tty1 · stockvn@terminal // idc-deepdive-model
ONLINE │ SSOT_IDC │ 2026-10-28
[SƠ BỘ · PRELIMINARY] · 2.2.0

IDC — TỔNG CÔNG TY IDICO - CTCP

Ngành: BẤT ĐỘNG SẢN KHU CÔNG NGHIỆP · Kỳ BCTC: 2025 Kiểm toán · Ngày giá: 2026-10-28
[TÍN HIỆU]: CHƯA CÓ TÍN HIỆU: GIÁ TRỊ NỘI TẠI CHƯA ĐƯỢC TÍNH LẠI
Signal Gate: FAIL · REPORT_NOT_VERIFIED;BLOCKING_FLAG
Theo dõi định lượng: THEO DÕI ĐỊNH LƯỢNG — BIÊN AN TOÀN CAO · MoS 25.8%; ADTV20 43.5 tỷ; giá trên MA50; blocking flag · Mô hình: SƠ BỘ

A1. Data Provenance & Audit

Hạng mụcGiá trị
File PDFdownloads_ssc/IDC_27032026_000000016051247_EN_AuditedFinancialStatementsHN_2025.pdf
Kỳ / Loại BCTC2025 / kiem_toan
Trang sử dụng[10, 11, 12, 13, 14, 15]
Cross-foot Bảng cân đốiΔ = 0.0 — PASS
Cross-foot KQKDΔ = 0.0 — PASS
Thị giá (Close)
36.000 VNĐ
BVPS mẹ (Trừ NCI)
17.020,80 VNĐ
P/B Định giá
2,12x
P/E Định giá
7,07x
EPS (reported_fy)
5.090 VNĐ
FV Base (Hợp lý)
48.500 VNĐ
Margin of Safety
25,8%
Upside Tiềm năng
34,7%
-- ------------------------------------------------------------------------------------------------------ --

Biểu đồ Phân tích Định lượng (ECharts)

Diễn biến giá 252 phiên & Ngưỡng 52W (VNĐ)
Kịch bản định giá đa chiều SOTP (VNĐ)
Altman Z''-Score (Bản sửa đổi TT43)
Kết quả kinh doanh (tỷ VNĐ)
Cơ cấu nguồn vốn (tỷ VNĐ)
Dòng tiền OCF vs CAPEX & FCF (tỷ VNĐ)
Cơ cấu tài sản ngắn / dài hạn (tỷ VNĐ)
Dải định giá Football Field (VNĐ)
So sánh hiệu suất Peers BĐS Khu Công Nghiệp
Phân rã DuPont ROE (2025)
Lưu ý cấu trúc: Tiền & tiền gửi ngắn hạn đạt 7.360,1 tỷ vượt nợ vay tài chính 5.877,1 tỷ (Net Cash +1.483,0 tỷ), kết hợp 5.836,5 tỷ doanh thu chưa thực hiện bảo chứng dòng tiền cổ tức tiền mặt đều đặn 2.600 đ/cp (Yield 7,7%).
-- ------------------------------------------------------------------------------------------------------ --
[!] VÌ SAO CHƯA CÓ TÍN HIỆU?
Theo guide.md v2.1-rc3.1: FV carry-forward và EPS reported_fy chưa chuẩn hóa core → chưa được gán nhãn tín hiệu mua/bán.

I. Thanh khoản & Rủi ro thị trường

ADTV₂₀
43,5 tỷ
ADTV₅₀
41,4 tỷ
Beta 1Y / 3Y
0,77 / 1,12
Vol 1Y (Biến động)
36,1%
Max DD Lịch sử
-68,3%
DD từ Đỉnh 52W
-21,2%
Đỉnh 52W
45.677 VNĐ
Ngày chốt số
28/10/2026

II. BCTC Kiểm Toán & Cơ cấu Tài chính

Chỉ tiêu BCTCGiá trị (tỷ VNĐ)Nguồn PDF & Trạng thái
Doanh thu thuần (10)8.588,1PDF Trang 14
Giá vốn hàng bán (11)5.528,1PDF Trang 14
Lợi nhuận gộp (20)3.060,0PDF Trang 14
LNST cổ đông mẹ (61)1.931,8PDF Trang 14
Tổng tài sản (270)23.201,5PDF Trang 11
VCSH mẹ (400 - 429) / NCI6.459,4 / 1.803,7PDF Trang 13
Tiền & Đầu tư ngắn hạn (110+120)7.360,1PDF Trang 10
Vay ngắn hạn (320) + Vay dài hạn (338)2.611,8 + 3.265,3PDF Trang 12
Vị thế Tiền mặt ròng (Net Cash)+1.483,0Khối pháo đài thanh khoản
Dòng tiền OCF (20) / CAPEX (21)3.913,9 / 793,7PDF Trang 15
Doanh thu chưa thực hiện (318+336)5.836,5Doanh thu thuê đất KCN trả trước
Cổ tức tiền mặt thực chi (36)1.300,2PDF Trang 15 (2.600 đ/cp)
Cross-foot Bảng cân đối kế toánΔ = 0.0Trạng thái: PASS
Cross-foot Báo cáo kết quả kinh doanhΔ = 0.0Trạng thái: PASS

