tty1 · stockvn@terminal // mbb-deepdive-model
ONLINE │ SSOT_MBB │ 2026-10-28
[SƠ BỘ · PRELIMINARY] · 2.2.0

MBB — NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI

Ngành: BANK · Kỳ BCTC: 6T/2026 · Ngày giá: 2026-10-28
[TÍN HIỆU]: CHƯA CÓ TÍN HIỆU: GIÁ TRỊ NỘI TẠI CHƯA ĐƯỢC TÍNH LẠI
Signal Gate: FAIL · REPORT_NOT_VERIFIED;BLOCKING_FLAG;PRICE_BELOW_MA50;MOS_LOW;BANK_CAR_MISSING
Theo dõi định lượng: CẦN XÁC MINH DỮ LIỆU · MoS 22.7%; ADTV20 224.0 tỷ; giá dưới MA50; thiếu CAR/RWA; blocking flag · Mô hình: SƠ BỘ
Thị giá
19.700 đ
BVPS mẹ (trừ NCI)
18.539,66 đ
P/B
1,06x
P/E
5,04x
EPS (annualized_6m)
3.909 đ
FV base (carry-forward)
25.500 đ
MoS
22,75%
NPL (N3-N5)
1,45%

A1. Data Provenance & Audit

Hạng mụcGiá trị
File PDFdownloads_ssc/MBB_06082026_20260806 - MBB - BCTC hop nhat soat xet ban nien 2026.pdf
Kỳ / Loại6T/2026 / soat_xet
Kiểm toánKPMG Vietnam
Cross-foot BSΔ = 0.1 — PASS
Cross-foot KQKDΔ = 0.1 — PASS
Cross-foot loglogs/crossfoot_MBB_*.json

A2. Data Gaps & Limitations

Định giá & Kịch bản đa chiều

Hạng mụcGiá trị
Phương phápJustified_PB_Residual_Income_carryforward
BVPS (trừ NCI)18.539,66 đ
P/B hiện tại / mục tiêu1,06x / 1,38x
Ke / g10,79% / 3,00%
Bear / Base / Bull / Severe20.000 / 25.500 / 30.000 / 16.000
FV weighted25.250
MoS / Upside22,75% / 29,44%
Ngưỡng vô hiệu hóa16.000 đ (severe)
Vì sao chưa có tín hiệu? FV đang là carry-forward, chưa tính lại Justified P/B + Residual Income; thiếu NIM/CAR/COF/RWA và EPS mới là annualized 6T. Gate: FAIL — REPORT_NOT_VERIFIED;BLOCKING_FLAG;PRICE_BELOW_MA50;MOS_LOW;BANK_CAR_MISSING.

Chỉ tiêu ngân hàng (BCTC 6T/2026)

Chỉ tiêuGiá trịGhi chú
Tổng tài sản1.733.012,7 tỷThuyết minh CĐKT
Cho vay gross1.227.554,5 tỷDư nợ tín dụng
Tiền gửi khách hàng963.815,4 tỷHuy động vốn
Tỷ lệ CASA33,62%Lợi thế chi phí vốn
Nợ xấu NPL (N3+N4+N5)17.797,2 tỷ (1,45%)Kiểm soát dưới 2%
Nợ nhóm 2 (Cần chú ý)0,98%Theo dõi rủi ro tiềm ẩn
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR)93,63%Dự phòng / NPL
Tỷ lệ chi phí / thu nhập (CIR)26,34%Hiệu quả vận hành
Tỷ lệ dư nợ / tiền gửi (LDR)127,36%Thanh khoản tín dụng
Chi phí tín dụng (Credit cost)1,33%Quy năm hóa
Lãi dự thu / thu nhập lãi26,44%Chất lượng ghi nhận lãi
Hệ số an toàn vốn (CAR)[CHƯA XÁC MINH]Thiếu RWA trong PDF

Stress-test nợ xấu & Dự phòng

Chỉ tiêuKịch bản cơ sở (Base)Stress (+30% provision)Chênh lệch
Chi phí dự phòng16.662,9 tỷ21.661,8 tỷ+2.310,6 tỷ
Lợi nhuận trước thuế (PBT)20.188,3 tỷ15.189,4 tỷ-2.310,6 tỷ
Lợi nhuận sau thuế mẹ (NPAT)15.744,6 tỷ11.745,5 tỷ-1.848,5 tỷ
Tỷ suất sinh lời ROE10,04%7,69%-1,24 pp
Hệ số CAR[CHƯA XÁC MINH][CHƯA XÁC MINH]—

Trực quan hóa Dữ liệu (Console ECharts)

Diễn biến giá 252 phiên (VNĐ)
Cơ cấu nợ nhóm 2–5 (tỷ VNĐ)
Tỷ lệ tài chính ngân hàng (%)
Kịch bản Stress-test PBT / NPAT (tỷ VNĐ)
Quy mô bảng cân đối kế toán (tỷ VNĐ)
Kịch bản định giá MBB (VNĐ)
[!] TUYÊN BỐ MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ

Nội dung là phân tích định lượng dựa trên dữ liệu công khai, chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn hoặc khuyến nghị đầu tư chứng khoán. Kết quả phụ thuộc giả định mô hình; giá trị nội tại có thể sai lệch đáng kể. Người đọc tự chịu trách nhiệm về quyết định của mình và nên tham khảo tổ chức được cấp phép. Ngày dữ liệu: 2026-10-28 · Phiên bản: 2.2.0 · Run ID: 20261029T102456-8ecd9f.

[GATE: PRELIMINARY] STATUS: SƠ BỘ MODEL: JUSTIFIED P/B RESIDUAL INCOME
AS-OF: 2026-10-28 ● READY