Nghiên Cứu Chu Kỳ & Định Giá 20 Nhóm Ngành ICB
Hệ thống phân tích toàn cảnh 1.522 mã cổ phiếu trên cả 3 sàn HOSE, HNX, UPCOM. Kết nối trực tiếp với 16.546 hồ sơ báo cáo tài chính kiểm toán và bản cáo bạch phát hành từ UBCKNN. Áp dụng chuẩn mực định lượng bóc tách Core EPS, BVPS loại trừ NCI và Z''-Score chống kiệt quệ tài chính.
Ngân Hàng Thương Mại
Mô hình Justified P/B kết hợp Residual Income. Ngân hàng có tỷ lệ CASA vượt trội và bao phủ nợ xấu (LLR) trên 100% sở hữu biên an toàn tốt nhất.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
SH
SHB open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
10,650 đ | -1.39% | -37.9% | 27,680,700 | Trên MA50 | - | - | - | 62 files | description |
|
TP
TPB open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Tiên Phong
|
13,000 đ | +2.36% | -17.6% | 27,404,100 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
TC
TCB open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
22,334 đ | -0.15% | -10.5% | 25,101,000 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
HD
HDB open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Phát triển Tp. Hồ Chí Minh (HDBank)
|
22,850 đ | +3.86% | -2.6% | 23,919,700 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
VP
VPB open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
23,500 đ | +1.29% | -5.8% | 12,365,200 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
AC
ACB open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Cổ phần Á Châu
|
21,350 đ | +0.23% | -10.5% | 10,699,200 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
MS
MSB open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
16,000 đ | +1.59% | -0.3% | 9,713,300 | Trên MA50 | - | - | - | 25 files | description |
|
MB
MBB open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Quân đội
|
19,700 đ | +0.25% | -16.6% | 7,607,600 | Trên MA50 | 5.0x | 1.06x | 22.7% | 32 files | description |
|
VI
VIB open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam
|
14,150 đ | +0.35% | -15.5% | 7,333,400 | Trên MA50 | - | - | - | 26 files | description |
|
CT
CTG open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam
|
30,700 đ | +1.15% | -28.3% | 6,839,900 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
VC
VCB open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
|
57,500 đ | +2.50% | -26.4% | 6,453,700 | Trên MA50 | - | - | - | 27 files | description |
|
EI
EIB open_in_new
HOSE
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam
|
16,650 đ | -1.48% | -32.2% | 6,071,200 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
OC
OCB open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
10,700 đ | -1.38% | -10.5% | 5,281,900 | Trên MA50 | - | - | - | 25 files | description |
|
BI
BID open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt nam
|
33,650 đ | 0.00% | -35.7% | 4,358,700 | Trên MA50 | - | - | - | 28 files | description |
|
ST
STB open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
|
68,000 đ | +0.89% | -13.9% | 3,071,000 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
SS
SSB open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
15,850 đ | +0.32% | -36.1% | 2,514,600 | Trên MA50 | - | - | - | 23 files | description |
|
NA
NAB open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
12,650 đ | -0.39% | -6.3% | 2,162,300 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
BV
BVB open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Bản Việt
|
10,600 đ | +1.44% | -27.9% | 2,160,000 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
NV
NVB open_in_new
HNX
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
14,700 đ | +4.26% | -17.9% | 1,404,116 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
LP
LPB open_in_new
HOSE
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
38,100 đ | -0.78% | -34.9% | 1,213,500 | Trên MA50 | - | - | - | 29 files | description |
|
VA
VAB open_in_new
UPCOM
Ngân hàng TMCP Việt Á
|
9,000 đ | 0.00% | -17.1% | 465,000 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
KL
KLB open_in_new
UPCOM
Ngân hàng TMCP Kiên Long
|
10,950 đ | -0.90% | -24.2% | 348,300 | Trên MA50 | - | - | - | 72 files | description |
|
AB
ABB open_in_new
UPCOM
Ngân hàng TMCP An Bình
|
17,600 đ | -0.56% | -6.9% | 245,737 | Trên MA50 | - | - | - | 65 files | description |
|
PC
PCB open_in_new
UPCOM
Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam
|
9,000 đ | -1.10% | 0.0% | 140,593 | Dưới MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
PG
PGB open_in_new
UPCOM
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
9,700 đ | +2.11% | -29.8% | 20,722 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
BI
BIC open_in_new
HOSE
Tổng CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
18,850 đ | 0.00% | -27.3% | 14,500 | Trên MA50 | - | - | - | 21 files | description |
|
AB
ABI open_in_new
UPCOM
CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp
|
19,800 đ | +1.02% | -9.2% | 6,172 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VB
VBB open_in_new
UPCOM
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín
|
12,600 đ | +0.80% | -16.6% | 4,200 | Trên MA50 | - | - | - | 33 files | description |
|
BA
BAB open_in_new
HNX
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
10,500 đ | 0.00% | -18.0% | 1,422 | Trên MA50 | - | - | - | 168 files | description |
|
SG
SGB open_in_new
UPCOM
Ngân hàng TMCP Sài Gòn công thương
|
12,900 đ | 0.00% | -9.8% | 161 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
Thép & Kim Loại Công Nghiệp
Mô hình DCF/FCFF kết hợp P/B Band lịch sử. Động lực chính đến từ giải ngân đầu tư công hạ tầng và chi phí quặng sắt/than cốc hạ nhiệt.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
HP
HPG open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
20,750 đ | -1.19% | -21.7% | 13,204,500 | Trên MA50 | 5.7x | 1.24x | 34.7% | 19 files | description |
|
NK
NKG open_in_new
HOSE
CTCP Thép Nam Kim
|
12,150 đ | +0.83% | -24.3% | 4,288,200 | Trên MA50 | - | - | - | 23 files | description |
|
HS
HSG open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
|
11,100 đ | 0.00% | -18.7% | 2,506,600 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
TV
TVN open_in_new
UPCOM
Tổng Công ty Thép Việt Nam-CTCP
|
10,500 đ | -0.94% | -11.7% | 388,236 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
VG
VGS open_in_new
HNX
CTCP Ống thép Việt Đức VGPIPE
|
18,700 đ | -0.53% | -35.5% | 201,922 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
SM
SMC open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư thương mại SMC
|
9,810 đ | -1.21% | -35.5% | 179,000 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
PA
PAS open_in_new
UPCOM
CTCP Quốc tế Phương Anh
|
1,800 đ | -5.26% | -47.1% | 160,400 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
TL
TLH open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên
|
3,420 đ | -1.44% | -37.5% | 85,900 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
TI
TIS open_in_new
UPCOM
CTCP Gang Thép Thái Nguyên
|
4,500 đ | -2.17% | -21.1% | 11,901 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
TR
TRV open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Vận tải Đường sắt
|
10,300 đ | -0.96% | -37.2% | 11,500 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
DT
DTL open_in_new
HOSE
CTCP Đại Thiên Lộc
|
11,300 đ | 0.00% | -24.9% | 1,600 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
CB
CBI open_in_new
UPCOM
CTCP Gang thép Cao Bằng
|
9,800 đ | -14.78% | -46.7% | 500 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
TM
TMG open_in_new
UPCOM
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
|
71,000 đ | +6.45% | -1.7% | 301 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
TT
TTS open_in_new
UPCOM
CTCP Cán thép Thái Trung
|
6,600 đ | -14.29% | -59.8% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
TD
TDS open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ Phần Thép Thủ Đức-Vnsteel
|
7,700 đ | -7.23% | -16.3% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
VL
VLS open_in_new
UPCOM
CTCP Sản xuất Thép Việt Long
|
10,900 đ | +5.83% | 0.0% | 100 | Dưới MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
ME
MEL open_in_new
HNX
CTCP Thép Mê Lin
|
7,000 đ | 0.00% | -11.9% | 10 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SS
SSM open_in_new
HNX
CTCP chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM
|
4,600 đ | 0.00% | -24.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
RA
RAT open_in_new
UPCOM
CTCP Vận tải và thương mại đường sắt
|
14,500 đ | 0.00% | -27.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
TN
TNB open_in_new
UPCOM
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL
|
7,000 đ | 0.00% | -35.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
PX
PXS open_in_new
UPCOM
CTCP Kết cấu kim loại và lắp máy dầu khí
|
2,300 đ | 0.00% | -41.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
PO
POM open_in_new
UPCOM
CTCP Thép Pomina
|
3,200 đ | 0.00% | -64.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
TN
TNS open_in_new
UPCOM
Công Ty Cổ Phần Thép Tấm Lá Thống Nhất
|
3,200 đ | 0.00% | -23.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
KK
KKC open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành Thái
|
5,900 đ | 0.00% | -21.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
RC
RCC open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Tổng công ty công trình đường sắt
|
19,800 đ | 0.00% | -46.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
KM
KMT open_in_new
HNX
CTCP Kim khí miền Trung
|
12,900 đ | 0.00% | -2.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
TS
TSG open_in_new
UPCOM
CTCP Thông tin tín hiệu đường sắt Sài Gòn
|
8,900 đ | 0.00% | -25.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VD
VDT open_in_new
UPCOM
CTCP LƯỚI THÉP BÌNH TÂY
|
8,000 đ | 0.00% | -25.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
Bất Động Sản Khu Công Nghiệp
Định giá theo phương pháp SOTP và RNAV chiết khấu dòng tiền. Ưu tiên doanh nghiệp có lượng tiền mặt ròng lớn và quỹ đất sạch sẵn sàng cho thuê.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
KB
KBC open_in_new
HOSE
Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP
|
27,000 đ | +0.19% | -29.3% | 1,652,700 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
ID
IDC open_in_new
HNX
Tổng công ty IDICO - CTCP
|
36,000 đ | 0.00% | -21.2% | 1,021,615 | Trên MA50 | 7.1x | 2.12x | 25.8% | 22 files | description |
|
SZ
SZC open_in_new
HOSE
CTCP Sonadezi Châu Đức
|
20,100 đ | +1.52% | -43.4% | 865,900 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
BC
BCM open_in_new
HOSE
Tập đoàn đầu tư và phát triển công nghiệp Becamex - CTCP
|
39,800 đ | -1.85% | -51.6% | 636,000 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
SI
SIP open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG
|
49,450 đ | -0.50% | -20.8% | 83,000 | Trên MA50 | - | - | - | 22 files | description |
|
LH
LHG open_in_new
HOSE
CTCP Long Hậu
|
26,700 đ | -0.56% | -9.2% | 70,200 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PX
PXL open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư Khu công nghiệp Dầu khí Long Sơn
|
10,100 đ | -2.88% | -44.2% | 46,201 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