III. Kế toán điều tra (Forensics & Z''-Score)

Z''-Score (Tính lại)
2,9069
[VÙNG AN TOÀN (>2,60)]
X1 (Vốn lưu động / TTS)
0,1826
X2 (LN giữ lại / TTS)
0,0742
X3 (EBIT / TTS)
0,1319
X4 (VCSH / Tổng Nợ)
0,5531
Piotroski F-Score
8/9
[ƯỚC TÍNH]
ĐÁNH GIÁ Z'' KCN: Điểm Z'' đạt 2,9069 nằm trong Vùng an toàn (>2,60). Tỷ suất sinh lời EBIT/Tài sản (X3 = 0,1319) và Vốn lưu động ròng (X1 = 0,1826) thuộc nhóm dẫn đầu ngành BĐS.

IV. Định giá & Kịch bản đa chiều (SOTP & FCFF)

Kịch bản định giáGiá trị (VNĐ)Ghi chú & Giả định
Bear (Xác suất 25%)38.000Giá thuê đất KCN 115 USD/m2, FDI hấp thụ 75 ha/năm
Base (Xác suất 50%)48.500Giá thuê trung bình 135 USD/m2, FDI hấp thụ 120 ha/năm
Bull (Xác suất 25%)56.000Giá thuê 155 USD/m2, mở rộng KCN Tân Phước 1 sớm
Severe Stress-Test30.000FDI toàn cầu giảm 20%, tỷ lệ lấp đầy KCN mới chỉ 30%
FV Weighted (Bình quân)47.750Trọng số 0,25 Bear / 0,50 Base / 0,25 Bull
MoS / Upside25,8% / 34,7%Tuân thủ chuẩn CR-04
Ke hiện hành 11,1% · g dài hạn 3,0%. Phương pháp: SOTP_FCFF_Industrial_Park_carryforward.

A2. Data Gaps & Limitations

KHOẢNG TRỐNG DỮ LIỆU (DATA GAPS):
NGƯỠNG VÔ HIỆU HÓA MÔ HÌNH: 30.000 VNĐ (cơ sở: severe). Không xuất tỷ trọng % NAV cho tài khoản cá nhân; chỉ kiểm định ràng buộc danh mục mô hình.

V. Quỹ đất Khu Công Nghiệp & Doanh thu Chưa thực hiện

Khu công nghiệp / Tài sảnQuỹ đất thương phẩm còn lạiVị trí chiến lược & Đơn giá thuê
KCN Hựu Thạnh~150 haLong An (cận kề TP.HCM), giá thuê 150–165 USD/m2/chu kỳ
KCN Phú Mỹ 2 & Mở rộng~110 haBà Rịa - Vũng Tàu (cảng Cái Mép), giá thuê 130–140 USD/m2
KCN Cầu Nghìn~80 haThái Bình, giá thuê cạnh tranh 85–95 USD/m2
KCN Quế Võ 2~40 haBắc Ninh, thủ phủ điện tử bán dẫn miền Bắc
Doanh thu chưa thực hiện (Mã 336 BCTC)5.529,4 tỷTiền thuê đất KCN đã thu một lần, phân bổ dần vào doanh thu
[!] TUYÊN BỐ MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ

Nội dung là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu công khai, chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn hoặc khuyến nghị đầu tư chứng khoán. Kết quả phụ thuộc giả định mô hình; giá trị nội tại có thể sai lệch đáng kể. Người đọc tự chịu trách nhiệm về quyết định của mình và nên tham khảo tổ chức được cấp phép. Ngày dữ liệu: 2026-10-28 · Phiên bản: 2.2.0 · Run ID: 20261029T102456-8ecd9f.

[GATE: PRELIMINARY] STATUS: SƠ BỘ MODEL: SOTP/FCFF CARRY-FORWARD
AS-OF: 2026-10-28 ● READY