tty1 · stockvn@terminal // hpg-deepdive-model
ONLINE │ SSOT_HPG │ 2026-10-28
[SƠ BỘ · PRELIMINARY] · 2.2.0

HPG — TẬP ĐOÀN HÒA PHÁT

Ngành: STEEL · Kỳ BCTC: 6T/2026 · Kỳ điểm số: 6T/2026 · Ngày giá: 2026-10-28
[TÍN HIỆU]: CHƯA CÓ TÍN HIỆU: GIÁ TRỊ NỘI TẠI CHƯA ĐƯỢC TÍNH LẠI
Signal Gate: FAIL · REPORT_NOT_VERIFIED;BLOCKING_FLAG;PRICE_BELOW_MA50;Z_LOW
Theo dõi định lượng: CẦN XÁC MINH DỮ LIỆU · MoS 34.7%; ADTV20 368.0 tỷ; giá dưới MA50; Z'' dưới 2,60; blocking flag · Mô hình: SƠ BỘ

A1. Data Provenance & Audit

Hạng mụcGiá trị
File PDFdownloads_ssc/HPG_28082026_20260828 - HPG - BCTC hop nhat soat xet 6 thang 2026 va giai trinh.pdf
Kỳ / Loại BCTC6T/2026 / soat_xet
Kiểm toán—
Trang sử dụng[9, 10, 11, 12, 13, 14]
Cross-foot Bảng cân đốiΔ = 0.0 — PASS
Cross-foot KQKDΔ = 0.1 — PASS
Thị giá (Close)
20.750 VNĐ
BVPS (Trừ NCI)
16.754,71 VNĐ
P/B Định giá
1,24x
P/E Định giá
5,70x
EPS (annualized_6m)
3.640 VNĐ
FV Base (Hợp lý)
31.800 VNĐ
Margin of Safety
34,7%
Upside Tiềm năng
53,3%
-- ------------------------------------------------------------------------------------------------------ --

Biểu đồ

Giá 252 phiên (VNĐ)
Kịch bản định giá
Z''-Score
BCTC 6T/2026 (tỷ VNĐ)
Cơ cấu nguồn vốn (tỷ VNĐ)
Dòng tiền (tỷ VNĐ)
Cơ cấu tài sản (tỷ VNĐ)
Dải định giá (VNĐ)
So sánh ngành thép
Sensitivity Justified P/B (ước tính)
DuPont (6T/2026)
Chuyển hóa lợi nhuận → tiền
Cảnh báo dữ liệu: DuPont chỉ dùng BCTC 6T/2026 (chưa có chuỗi 2021–2023); peer comparison chỉ có giá/drawdown, chưa có P/E–P/B; sensitivity là ước tính từ Justified P/B (ROE annualized 21,7%, BVPS 16.754,71).
-- ------------------------------------------------------------------------------------------------------ --
[!] VÌ SAO CHƯA CÓ TÍN HIỆU?
Theo guide.md v2.1-rc3.1: FV carry-forward, EPS chưa core và bear/severe thiếu biến số → không được gán nhãn tín hiệu mua/bán.

I. Thanh khoản & Rủi ro thị trường

ADTV₂₀
368,0 tỷ
ADTV₅₀
382,8 tỷ
Beta 1Y / 3Y
0,63 / 0,95
Vol 1Y (Biến động)
25,6%
Max DD Lịch sử
-72,4%
DD từ Đỉnh 52W
-21,7%
Đỉnh 52W
26.514 VNĐ
Ngày chốt số
28/10/2026