D2
D2D open_in_new
HOSE
Công ty CP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2
|
21,500 đ | 0.00% | -32.8% | 42,100 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
TI
TIP open_in_new
HOSE
CTCP Phát triển khu công nghiệp Tín Nghĩa
|
15,800 đ | -0.63% | -18.5% | 13,900 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
NT
NTC open_in_new
UPCOM
CTCP Khu công nghiệp Nam Tân Uyên
|
127,800 đ | +0.79% | -20.0% | 9,600 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SZ
SZL open_in_new
HOSE
CTCP Sonadezi long thành
|
28,100 đ | +0.36% | -8.3% | 8,900 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
SZ
SZE open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Môi trường Sonadezi
|
7,300 đ | +1.39% | -28.3% | 7,608 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SZ
SZB open_in_new
HNX
CTCP Sonadezi Long Bình
|
45,900 đ | 0.00% | -0.4% | 2,905 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SN
SNZ open_in_new
UPCOM
Tổng công ty CP Phát triển Khu công nghiệp (Sonadezi)
|
22,100 đ | 0.00% | -40.0% | 1,021 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
SZ
SZG open_in_new
UPCOM
CTCP Sonadezi Giang Điền
|
32,400 đ | 0.00% | -20.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
HP
HPI open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN KHU CÔNG NGHIỆP HIỆP PHƯỚC
|
18,000 đ | +22.45% | -41.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
MH
MH3 open_in_new
UPCOM
CTCP KCN Cao su Bình Long
|
28,500 đ | 0.00% | -10.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
VR
VRG open_in_new
UPCOM
CTCP Phát triển đô thị và KCN cao su Việt Nam (Vinaruco)
|
13,000 đ | 0.00% | -33.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SD
SDV open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ Sonadezi
|
31,000 đ | 0.00% | -9.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
Bất Động Sản Dân Cư & Nghỉ Dưỡng
Mô hình định giá RNAV từng dự án chiết khấu rủi ro thanh khoản. Phân hóa mạnh mẽ giữa các chủ đầu tư có năng lực pháp lý chuẩn mực và nhóm thâm dụng nợ cao.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
NV
NVL open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
10,500 đ | -0.47% | -45.9% | 13,582,300 | Trên MA50 | 6.3x | 0.48x | -69.4% | 29 files | description |
|
DX
DXG open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần BLUEMARQ Group
|
9,990 đ | -0.10% | -46.9% | 10,360,900 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
CE
CEO open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Tập đoàn C.E.O
|
11,300 đ | -1.74% | -63.5% | 8,153,138 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
CI
CII open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư hạ tầng kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
|
13,750 đ | -0.72% | -52.3% | 8,145,100 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
TC
TCH open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
|
12,100 đ | 0.00% | -38.8% | 5,623,800 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
VH
VHM open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần VINHOMES
|
63,500 đ | 0.00% | -23.9% | 5,502,900 | Trên MA50 | 6.2x | 1.1x | 18.6% | 19 files | description |
|
KD
KDH open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
|
14,250 đ | -3.06% | -57.0% | 5,242,200 | Trên MA50 | - | - | - | 24 files | description |
|
PD
PDR open_in_new
HOSE
CTCP Phát Triển BĐS Phát Đạt
|
11,550 đ | -0.43% | -53.1% | 4,989,300 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
DI
DIG open_in_new
HOSE
Tổng CTCP Đầu tư phát triển xây dựng
|
9,770 đ | -0.10% | -54.8% | 4,079,000 | Trên MA50 | - | - | - | 38 files | description |
|
DX
DXS open_in_new
HOSE
CTCP Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh
|
4,880 đ | -2.59% | -57.2% | 3,804,900 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
VR
VRE open_in_new
HOSE
CTCP Vincom Retail
|
24,100 đ | -1.23% | -37.5% | 3,777,200 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
KH
KHG open_in_new
HOSE
CTCP Bất động sản Khải Hoàn Land
|
4,490 đ | -0.22% | -48.7% | 3,282,000 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
VP
VPI open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest (CTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú)
|
58,100 đ | +2.29% | -8.4% | 2,407,700 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
HD
HDC open_in_new
HOSE
CTCP Phát triển nhà Bà Rịa - Vũng Tàu
|
11,500 đ | +0.44% | -60.5% | 2,116,900 | Trên MA50 | - | - | - | 21 files | description |
|
HQ
HQC open_in_new
HOSE
CTCP TV-TM-DV Địa ốc Hoàng Quân
|
1,910 đ | -2.55% | -44.1% | 1,868,900 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
VI
VIC open_in_new
HOSE
Tập đoàn Vingroup - CTCP
|
241,000 đ | +0.33% | -9.1% | 1,868,200 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
LD
LDG open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư LDG
|
2,520 đ | -1.95% | -50.9% | 1,680,500 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
NL
NLG open_in_new
HOSE
Công ty CP Đầu tư Nam Long
|
23,000 đ | +0.66% | -41.6% | 904,800 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
DP
DPG open_in_new
HOSE
CTCP Đạt Phương
|
30,950 đ | +2.15% | -35.9% | 749,500 | Trên MA50 | - | - | - | 21 files | description |
|
NR
NRC open_in_new
HNX
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BẤT ĐỘNG SẢN QUỐC GIA
|
4,600 đ | 0.00% | -40.3% | 587,715 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
ID
IDJ open_in_new
HNX
Công ty CP Đầu tư IDJ Việt Nam
|
3,000 đ | -3.23% | -49.1% | 541,891 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
SC
SCR open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC SÀI GÒN THƯƠNG TÍN
|
4,040 đ | 0.00% | -55.5% | 488,300 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
HD
HDG open_in_new
HOSE
CTCP Tâp đoàn Hà Đô
|
15,100 đ | +0.33% | -50.0% | 377,600 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
HT
HTN open_in_new
HOSE
CTCP Hưng Thịnh Incons
|
7,250 đ | -1.49% | -7.2% | 329,900 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
CR
CRE open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Bất động sản Thế Kỷ
|
4,640 đ | 0.00% | -53.6% | 303,000 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
NT
NTL open_in_new
HOSE
CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm
|
12,300 đ | -0.81% | -37.9% | 242,000 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
VR
VRC open_in_new
HOSE
Công Ty Cổ Phần Bất động sản và Đầu tư VRC
|
11,400 đ | -0.87% | -28.3% | 234,400 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
AG
AGG open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
|
9,100 đ | -3.19% | -40.8% | 166,200 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
QC
QCG open_in_new
HOSE
CTCP Quốc Cường Gia Lai
|
10,950 đ | -1.35% | -41.8% | 134,600 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
TE
TEG open_in_new
HOSE
CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành
|
6,050 đ | 0.00% | -19.3% | 130,500 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
TA
TAL open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco
|
21,700 đ | +0.70% | -44.7% | 123,600 | Trên MA50 | - | - | - | 25 files | description |
|
TD
TDH open_in_new
HOSE
CTCP Phát triển nhà Thủ Đức
|
2,680 đ | -0.74% | -50.8% | 79,100 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
SG
SGR open_in_new
HOSE
CTCP Tổng Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn
|
9,990 đ | +1.32% | -46.8% | 75,700 | Trên MA50 | - | - | - | 24 files | description |
|
NH
NHA open_in_new
HOSE
Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội
|
7,400 đ | -0.80% | -57.2% | 43,400 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
AP
API open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương
|
4,400 đ | -2.22% | -42.1% | 41,306 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
PT
PTL open_in_new
HOSE
CTCP Victory Capital (Tên cũ: CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí)
|
1,640 đ | 0.00% | -50.3% | 32,500 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
IT
ITC open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư - Kinh doanh Nhà
|
8,760 đ | -2.56% | -38.8% | 28,100 | Trên MA50 | - | - | - | 23 files | description |
|
TL
TLD open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư xây dựng và phát triển đô thị Thăng Long
|
7,860 đ | 0.00% | -5.1% | 26,500 | Trên MA50 | - | - | - | 21 files | description |
|
MC
MCG open_in_new
UPCOM
CTCP Năng lượng và Bất động sản MCG
|
2,300 đ | 0.00% | -17.9% | 23,200 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
NB
NBB open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy
|
17,200 đ | 0.00% | -18.9% | 22,000 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
HA
HAR open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền
|
2,500 đ | -0.40% | -49.0% | 21,300 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
CC
CCL open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư và phát triển đô thị dầu khí Cửu Long
|
3,060 đ | -0.65% | -49.0% | 19,300 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
HL
HLD open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND
|
11,700 đ | -1.68% | -52.2% | 11,170 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
FI
FIR open_in_new
HOSE
CTCP địa ốc First Real
|
2,740 đ | -1.79% | -67.4% | 10,400 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
MB
MBT open_in_new
UPCOM
CTCP Bất động sản cho thuê Minh Bảo Tín
|
8,000 đ | -9.09% | -36.0% | 9,200 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
UD
UDJ open_in_new
UPCOM
CTCP Phát triển đô thị
|
6,800 đ | -1.45% | -19.1% | 7,641 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
VC
VCA open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP VICASA - VNSTEEL
|
6,900 đ | +0.15% | -25.4% | 6,700 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
LS
LSG open_in_new
UPCOM
CTCP Bất Động Sản Sài Gòn Vi Na (Land Sai Gon)
|
34,800 đ | -0.57% | -13.0% | 6,166 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
D1
D11 open_in_new
HNX
Công Ty Cổ Phần Địa Ốc 11
|
11,600 đ | -0.85% | -3.3% | 5,000 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
RC
RCL open_in_new
HNX
CTCP Địa ốc Chợ Lớn
|
12,000 đ | +0.84% | -10.8% | 3,900 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
BT
BTU open_in_new
UPCOM
CTCP Công trình đô thị Bến Tre
|
13,600 đ | 0.00% | -15.6% | 3,500 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
HD
HD8 open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Đầu tư phát triển nhà và đô thị HUD8
|
6,500 đ | 0.00% | -15.4% | 2,500 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
UI
UIC open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư phát triển nhà và đô thị IDICO
|
55,000 đ | 0.00% | -20.3% | 1,600 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
LG
LGL open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư và Phát triển đô thị Long Giang
|
4,040 đ | +2.02% | -40.2% | 1,300 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
DN
DNE open_in_new
UPCOM
CTCP Môi trường đô thị Đà Nẵng
|
9,500 đ | +4.40% | -15.2% | 1,000 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
HE
HEP open_in_new
UPCOM
CTCP Môi trường và Công trình đô thị Huế
