khoán. Kết quả phụ thuộc giả định mô hình; giá trị nội tại có thể sai lệch đáng kể. Người đọc tự chịu trách nhiệm về quyết định của mình và nên tham khảo tổ chức được cấp phép. Ngày dữ liệu: 2026-10-28 · Phiên bản: 2.2.0 · Run ID: 20261029T102456-8ecd9f.
[GATE: PRELIMINARY]
STATUS: SƠ BỘ
MODEL: FCFF/EVA CARRY-FORWARD
AS-OF: 2026-10-28
● READY