II. BCTC 6T/2026 & Đối soát kiểm định

Chỉ tiêu BCTCGiá trị (tỷ VNĐ)Nguồn PDF & Trạng thái
Doanh thu thuần (10)108.059,7PDF Trang 12
Giá vốn hàng bán (11)89.206,9PDF Trang 12
Lợi nhuận gộp (20)18.852,9PDF Trang 12
LNST cổ đông mẹ (61)15.365,0PDF Trang 12
Tổng tài sản (280)278.929,8PDF Trang 10
VCSH (400) / NCI (429)141.516,0 / 56,565PDF Trang 11
Vay ngắn hạn (320) + Vay dài hạn (338)64.695,0 + 27.096,6PDF Trang 11
Dòng tiền OCF (20) / CAPEX (21)12.641,7 / 12.523,6PDF Trang 13
XDCB dở dang (242)81.242,6PDF Trang 10
Cross-foot Bảng cân đối kế toánΔ = 0.0Trạng thái: PASS
Cross-foot Báo cáo kết quả kinh doanhΔ = 0.1Trạng thái: PASS

III. Kế toán điều tra (Forensics & Z''-Score)

Z''-Score (Tính lại)
2,5746
[VÙNG XÁM (1,10–2,60)]
X1 (Vốn lưu động / TTS)
0,0535
X2 (LN giữ lại / TTS)
0,1966
X3 (EBIT / TTS)
0,0746
X4 (VCSH / Tổng Nợ)
1,0299
Piotroski F-Score
7/9
[ƯỚC TÍNH]
LƯU Ý Z'': Điểm Z'' đạt 2,5746 nằm trong vùng xám (1,10–2,60), không phải "Safe Zone" như báo cáo cũ. Đòn bẩy X4 = VCSH / Tổng nợ phải trả = 1,0299.

IV. Định giá & Kịch bản đa chiều

Kịch bản định giáGiá trị (VNĐ)Ghi chú & Giả định
Bear (Xác suất 25%)21.800Chưa có drivers cụ thể — flag cảnh báo
Base (Xác suất 50%)31.800Carry-forward, WACC mô hình cũ 9,09%
Bull (Xác suất 25%)38.200Chưa có drivers cụ thể — flag cảnh báo
Severe Stress-Test18.500Ngưỡng vô hiệu hóa giả định
FV Weighted (Bình quân)30.900Trọng số 0,25 Bear / 0,50 Base / 0,25 Bull
MoS / Upside34,7% / 53,3%Tuân thủ chuẩn CR-04
Ke hiện hành 10,2% · g dài hạn 3,0% · Ke dùng cho FV 10,2% · Phương pháp: DCF_carryforward_share_adjusted. Lệch Ke là cờ blocking.

A2. Data Gaps & Limitations

KHOẢNG TRỐNG DỮ LIỆU (DATA GAPS):
NGƯỠNG VÔ HIỆU HÓA MÔ HÌNH: 18.500 VNĐ (cơ sở: severe). Không xuất tỷ trọng % NAV cho tài khoản cá nhân; chỉ kiểm định ràng buộc danh mục mô hình.

Kịch bản Dung Quất 2 (giả định)

Hạng mụcGiá trị
XDCB dở dang Dung Quất 281.242,6 tỷ
Khấu hao thêm/năm (giả định 20 năm)4.062,1 tỷ
Lãi vay thôi vốn hóa (60% nợ, 8%/năm)3.899,6 tỷ
Lợi nhuận trước thuế giảm7.961,8 tỷ
Lợi nhuận sau thuế giảm (20%)6.369,4 tỷ
EPS impact754 đ/cp
EPS base → sau DQ23.640 → 2.886 đ

Giả định: 20 năm khấu hao, 60% vốn từ nợ, lãi suất 8%, thuế 20%. Đây là kịch bản minh họa, không thay đổi FV carry-forward.

[!] TUYÊN BỐ MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ

Nội dung là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu công khai, chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn hoặc khuyến nghị đầu tư chứng khoán. Kết quả phụ thuộc giả định mô hình; giá trị nội tại có thể sai lệch đáng kể. Người đọc tự chịu trách nhiệm về quyết định của mình và nên tham khảo tổ chức được cấp phép. Ngày dữ liệu: 2026-10-28 · Phiên bản: 2.2.0 · Run ID: 20261029T102456-8ecd9f.

[GATE: PRELIMINARY] STATUS: SƠ BỘ MODEL: FCFF/EVA CARRY-FORWARD
AS-OF: 2026-10-28 ● READY