|
11,000 đ | +2.80% | -29.1% | 1,000 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
PW
PWA open_in_new
UPCOM
CTCP Bất động sản dầu khí
|
5,100 đ | 0.00% | -49.0% | 901 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
US
USD open_in_new
UPCOM
CTCP Công trình đô thị Sóc Trăng
|
17,400 đ | -1.14% | -6.0% | 700 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VP
VPH open_in_new
HOSE
CTCP Vạn Phát Hưng
|
2,600 đ | -0.38% | -45.1% | 500 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
LE
LEC open_in_new
UPCOM
CTCP Bất động sản Điện lực miền Trung
|
4,500 đ | +2.27% | -25.0% | 400 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
BR
BRS open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ đô thị Bà Rịa
|
18,400 đ | -1.60% | -53.6% | 205 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
UP
UPC open_in_new
UPCOM
CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu
|
22,900 đ | -4.58% | -40.7% | 117 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
MQ
MQB open_in_new
UPCOM
CTCP Môi trường và Phát triển đô thị Quảng Bình
|
3,100 đ | -34.04% | -39.9% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VN
VNI open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Đầu tư Bất động sản Việt Nam
|
6,100 đ | 0.00% | -35.8% | 80 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TB
TBR open_in_new
UPCOM
CTCP Địa ốc Tân Bình
|
5,800 đ | 0.00% | -33.6% | 10 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
MQ
MQN open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Môi trường Đô thị Quảng Ngãi
|
18,000 đ | 0.00% | -21.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
CR
CRV open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn Bất động sản CRV
|
23,000 đ | 0.00% | -37.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
UD
UDL open_in_new
UPCOM
CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk
|
28,000 đ | 0.00% | -27.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
VH
VHD open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư phát triển nhà và đô thị Vinahud (tên cũ CTCP Đầu tư phát triển nhà và đô thị Vinaconex)
|
2,200 đ | 0.00% | -56.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
DL
DLR open_in_new
UPCOM
CTCP Địa ốc Đà Lạt
|
12,000 đ | 0.00% | -35.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
DR
DRH open_in_new
HOSE
CTCP DRH THEO DÕI TRUNG TÍNHINGS
|
1,070 đ | 0.00% | -69.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
PV
PVL open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Địa ốc Dầu khí
|
2,300 đ | 0.00% | -52.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CD
CDO open_in_new
UPCOM
CTCP Tư vấn thiết kế và phát triển đô thị
|
1,600 đ | 0.00% | -15.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 22 files | description |
|
DW
DWS open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp
|
12,000 đ | 0.00% | -39.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SL
SLD open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Địa ốc Sacom
|
14,200 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
PC
PCG open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư phát triển gas đô thị
|
5,400 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
SD
SDU open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư xây dựng và phát triển đô thị sông Đà
|
5,300 đ | 0.00% | -80.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
NA
NAU open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH ĐÔ THỊ NGHỆ AN
|
6,000 đ | 0.00% | -77.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
MP
MPY open_in_new
UPCOM
CTCP Môi trường đô thị Phú Yên
|
8,800 đ | 0.00% | -56.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
UC
UCT open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Đô thị Cần Thơ
|
10,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
BM
BMD open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Môi trường và Dịch vụ đô thị Bình Thuận
|
12,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
MT
MTH open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Môi trường Đô thị Hà Đông
|
25,000 đ | 0.00% | -26.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
DU
DUS open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt
|
3,700 đ | 0.00% | -57.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
MB
MBN open_in_new
UPCOM
CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Bắc Ninh
|
7,900 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
UM
UMC open_in_new
UPCOM
CTCP Công trình đô thị Nam Định
|
6,700 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
MD
MDA open_in_new
UPCOM
CTCP Môi trường đô thị Đông Anh
|
5,300 đ | 0.00% | -39.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
CC
CCV open_in_new
UPCOM
CTCP Tư vấn xây dựng công nghiệp và đô thị Việt Nam
|
49,800 đ | 0.00% | -33.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
MT
MTL open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ môi trường đô thị Từ Liêm
|
4,800 đ | 0.00% | -29.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TH
THU open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần môi trường và Công trình đô thị Thanh Hóa
|
10,300 đ | 0.00% | -24.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
MT
MTV open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu
|
12,000 đ | 0.00% | -31.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
NU
NUE open_in_new
UPCOM
CTCP Môi trường đô thị Nha Trang
|
10,000 đ | 0.00% | -20.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
QN
QNU open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần môi trường đô thị Quảng Nam
|
10,000 đ | 0.00% | -2.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
MT
MTB open_in_new
UPCOM
CTCP Môi trường và Công trình đô thị tỉnh Thái Bình
|
9,800 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
HU
HU6 open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư phát triển nhà và đô thị HUD6
|
3,900 đ | 0.00% | -32.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
ML
MLC open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị tỉnh Lào Cai
|
26,600 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
Dược Phẩm & Y Tế
Mô hình Justified P/B theo chi phí vốn ke. Đặc trưng đòn bẩy tài chính cực thấp (D/E < 0.2x), dòng tiền OCF dồi dào, phòng thủ vững chắc qua mọi chu kỳ.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
DC
DCL open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
|
46,300 đ | +0.65% | -26.3% | 828,600 | Trên MA50 | 14.5x | 1.2x | -18.6% | 20 files | description |
|
JV
JVC open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư và Phát triển Y tế Việt Nhật
|
2,800 đ | 0.00% | -66.7% | 326,200 | Trên MA50 | 25.0x | 0.7x | 10.0% | 20 files | description |
|
AM
AMV open_in_new
HNX
CTCP Sản xuất kinh doanh Dược và Trang thiết bị y tế Việt Mỹ
|
1,100 đ | -8.33% | -60.7% | 295,843 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
TN
TNH open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn bệnh viện TNH
|
7,980 đ | -2.80% | -40.5% | 251,600 | Trên MA50 | 14.8x | 1.6x | -81.1% | 27 files | description |
|
DB
DBD open_in_new
HOSE
CTCP Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định
|
46,100 đ | -0.11% | -11.9% | 43,100 | Trên MA50 | 13.5x | 2.1x | -268.5% | 18 files | description |
|
VH
VHE open_in_new
HNX
CTCP Dược liệu và thực phẩm Việt Nam
|
2,800 đ | -3.45% | -46.1% | 28,400 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
DV
DVN open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Dược Việt Nam - CTCP
|
17,100 đ | +0.59% | -29.3% | 20,081 | Trên MA50 | 18.2x | 1.4x | -592.4% | 14 files | description |
|
AG
AGP open_in_new
UPCOM
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm
|
30,000 đ | +1.69% | -22.9% | 10,706 | Trên MA50 | - | - | - | 32 files | description |
|
DP
DP3 open_in_new
HNX
CTCP Dược phẩm trung ương 3
|
61,300 đ | -0.33% | -9.2% | 10,503 | Trên MA50 | 7.5x | 1.8x | -105.7% | 8 files | description |
|
TR
TRA open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Traphaco
|
35,000 đ | -2.23% | -13.2% | 7,700 | Trên MA50 | 10.5x | 1.8x | -202.2% | 20 files | description |
|
LD
LDP open_in_new
HNX
Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar)
|
7,800 đ | +1.30% | -36.6% | 7,101 | Trên MA50 | 35.0x | 1.1x | 10.0% | 34 files | description |
|
DB
DBT open_in_new
HOSE
CTCP Dược phẩm Bến Tre
|
13,150 đ | 0.00% | -5.4% | 6,000 | Trên MA50 | - | - | - | 23 files | description |
|
DH
DHG open_in_new
HOSE
CTCP Dược Hậu Giang
|
87,300 đ | -0.23% | -11.9% | 4,100 | Trên MA50 | 13.8x | 2.9x | -284.8% | 9 files | description |
|
PB
PBC open_in_new
UPCOM
CTCP Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco
|
5,300 đ | -1.85% | -24.3% | 3,584 | Trên MA50 | 22.0x | 0.8x | 10.0% | 14 files | description |
|
DT
DTG open_in_new
HNX
CTCP Dược phẩm Tipharco
|
12,600 đ | -3.82% | -30.4% | 3,305 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
DP
DP1 open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
|
29,300 đ | 0.00% | -20.3% | 3,002 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
OP
OPC open_in_new
HOSE
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC
|
19,950 đ | +0.76% | -11.7% | 2,900 | Trên MA50 | 9.8x | 1.3x | -194.7% | 24 files | description |
|
DH
DHD open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
|
26,900 đ | -0.37% | -13.2% | 2,000 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
VM
VMD open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex
|
12,600 đ | -0.79% | -24.5% | 1,700 | Trên MA50 | 28.5x | 0.9x | 10.0% | 8 files | description |
|
IM
IMP open_in_new
HOSE
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm
|
35,200 đ | -1.54% | -37.3% | 1,600 | Trên MA50 | 16.2x | 2.4x | -341.1% | 23 files | description |
|
DT
DTP open_in_new
UPCOM
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
57,900 đ | -1.70% | -41.6% | 1,500 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
DH
DHN open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội
|
18,300 đ | +2.23% | -37.3% | 1,500 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
PM
PMC open_in_new
HNX
CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
|
118,500 đ | -1.09% | -35.6% | 1,368 | Trên MA50 | 8.9x | 2.1x | -158.5% | 9 files | description |
|
VD
VDP open_in_new
HOSE
CTCP Dược phẩm TW VIDIPHA
|
29,900 đ | -6.27% | -34.1% | 1,200 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
HD
HDP open_in_new
UPCOM
CTCP Dược Hà Tĩnh
|
26,900 đ | -1.10% | -2.2% | 1,000 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
DH
DHT open_in_new
HNX
CTCP Dược phẩm Hà Tây
|
49,000 đ | -1.21% | -37.9% | 700 | Trên MA50 | 15.1x | 1.9x | -361.4% | 15 files | description |
|
BI
BIO open_in_new
UPCOM
CTCP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
|
12,300 đ | 0.00% | -16.3% | 601 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
PP
PPP open_in_new
HNX
CTCP Dược phẩm Phong Phú
|
19,800 đ | 0.00% | -1.6% | 470 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
MK
MKP open_in_new
UPCOM
Công Ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm MEKOPHAR
|
21,700 đ | -14.90% | -37.3% | 400 | Trên MA50 | 10.2x | 1.2x | -262.7% | 15 files | description |
|
DB
DBM open_in_new
UPCOM
CTCP Dược - Vật tư y tế Đắk Lắk
|
22,000 đ | 0.00% | -30.8% | 400 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
DD
DDN open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng
|
8,400 đ | +5.00% | -25.0% | 202 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
NH
NHD open_in_new
UPCOM
CTCP Dược phẩm Nam Hà
|
55,000 đ | 0.00% | 0.0% | 200 | Dưới MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
ND
NDC open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Nam Dược
|
124,000 đ | -0.24% | -41.2% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
TT
TTD open_in_new
UPCOM
CTCP Bệnh viện Tim Tâm Đức
|
93,200 đ | 0.00% | -24.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
NT
NTF open_in_new
UPCOM
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Nghệ An
|
10,800 đ | 0.00% | -48.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
CP
CPC open_in_new
HNX
CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ
|
16,500 đ | 0.00% | -9.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
VP
VPS open_in_new
HOSE
CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
8,280 đ | 0.00% | -28.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
DM
DMC open_in_new
HOSE
CTCP Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco
|
56,300 đ | 0.00% | -6.8% | 0 | Trên MA50 | 12.1x | 1.7x | -253.0% | 8 files | description |
|
SP
SPM open_in_new
HOSE
Công Ty Cổ Phần S.P.M.
|
8,500 đ | 0.00% | -22.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DA
DAN open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Dược Danapha
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DV
DVM open_in_new
HNX
CTCP Dược liệu Việt Nam
|
2,700 đ | 0.00% | -69.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
VE
VET open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC THÚ Y TRUNG ƯƠNG NAVETCO
|
13,000 đ | 0.00% | -31.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DP
DP2 open_in_new
UPCOM
CTCP Dược phẩm Trung Ương 2
|
4,900 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CD
CDP open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương Codupha
|
10,200 đ | 0.00% | -42.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
ME
MED open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex
|
18,400 đ | 0.00% | -29.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
MK
MKV open_in_new
HNX
CTCP Dược thú y Cai Lậy
|
11,800 đ | 0.00% | -55.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
UP
UPH open_in_new
UPCOM
CTCP Dược phẩm TW 25
|
8,100 đ | 0.00% | -32.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
VN
VNY open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Thuốc thú y Trung ương I
|
5,200 đ | 0.00% | -24.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
MT
MTP open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
|
13,500 đ | 0.00% | -22.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VX
VXP open_in_new
UPCOM
CTCP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO
|
30,600 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
YT
YTC open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế TP.Hồ Chí Minh
|
21,100 đ | 0.00% | -39.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
DN
DNM open_in_new
UPCOM
Tổng CTCP Y tế DANAMECO
|
5,400 đ | 0.00% | -62.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
ND
NDP open_in_new
UPCOM
Công Ty Cổ Phần Dược phẩm 2/9
|
19,000 đ | 0.00% | -32.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
DP
DPH open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần dược phẩm Hải Phòng
|
39,100 đ | 0.00% | -34.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TW
TW3 open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
|
13,000 đ | 0.00% | -49.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
DT
DTH open_in_new
UPCOM
CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
|
14,000 đ | 0.00% | -12.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
BC
BCP open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Dược Enlie
|
8,000 đ | 0.00% | -40.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
DP
DPP open_in_new
UPCOM
CTCP Dược Đồng Nai
|
26,500 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
HA
HAI open_in_new
UPCOM
CTCP Nông Dược HAI
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 5 files | description |
Dầu Khí & Năng Lượng
Mô hình DCF/FCFF kết hợp P/E chu kỳ. Hưởng lợi lớn từ đại dự án Lô B - Ô Môn và giá cước vận tải dầu khí quốc tế neo cao.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
PV
PVT open_in_new
HOSE
Tổng Công ty cổ phần Vận tải dầu khí
|
22,850 đ | -1.51% | -23.1% | 5,182,500 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
PO
POW open_in_new
HOSE
Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam-CTCP
|
12,550 đ | +1.21% | -25.5% | 4,088,600 | Trên MA50 | - | - | - | 42 files | description |
|
BS
BSR open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
|
28,750 đ | -0.52% | -26.6% | 3,775,400 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
PV
PVD open_in_new
HOSE
Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí (PV Drilling)
|
18,800 đ | +1.62% | -31.0% | 3,001,900 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
NT
NT2 open_in_new
HOSE
CTCP Điện Lực Dầu Khí Nhơn Trạch 2
|
23,050 đ | -0.41% | -18.3% | 2,388,100 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
PV
PVP open_in_new
HOSE
CTCP Vận tải dầu khí Thái Bình Dương
|
20,150 đ | -2.18% | -21.1% | 1,956,100 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
DC
DCM open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Phân bón Dầu khí Cà Mau
|
34,800 đ | +0.43% | -30.4% | 1,585,600 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
PV
PVS open_in_new
HNX
Tổng CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
|
32,000 đ | +0.63% | -31.9% | 1,197,809 | Trên MA50 | - | - | - | 27 files | description |
|
PL
PLX open_in_new
HOSE
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
|
35,350 đ | +0.14% | -48.0% | 1,172,300 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
DP
DPM open_in_new
HOSE
Tổng CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí
|
21,300 đ | -0.23% | -36.5% | 1,055,500 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
PE
PET open_in_new
HOSE
Tổng công ty CP Dịch vụ Tổng Hợp Dầu Khí
|
51,000 đ | -3.95% | -12.1% | 817,100 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
OI
OIL open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Dầu Việt Nam - CTCP
|
13,100 đ | +0.77% | -49.1% | 752,349 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
PV
PVC open_in_new
HNX
Tổng công ty Hoá chất và dịch vụ Dầu khí - CTCP
|
11,800 đ | 0.00% | -48.7% | 511,601 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
PL
PLC open_in_new
HNX
Tổng công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP
|
21,800 đ | +2.35% | -45.5% | 481,441 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
GA
GAS open_in_new
HOSE
Tổng công ty Khí Việt Nam - CTCP
|
77,700 đ | -1.52% | -39.2% | 481,400 | Trên MA50 | - | - | - | 21 files | description |
|
AS
ASP open_in_new
HOSE
CT CP TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ AN PHA
|
15,300 đ | -6.71% | -15.0% | 452,300 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
VT
VTO open_in_new
HOSE
CTCP Vận tải xăng dầu VITACO
|
10,750 đ | -0.46% | -15.6% | 328,400 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
PS
PSD open_in_new
HNX
CTCP Dịch vụ phân phối tổng hợp dầu khí
|
14,000 đ | -2.10% | -16.7% | 260,269 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
VI
VIP open_in_new
HOSE
CTCP Vận tải xăng dầu VIPCO
|
10,100 đ | +2.64% | -22.1% | 259,900 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
PO
POS open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC
|
15,600 đ | -3.70% | -23.1% | 67,800 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
PT
PTS open_in_new
HNX
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng
|
11,400 đ | +8.57% | -0.9% | 65,507 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
PV
PVB open_in_new
HNX
CTCP Bọc ống dầu khí Việt Nam
|
21,000 đ | -1.41% | -51.5% | 64,419 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
PG
PGC open_in_new
HOSE
Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP
|
15,300 đ | -0.97% | -11.8% | 39,500 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
PT
PTD open_in_new
HNX
CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh
|
9,500 đ | -2.06% | -7.8% | 37,074 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
PS
PSW open_in_new
HNX
CTCP Phân bón và Hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ
|
7,400 đ | 0.00% | -11.4% | 26,301 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PF
PFL open_in_new
UPCOM
CTCP Dầu khí Đông Đô
|
1,500 đ | 0.00% | -51.6% | 15,300 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
PS
PSB open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình
|
4,700 đ | 0.00% | -53.0% | 10,500 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
PP
PPT open_in_new
HNX
CTCP PETRO TIMES
|
7,300 đ | -9.88% | -54.7% | 10,108 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
PT
PTV open_in_new
UPCOM
CTCP Thương mại Dầu khí
|
4,300 đ | -2.27% | -61.3% | 10,029 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
PV
PVO open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU NHỜN PV OIL
|
5,500 đ | -5.17% | -52.7% | 6,704 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
PG
PGD open_in_new
HOSE
CTCP Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam
|
22,150 đ | -3.28% | -19.0% | 3,000 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PG
PGS open_in_new
HNX
CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam
|
77,900 đ | -5.00% | -13.4% | 2,801 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
IC
ICN open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO
|
24,500 đ | +2.08% | -33.3% | 2,400 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
PC
PCC open_in_new
UPCOM
CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex
|
30,200 đ | +5.59% | -32.9% | 1,769 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
PS
PSP open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ
|
15,000 đ | -11.76% | -28.6% | 1,701 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
TD
TDG open_in_new
HOSE
CTCP Dầu khí Thái Dương
|
2,090 đ | -1.88% | -36.7% | 1,200 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
PI
PIT open_in_new
HOSE
CTCP XNK Petrolimex
|
7,190 đ | +0.56% | -39.6% | 1,100 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
PB
PBP open_in_new
HNX
CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam
|
9,500 đ | -5.94% | -23.4% | 500 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
PP
PPY open_in_new
HNX
CTCP Xăng dầu dầu khí Phú Yên
|
6,800 đ | +1.49% | -9.3% | 410 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PV
PVM open_in_new
UPCOM
CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí
|
18,000 đ | -1.64% | -10.9% | 400 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
PA
PAP open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An (PAP)
|
27,200 đ | -8.72% | -15.5% | 300 | Trên MA50 | - | - | - | 23 files | description |
|
PS
PSE open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí Đông Nam Bộ
|
9,400 đ | -1.05% | -10.7% | 300 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PM
PMB open_in_new
HNX
CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc
|
9,400 đ | -1.05% | -12.3% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PC
PCE open_in_new
HNX
CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu Khí Miền Trung
|
17,000 đ | -3.95% | -14.5% | 104 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
PO
POV open_in_new
UPCOM
CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng
|
7,200 đ | +1.41% | -46.5% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
MT
MTG open_in_new
UPCOM
CTCP MT Gas
|
9,200 đ | 0.00% | -9.8% | 21 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
PN
PND open_in_new
UPCOM
CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định
|
7,500 đ | 0.00% | -29.2% | 5 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
PL
PLA open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và dịch vụ hạ tầng xăng dầu
|
5,000 đ | 0.00% | -37.5% | 2 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
PM
PMS open_in_new
HNX
CTCP Cơ khí Xăng dầu
|
33,000 đ | 0.00% | -20.5% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
PE
PEQ open_in_new
UPCOM
CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex
|
52,000 đ | 0.00% | -16.7% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
PT
PTH open_in_new
UPCOM
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây
|
11,300 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
VM
VMG open_in_new
UPCOM
CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu
|
2,100 đ | 0.00% | -50.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
PX
PXA open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An
|
600 đ | 0.00% | -40.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
PV
PVE open_in_new
UPCOM
Tổng Công ty Tư vấn Thiết kế Dầu khí - CTCP
|
1,800 đ | 0.00% | -50.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
PM
PMG open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung
|
5,600 đ | 0.00% | -55.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
PV
PVX open_in_new
UPCOM
Tổng CTCP Xây lắp Dầu khí Việt Nam
|
1,400 đ | 0.00% | -54.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
PJ
PJT open_in_new
HOSE
CTCP Vận tải xăng dầu đường thủy Petrolimex
|
8,600 đ | 0.00% | -15.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
CO
COM open_in_new
HOSE
CTCP Vật tư - Xăng dầu (Comeco)
|
33,100 đ | 0.00% | -18.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PT
PTX open_in_new
UPCOM
CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh
|
22,200 đ | 0.00% | -16.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
PS
PSC open_in_new
HNX
CTCP Vận tải và dịch vụ Petrolimex Sài Gòn
|
10,500 đ | 0.00% | -8.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
PV
PVY open_in_new
UPCOM
CTCP Chế tạo giàn khoan dầu khí
|
1,500 đ | 0.00% | -55.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PT
PTT open_in_new
UPCOM
CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương
|
8,000 đ | 0.00% | -29.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PX
PXM open_in_new
UPCOM
CTCP Xây lắp dầu khí Miền Trung
|
300 đ | 0.00% | -57.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
PS
PSN open_in_new
UPCOM
CTCP Cảng dịch vụ dầu khí tổng hợp PTSC Thanh Hóa
|
9,400 đ | 0.00% | -7.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PB
PBT open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Nhà và Thương mại Dầu khí
|
13,000 đ | 0.00% | -29.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
PV
PVH open_in_new
UPCOM
CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa
|
500 đ | 0.00% | -37.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
PX
PXT open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần xây lắp đường ống bể chứa Dầu Khí
|
1,200 đ | 0.00% | -47.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
PI
PIA open_in_new
HNX
CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex
|
24,600 đ | 0.00% | -19.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PJ
PJC open_in_new
HNX
CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội
|
30,000 đ | 0.00% | -29.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PD
PDC open_in_new
UPCOM
CTCP Du lịch Dầu Khí Phương Đông
|
6,900 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
PE
PEN open_in_new
HNX
CTCP XÂY LẮP III PETROLIMEX
|
7,800 đ | 0.00% | -30.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PQ
PQN open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC
|
4,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
PX
PXI open_in_new
UPCOM
CTCP Xây dựng Công nghiệp và dân dụng dầu khí
|
500 đ | 0.00% | -61.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HF
HFC open_in_new
UPCOM
CTCP Xăng dầu chất đốt Hà Nội (CTCP Xăng Dầu HFC)
|
8,500 đ | 0.00% | -15.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
PL
PLE open_in_new
UPCOM
CTCP Tư vấn xây dựng Petrolimex
|
34,500 đ | 0.00% | -43.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
DO
DOP open_in_new
UPCOM
CTCP Vận tải xăng dầu Đồng Tháp
|
12,000 đ | 0.00% | -33.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
DA
DAS open_in_new
UPCOM
CTCP Máy - Thiết bị dầu khí Đà Nẵng
|
9,400 đ | 0.00% | -47.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
PA
PAI open_in_new
UPCOM
CTCP Công nghệ thông tin, Viễn thông và Tự động hóa Dầu khí
|
10,300 đ | 0.00% | -29.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
DM
DMS open_in_new
UPCOM
CTCP Hóa phẩm Dầu khí DMC - Miền Nam
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
PP
PPS open_in_new
HNX
CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam
|
9,600 đ | 0.00% | -10.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
PO
POB open_in_new
UPCOM
CTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng Yên
|
50,000 đ | 0.00% | -1.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
PS
PSH open_in_new
HOSE
CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu
|
1,700 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
Tiện Ích Điện Năng & Năng Lượng Tái Tạo
Định giá theo DDM (Cổ tức chiết khấu) và DCF. Nhóm thủy điện hưởng lợi pha thời tiết thuận lợi, nhóm điện khí có hợp đồng bao tiêu Qc vững chắc.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
EV
EVF open_in_new
HOSE
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
11,650 đ | -0.85% | -23.6% | 1,219,200 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
GE
GEE open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN LỰC GELEX
|
69,200 đ | -1.00% | -49.4% | 915,600 | Trên MA50 | - | - | - | 28 files | description |
|
RE
REE open_in_new
HOSE
CTCP Cơ điện lạnh
|
46,300 đ | +1.65% | -28.2% | 302,200 | Trên MA50 | - | - | - | 22 files | description |
|
QT
QTP open_in_new
UPCOM
CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh
|
11,200 đ | 0.00% | -24.3% | 266,447 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SJ
SJD open_in_new
HOSE
CTCP Thủy điện Cần Đơn
|
14,300 đ | +2.14% | -0.3% | 167,600 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
VT
VTV open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Năng lượng và Môi trường VICEM (tên cũ CTCP Vicem Vật tư vận tải xi măng)
|
14,100 đ | -0.70% | -18.5% | 104,900 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
GE
GEG open_in_new
HOSE
CTCP Điện Gia Lai
|
11,900 đ | -0.42% | -28.4% | 93,000 | Trên MA50 | - | - | - | 22 files | description |
|
PP
PPC open_in_new
HOSE
CTCP Nhiệt điện Phả Lại
|
8,750 đ | 0.00% | -23.2% | 78,000 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
EI
EIN open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư - Thương Mại - Dịch Vụ Điện Lực (PIST)
|
1,500 đ | 0.00% | -53.1% | 73,100 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
VC
VCP open_in_new
UPCOM
CTCP Xây Dựng và Năng lượng VCP
|
25,500 đ | 0.00% | -4.3% | 58,236 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
BT
BTP open_in_new
HOSE
CTCP Nhiệt điện Bà Rịa
|
6,620 đ | -0.45% | -28.7% | 33,100 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
TB
TBC open_in_new
HOSE
CTCP Thủy điện Thác Bà
|
31,000 đ | -0.96% | -10.5% | 32,200 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
DT
DTK open_in_new
HNX
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP
|
10,300 đ | -0.96% | -23.0% | 22,700 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
GH
GHC open_in_new
UPCOM
CTCP Thủy điện Gia Lai
|
23,501 đ | -0.97% | -16.4% | 19,100 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SE
SEB open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung
|
43,000 đ | 0.00% | -9.2% | 18,500 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
VS
VSH open_in_new
HOSE
CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn-Sông Hinh
|
41,300 đ | 0.00% | -3.8% | 11,900 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
HN
HNA open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN HỦA NA
|
21,000 đ | 0.00% | -12.5% | 11,400 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HN
HND open_in_new
UPCOM
CTCP Nhiệt điện Hải Phòng
|
8,900 đ | +1.14% | -25.8% | 11,017 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
DR
DRL open_in_new
HOSE
CTCP Thủy điện - Điện lực 3
|
40,500 đ | 0.00% | -13.1% | 8,400 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
PG
PGV open_in_new
HOSE
Tổng Công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần
|
20,600 đ | -0.48% | -18.4% | 8,000 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
SB
SBH open_in_new
UPCOM
CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ
|
36,500 đ | -2.67% | -13.5% | 5,750 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SB
SBA open_in_new
HOSE
CTCP Sông Ba
|
23,850 đ | 0.00% | -11.5% | 2,700 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
HP
HPD open_in_new
UPCOM
Công ty CP thủy điện Đăk Đoa
|
15,100 đ | -6.21% | -12.1% | 2,405 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
BS
BSA open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Thủy điện Buôn Đôn
|
19,700 đ | -0.51% | -25.1% | 2,401 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
XM
XMP open_in_new
UPCOM
CTCP Thủy điện Xuân Minh
|
14,800 đ | 0.00% | -21.2% | 2,100 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
TD
TDB open_in_new
UPCOM
CTCP Thủy điện Định Bình
|
38,900 đ | -0.26% | -10.1% | 2,100 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SP
SP2 open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần thủy điện Sử Pán 2
|
25,000 đ | 0.00% | -23.1% | 1,500 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SH
SHP open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Nam
|
31,600 đ | 0.00% | -7.1% | 1,400 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HT
HTE open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực TP HCM
|
2,600 đ | 0.00% | -31.6% | 1,180 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
VP
VPD open_in_new
HOSE
CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam
|
20,750 đ | -0.48% | -15.0% | 1,100 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
KH
KHP open_in_new
HOSE
CTCP Điện lực Khánh Hòa
|
9,890 đ | -0.50% | -20.0% | 800 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
PI
PIC open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư Điện Lực 3
|
14,000 đ | 0.00% | -20.7% | 700 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
AV
AVC open_in_new
UPCOM
CTCP Thủy điện A Vương
|
36,600 đ | 0.00% | -37.5% | 500 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
BH
BHA open_in_new
UPCOM
CTCP Thủy điện Bắc Hà
|
20,600 đ | 0.00% | -25.9% | 500 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
CH
CHP open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Thủy điện Miền Trung
|
26,150 đ | -0.76% | -3.2% | 400 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
GS
GSM open_in_new
UPCOM
CTCP Thủy điện Hương Sơn
|
23,000 đ | 0.00% | -22.2% | 302 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
TM
TMP open_in_new
HOSE
CTCP Thủy điện Thác Mơ
|
51,800 đ | -0.19% | -14.1% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
NB
NBP open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Nhiệt điện Ninh Bình
|
7,200 đ | 0.00% | -39.0% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
NT
NTH open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Thủy điện Nước Trong
|
50,000 đ | 0.00% | -10.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SH
SHE open_in_new
HNX
CTCP Phát triển Năng Lượng Sơn Hà
|
6,300 đ | 0.00% | -21.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DN
DNH open_in_new
UPCOM
CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi
|
51,000 đ | 0.00% | -12.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
HJ
HJS open_in_new
HNX
CTCP Thủy điện Nậm Mu
|
24,300 đ | 0.00% | -18.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
TT
TTE open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư năng lượng Trường Thịnh
|
33,950 đ | 0.00% | -14.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
S4
S4A open_in_new
HOSE
CTCP Thủy điện Sê San 4A
|
32,000 đ | 0.00% | -7.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
IS
ISH open_in_new
UPCOM
CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO
|
21,600 đ | 0.00% | -26.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SV
SVH open_in_new
UPCOM
CTCP Thủy điện Sông Vàng
|
6,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DT
DTE open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư năng lượng Đại Trường Thành THEO DÕI TRUNG TÍNHings
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
QP
QPH open_in_new
UPCOM
CTCP Thủy điện Quế Phong
|
31,600 đ | 0.00% | -15.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
VP
VPC open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và Phát triển năng lượng Việt Nam
|
2,200 đ | 0.00% | -37.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
PE
PEC open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Cơ khí điện lực (PEC)
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
Tiện Ích Nước & Môi Trường
Mô hình DDM và EV/EBITDA. Doanh nghiệp cấp nước sở hữu vùng phục vụ độc quyền, dòng tiền tự do FCF ổn định và tỷ suất sinh lời ROE bền vững.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
BW
BWE open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần nước - môi trường bình dương
|
42,950 đ | -0.12% | -10.6% | 156,500 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
VI
VIW open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - CTCP
|
19,400 đ | -3.00% | -72.3% | 47,650 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
BW
BWS open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu
|
29,800 đ | 0.00% | -20.2% | 41,700 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
NQ
NQN open_in_new
UPCOM
CTCP Nước sạch Quảng Ninh
|
10,200 đ | +3.03% | -27.6% | 7,100 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HP
HPW open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp nước Hải Phòng
|
23,000 đ | 0.00% | -18.2% | 2,801 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
CM
CMW open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp nước Cà Mau
|
12,000 đ | 0.00% | -30.6% | 2,600 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
HW
HWS open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp nước Thừa Thiên Huế (Huewaco)
|
14,400 đ | 0.00% | -8.3% | 2,304 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
NQ
NQB open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Cấp nước Quảng Bình
|
7,000 đ | +2.94% | -27.1% | 2,302 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
DN
DNW open_in_new
UPCOM
Công ty CP Cấp nước Đồng Nai
|
30,000 đ | 0.00% | -15.0% | 1,800 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
TD
TDW open_in_new
HOSE
CTCP Cấp Nước Thủ Đức
|
45,600 đ | 0.00% | -8.5% | 1,300 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
TN
TNW open_in_new
UPCOM
CTCP Nước sạch Thái Nguyên
|
17,900 đ | 0.00% | -13.5% | 1,220 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
PM
PMW open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp nước Phú Mỹ
|
32,000 đ | +1.59% | -18.6% | 1,001 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
VS
VSI open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước
|
18,300 đ | -3.94% | -42.8% | 1,000 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
DN
DNN open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp nước Đà Nẵng
|
45,000 đ | +2.51% | 0.0% | 240 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
BN
BNW open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Nước sạch Bắc Ninh
|
17,500 đ | +1.74% | -49.3% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
NN
NNT open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp nước Ninh Thuận
|
23,500 đ | +4.91% | -27.0% | 115 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
BT
BTW open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Cấp nước Bến Thành
|
59,400 đ | +1.54% | -40.0% | 101 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
LD
LDW open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng
|
18,000 đ | +12.50% | -37.3% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
NB
NBT open_in_new
UPCOM
Công Ty Cổ Phần Cấp thoát nước Bến Tre
|
13,800 đ | +0.73% | -26.0% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CT
CTW open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Cần Thơ
|
20,000 đ | 0.00% | -27.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
NS
NSL open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp nước Sơn La
|
15,500 đ | 0.00% | -22.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
KH
KHW open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa
|
26,000 đ | 0.00% | -6.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
CL
CLW open_in_new
HOSE
CTCP Cấp nước chợ Lớn
|
48,000 đ | 0.00% | -23.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
TD
TDM open_in_new
HOSE
CTCP Nước Thủ Dầu Một
|
59,400 đ | 0.00% | -5.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
ST
STW open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC SÓC TRĂNG
|
29,700 đ | 0.00% | -38.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
NB
NBW open_in_new
HNX
CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC NHÀ BÈ
|
33,600 đ | 0.00% | -21.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HD
HDW open_in_new
UPCOM
CTCP Kinh doanh nước sạch Hải Dương
|
16,900 đ | 0.00% | -1.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
GL
GLW open_in_new
UPCOM
CTCP cấp thoát nước Gia Lai
|
13,300 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DW
DWC open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp nước Đắk Lắk
|
16,700 đ | 0.00% | -11.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
BD
BDW open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp thoát nước Bình Định
|
24,000 đ | 0.00% | -21.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
NA
NAW open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Cấp nước Nghệ An
|
7,400 đ | 0.00% | -41.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
BG
BGW open_in_new
UPCOM
CTCP Nước sạch Bắc Giang
|
16,000 đ | 0.00% | -16.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
GD
GDW open_in_new
HNX
CTCP Cấp Nước Gia Định
|
31,800 đ | 0.00% | -31.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
VL
VLW open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp nước Vĩnh Long
|
28,500 đ | 0.00% | -38.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
TH
THN open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC THANH HÓA
|
8,900 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
LA
LAW open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp thoát nước Long An
|
19,400 đ | 0.00% | -45.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PW
PWS open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Cấp thoát nước Phú Yên
|
12,500 đ | 0.00% | -16.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
ND
NDW open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC NAM ĐỊNH
|
19,400 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
QN
QNW open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp thoát nước và xây dựng Quảng Ngãi
|
19,400 đ | 0.00% | -0.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
TB
TBW open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Nước sạch Thái Bình
|
11,400 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
NL
NLS open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp thoát nước Lạng Sơn
|
5,500 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
NV
NVP open_in_new
UPCOM
CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc
|
10,500 đ | 0.00% | -85.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
MN
MND open_in_new
UPCOM
CTCP Môi trường Nam Định
|
10,000 đ | 0.00% | -2.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TO
TOW open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn
|
33,000 đ | 0.00% | -13.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VP
VPW open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp thoát nước số I Vĩnh Phúc
|
9,300 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VW
VWS open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Nước và Môi trường Việt Nam
|
19,000 đ | 0.00% | -21.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TH
THW open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp nước Tân Hòa
|
17,700 đ | 0.00% | -16.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
TA
TAW open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Cấp nước Trung An
|
21,300 đ | 0.00% | -31.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
BW
BWA open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc
|
10,700 đ | 0.00% | -35.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VC
VCE open_in_new
UPCOM
CTCP Xây lắp Môi trường
|
8,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
PJ
PJS open_in_new
UPCOM
Công ty CP Cấp nước Phú Hòa Tân
|
25,800 đ | 0.00% | -36.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TQ
TQW open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Tuyên Quang
|
7,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
DV
DVW open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ và xây dựng cấp nước Đồng Nai
|
39,000 đ | 0.00% | -30.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
NS
NS2 open_in_new
UPCOM
CTCP Nước sạch số 2 Hà Nội
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
NT
NTW open_in_new
UPCOM
CTCP Cấp nước Nhơn Trạch
|
16,000 đ | 0.00% | -32.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
LK
LKW open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Cấp nước Long Khánh
|
29,100 đ | +0.34% | -18.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VC
VCW open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NƯỚC SẠCH SÔNG ĐÀ
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
NQ
NQT open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần nước sạch Quảng Trị
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
Hóa Chất, Phân Bón & Cao Su
Mô hình DCF và SOTP quỹ đất cao su. Doanh nghiệp phân bón duy trì lượng tiền gửi dồi dào, hóa chất công nghệ cao hưởng lợi nhu cầu bán dẫn toàn cầu.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
GV
GVR open_in_new
HOSE
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
|
31,500 đ | -0.16% | -32.3% | 1,499,500 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
DR
DRI open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk
|
14,500 đ | +0.69% | -15.7% | 855,161 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
CS
CSV open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Hóa chất cơ bản miền Nam
|
23,600 đ | +1.72% | -31.6% | 821,000 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
HI
HII open_in_new
HOSE
CTCP AN TIẾN INDUSTRIES
|
10,700 đ | +1.90% | -9.3% | 655,900 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
LA
LAS open_in_new
HNX
CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
|
11,800 đ | -0.84% | -39.9% | 419,316 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
DP
DPR open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú
|
38,100 đ | +0.79% | -21.4% | 319,400 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
DG
DGC open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
|
32,900 đ | 0.00% | -59.8% | 275,700 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
PH
PHR open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần cao su Phước Hòa
|
32,150 đ | -0.46% | -20.7% | 269,200 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
CS
CSM open_in_new
HOSE
Công Ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam
|
11,950 đ | -0.42% | -20.1% | 231,900 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DR
DRC open_in_new
HOSE
CTCP Cao su Đà Nẵng
|
9,340 đ | -0.11% | -40.7% | 225,200 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
TR
TRC open_in_new
HOSE
CTCP Cao su Tây Ninh
|
22,200 đ | 0.00% | -13.9% | 167,400 | Trên MA50 | - | - | - | 21 files | description |
|
BF
BFC open_in_new
HOSE
CTCP Phân bón Bình Điền
|
57,700 đ | +3.04% | -20.7% | 98,700 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
AD
ADS open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Damsan
|
7,610 đ | -0.91% | -12.3% | 30,300 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
AV
AVG open_in_new
UPCOM
CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt
|
8,700 đ | +2.35% | -40.4% | 26,600 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
DH
DHB open_in_new
UPCOM
CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc
|
11,600 đ | -0.85% | -31.4% | 26,596 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
HV
HVT open_in_new
HNX
CTCP Hóa chất Việt Trì
|
23,600 đ | +0.43% | -23.3% | 15,600 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
BR
BRC open_in_new
HOSE
Công Ty Cổ Phần Cao su Bến Thành
|
10,950 đ | -1.35% | -10.3% | 1,600 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
RT
RTB open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Cao su Tân Biên
|
26,800 đ | +7.20% | -13.1% | 1,500 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
BR
BRR open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Cao su Bà Rịa
|
17,600 đ | 0.00% | -15.8% | 1,000 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HM
HMD open_in_new
UPCOM
CTCP Hóa chất Minh Đức
|
14,000 đ | 0.00% | -35.8% | 1,000 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
DR
DRG open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Cao su Đắk Lắk
|
7,800 đ | 0.00% | -23.9% | 3 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
CD
CDR open_in_new
UPCOM
CTCP Xây dựng cao su Đồng Nai
|
4,100 đ | 0.00% | -48.1% | 2 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
SB
SBR open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Cao su Sông Bé
|
7,500 đ | 0.00% | -21.4% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
HR
HRC open_in_new
HOSE
CTCP Cao su Hòa Bình
|
35,400 đ | 0.00% | -65.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
SR
SRC open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Cao su Sao vàng
|
33,450 đ | 0.00% | -25.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
TN
TNC open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Cao su Thống Nhất
|
29,300 đ | 0.00% | -12.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
SF
SFG open_in_new
HOSE
CTCP Phân bón Miền Nam
|
10,050 đ | 0.00% | -17.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DK
DKG open_in_new
UPCOM
CTCP Tập đoàn DamiK
|
9,400 đ | 0.00% | -30.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
IR
IRC open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Cao su công nghiệp
|
3,900 đ | 0.00% | -39.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PM
PMP open_in_new
HNX
CTCP Bao bì Đạm Phú Mỹ
|
12,000 đ | 0.00% | -6.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HP
HPH open_in_new
UPCOM
CTCP Hóa chất Hưng Phát Hà Bắc
|
14,500 đ | 0.00% | -9.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
RB
RBC open_in_new
UPCOM
CTCP Công nghiệp và xuất nhập khẩu Cao Su
|
4,600 đ | 0.00% | -45.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
KS
KSH open_in_new
UPCOM
CTCP Damac GLS
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 2 files | description |
Nông Nghiệp & Thủy Sản
Định giá theo P/E chu kỳ và DCF. Phục hồi nhu cầu tiêu dùng cuối năm tại các thị trường trọng điểm giúp giải phóng hàng tồn kho giá thấp.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
HA
HAG open_in_new
HOSE
CTCP Hoàng Anh Gia Lai
|
14,400 đ | -0.35% | -25.2% | 2,826,600 | Trên MA50 | - | - | - | 22 files | description |
|
DB
DBC open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam
|
15,900 đ | -1.24% | -39.1% | 1,809,800 | Trên MA50 | - | - | - | 25 files | description |
|
AN
ANV open_in_new
HOSE
CTCP Nam Việt
|
17,499 đ | -0.27% | -40.8% | 1,262,000 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
BA
BAF open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Nông nghiệp BAF Việt Nam
|
30,150 đ | +0.67% | -3.6% | 1,232,600 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
SB
SBT open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH THÀNH CÔNG - BIÊN HÒA
|
20,750 đ | -0.24% | -14.8% | 1,085,000 | Trên MA50 | - | - | - | 90 files | description |
|
PA
PAN open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn PAN
|
18,050 đ | -1.10% | -32.2% | 787,400 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
HN
HNG open_in_new
HOSE
CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
|
5,800 đ | 0.00% | -31.8% | 468,282 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
VE
VEA open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP
|
38,900 đ | +0.26% | -9.9% | 367,397 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
ID
IDI open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư và Phát triển Đa quốc gia I.D.I
|
5,300 đ | 0.00% | -32.4% | 195,000 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
AB
ABS open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP BÌNH THUẬN
|
2,870 đ | 0.00% | -26.2% | 191,400 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
QN
QNS open_in_new
UPCOM
CTCP Đường Quảng Ngãi
|
49,900 đ | -0.80% | -6.0% | 170,888 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
VH
VHC open_in_new
HOSE
CTCP Vĩnh Hoàn
|
51,600 đ | +0.98% | -26.2% | 167,900 | Trên MA50 | - | - | - | 21 files | description |
|
TS
TSC open_in_new
HOSE
CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ
|
1,710 đ | -2.29% | -52.0% | 125,600 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
HP
HPA open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát
|
27,800 đ | -0.18% | 0.0% | 97,500 | Dưới MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
CA
CAT open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Thủy sản Cà Mau
|
15,900 đ | -1.85% | -17.7% | 51,105 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
VL
VLC open_in_new
UPCOM
Tổng Công ty chăn nuôi Việt Nam - CTCP
|
11,300 đ | 0.00% | -31.1% | 24,400 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
AC
ACL open_in_new
HOSE
CTCP XNK Thủy sản Cửu Long An Giang
|
11,250 đ | -1.32% | -26.6% | 21,300 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
MP
MPC open_in_new
UPCOM
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú
|
13,400 đ | -0.74% | -31.3% | 20,238 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
FM
FMC open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SAO TA
|
36,200 đ | -0.55% | -16.6% | 16,800 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
LS
LSS open_in_new
HOSE
CTCP Mía đường Lam Sơn
|
7,790 đ | -0.13% | -13.7% | 14,500 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
IC
ICF open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư Thương Mại Thủy Sản
|
1,700 đ | -5.56% | -52.8% | 4,814 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
AB
ABT open_in_new
HOSE
CTCP Xuất nhập khẩu thủy sản Bến Tre
|
55,900 đ | +0.54% | -23.8% | 3,000 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
SL
SLS open_in_new
HNX
CTCP Mía đường Sơn La
|
142,600 đ | -1.38% | -18.1% | 1,607 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
SE
SEA open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Thủy sản Việt Nam - Công ty cổ phần
|
48,100 đ | -5.50% | -39.2% | 824 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
AA
AAM open_in_new
HOSE
CTCP Thủy sản Mekong
|
7,870 đ | +2.21% | -1.0% | 400 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
BL
BLF open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu
|
2,400 đ | -4.00% | -20.0% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
CB
CBS open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Mía đường Cao Bằng
|
22,200 đ | +2.30% | -28.4% | 148 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
IN
INN open_in_new
HNX
CTCP Bao bì và In nông nghiệp
|
35,300 đ | +0.28% | -17.6% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
TH
THP open_in_new
UPCOM
Công Ty Cổ Phần Thủy sản và Thương mại Thuận Phước
|
9,100 đ | 0.00% | -11.7% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
CC
CCA open_in_new
UPCOM
CTCP Xuất nhập khẩu thủy sản Cần Thơ - Caseamex
|
14,000 đ | 0.00% | -6.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
TA
TAR open_in_new
UPCOM
CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An
|
2,300 đ | 0.00% | -54.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
DA
DAT open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển thủy sản
|
8,100 đ | 0.00% | -36.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
UX
UXC open_in_new
UPCOM
CTCP Chế biến Thủy sản Út Xi
|
1,200 đ | 0.00% | -60.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SP
SPD open_in_new
UPCOM
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung
|
7,100 đ | 0.00% | -10.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
CA
CAD open_in_new
UPCOM
Công Ty CP Chế biến và XNK Thủy sản Cadovimex
|
400 đ | 0.00% | -33.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
AG
AGF open_in_new
UPCOM
CTCP Xuất nhập khẩu thủy sản An Giang (AGIFISH)
|
1,900 đ | 0.00% | -20.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HK
HKB open_in_new
UPCOM
Công ty CP Nông nghiệp và thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc
|
300 đ | 0.00% | -50.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
JO
JOS open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Chế biến thủy sản xuất khẩu Minh Hải
|
1,000 đ | 0.00% | -44.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DO
DOC open_in_new
UPCOM
CTCP Vật tư Nông nghiệp Đồng Nai
|
6,800 đ | 0.00% | -27.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
PS
PSL open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Chăn nuôi Phú Sơn
|
5,000 đ | 0.00% | -61.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
ML
MLS open_in_new
UPCOM
CTCP Chăn nuôi - Mitraco
|
14,500 đ | 0.00% | -41.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SP
SPH open_in_new
UPCOM
CTCP XNK Thủy sản Hà Nội
|
6,100 đ | 0.00% | -39.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SC
SCO open_in_new
UPCOM
CTCP Công nghiệp Thủy sản
|
12,500 đ | 0.00% | -6.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
FS
FSO open_in_new
UPCOM
CTCP Cơ khí đóng tàu Thủy sản Việt Nam
|
8,200 đ | 0.00% | -32.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SN
SNC open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ Phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn
|
13,100 đ | 0.00% | -51.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
TS
TS4 open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Thủy sản số 4
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SJ
SJ1 open_in_new
HNX
Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Hùng Hậu
|
18,100 đ | 0.00% | -2.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
Thực Phẩm & Đồ Uống (F&B)
Mô hình DCF kết hợp Gordon Growth. Sức mạnh thương hiệu dẫn đầu cho phép duy trì biên lợi nhuận gộp cao và chính sách cổ tức tiền mặt hậu hĩnh.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
MS
MSN open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn Masan
|
74,200 đ | +1.09% | -13.2% | 4,814,000 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
VN
VNM open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VIỆT NAM
|
58,200 đ | +1.04% | -20.4% | 2,362,800 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
SA
SAB open_in_new
HOSE
Tổng CTCP Bia - Rượu - nước giải khát Sài Gòn
|
42,900 đ | +0.23% | -19.7% | 245,700 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
NA
NAF open_in_new
HOSE
Công ty CP Nafoods Group
|
48,000 đ | 0.00% | -10.9% | 235,100 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
HN
HNM open_in_new
UPCOM
CTCP Sữa Hà Nội
|
7,600 đ | 0.00% | -13.0% | 231,301 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
MC
MCH open_in_new
UPCOM
CTCP Hàng tiêu dùng Ma San
|
139,800 đ | -0.07% | -24.2% | 177,000 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
AF
AFX open_in_new
HOSE
CTCP Xuất Nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
|
9,980 đ | -0.20% | -33.0% | 75,700 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
KD
KDC open_in_new
HOSE
CTCP TẬP ĐOÀN KIDO
|
50,100 đ | -0.99% | -5.9% | 32,500 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
SB
SBB open_in_new
UPCOM
CTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây
|
18,800 đ | +4.44% | -16.7% | 16,705 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
AN
ANT open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ Phần Rau quả thực phẩm An Giang
|
15,250 đ | -0.33% | -54.4% | 15,600 | Trên MA50 | - | - | - | 67 files | description |
|
MC
MCM open_in_new
HOSE
Công ty CP Giống bò sữa Mộc Châu
|
25,500 đ | -0.58% | -13.3% | 15,400 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
CA
CAP open_in_new
HNX
Công ty cổ phần lâm nông sản thực phẩm Yên Bái
|
39,900 đ | 0.00% | -20.2% | 9,412 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
MC
MCF open_in_new
HNX
CTCP Xây lắp cơ khí và lương thực thực phẩm
|
7,100 đ | 0.00% | -9.0% | 6,801 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
AP
APF open_in_new
UPCOM
Công ty CP Nông sản thực phẩm Quảng Ngãi
|
41,500 đ | -0.72% | -15.8% | 6,200 | Trên MA50 | - | - | - | 24 files | description |
|
GC
GCF open_in_new
UPCOM
CTCP Thực phẩm G.C
|
18,300 đ | +2.81% | -50.5% | 3,428 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
SA
SAF open_in_new
HNX
CTCP Lương thực thực phẩm Safoco
|
56,600 đ | -0.35% | -2.2% | 3,101 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
BS
BSD open_in_new
UPCOM
CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân
|
17,000 đ | 0.00% | -22.7% | 2,700 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SK
SKV open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa
|
22,600 đ | 0.00% | -16.0% | 1,601 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
SM
SMB open_in_new
HOSE
CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung
|
41,100 đ | 0.00% | -1.9% | 1,600 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
CM
CMN open_in_new
UPCOM
CTCP Lương Thực Thực phẩm Colusa - Miliket
|
15,000 đ | +0.67% | -55.0% | 1,401 | Trên MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
BC
BCF open_in_new
HNX
CTCP Thực phẩm Bích Chi
|
35,500 đ | 0.00% | -12.5% | 1,120 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
WS
WSB open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Tây
|
53,400 đ | +1.52% | -17.7% | 1,101 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
BS
BSQ open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN BIA SÀI GÒN - QUẢNG NGÃI
|
16,000 đ | -3.03% | -22.7% | 1,100 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
BS
BSH open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Hà Nội
|
16,500 đ | 0.00% | -26.8% | 900 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
BS
BSL open_in_new
UPCOM
CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam
|
13,300 đ | 0.00% | -8.3% | 703 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
BH
BHN open_in_new
HOSE
Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
|
27,000 đ | -0.92% | -15.5% | 600 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
ST
STD open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô
|
5,600 đ | -1.75% | 0.0% | 500 | Dưới MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HN
HNF open_in_new
UPCOM
CTCP Thực phẩm Hữu Nghị
|
18,100 đ | +2.26% | -43.6% | 300 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
AG
AGX open_in_new
UPCOM
CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn
|
141,800 đ | -0.84% | -50.9% | 300 | Trên MA50 | - | - | - | - | description |
|
HL
HLB open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN BIA VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT HẠ LONG
|
668 đ | +7.57% | -16.3% | 201 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
IF
IFS open_in_new
UPCOM
Công Ty Cổ Phần Thực phẩm Quốc tế
|
16,200 đ | -4.14% | -27.2% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
VD
VDL open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng
|
10,700 đ | -9.32% | -29.1% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
SB
SB1 open_in_new
UPCOM
CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh
|
6,800 đ | 0.00% | -4.2% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
ID
IDP open_in_new
UPCOM
CTCP Sữa Quốc tế Lof
|
260,000 đ | 0.00% | -11.9% | 2 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
SK
SKN open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Nước giải khát SANNA Khánh Hòa
|
7,300 đ | 0.00% | -21.0% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
TH
THB open_in_new
HNX
CTCP Bia Thanh Hóa
|
8,600 đ | 0.00% | -12.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
HA
HAD open_in_new
HNX
CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương
|
12,700 đ | 0.00% | -9.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SC
SCD open_in_new
UPCOM
CTCP Nước giải khát Chương Dương (CDBECO)
|
13,900 đ | 0.00% | -38.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HN
HNR open_in_new
UPCOM
CTCP Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội
|
12,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
HA
HAT open_in_new
HNX
CTCP Thương mại Bia Hà Nội
|
30,000 đ | 0.00% | -13.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
BS
BSP open_in_new
UPCOM
CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ
|
12,000 đ | +4.35% | -25.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SB
SBL open_in_new
UPCOM
CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu
|
8,000 đ | 0.00% | -8.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SK
SKH open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Nước giải khát Sanest Khánh Hòa
|
18,900 đ | 0.00% | -28.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
HH
HHC open_in_new
HNX
Công ty CP Bánh kẹo Hải Hà
|
75,800 đ | 0.00% | -54.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
HA
HAF open_in_new
UPCOM
CTCP Thực phẩm Hà Nội
|
17,700 đ | 0.00% | -42.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
SS
SST open_in_new
OTC
Công ty Cổ phần Thương mại Bia Sài Gòn Sông Tiền
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
HH
HHB open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hồng Hà
|
30,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
FC
FCC open_in_new
UPCOM
CTCP Liên hợp thực phẩm
|
80,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | - | description |
|
CM
CMF open_in_new
UPCOM
Cổ Phần Thực phẩm CHOLIMEX
|
389,000 đ | 0.00% | -12.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
FH
FHN open_in_new
UPCOM
CTCP Xuất nhập khẩu Lương thực - Thực phẩm Hà Nội
|
8,900 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
BH
BHP open_in_new
UPCOM
CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng
|
8,200 đ | 0.00% | -37.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
BH
BHH open_in_new
HNX
CTCP Bia Hà Nội - Hưng Yên 89
|
21,900 đ | 0.00% | -4.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
BQ
BQB open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Bia Hà Nội - Quảng Bình
|
3,900 đ | 0.00% | -25.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
BB
BBM open_in_new
UPCOM
CTCP Bia Hà Nội - Nam Định
|
7,500 đ | 0.00% | -21.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
BT
BTB open_in_new
UPCOM
CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình
|
4,500 đ | 0.00% | -28.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
BA
BAL open_in_new
UPCOM
CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát
|
6,300 đ | 0.00% | -33.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
BH
BHK open_in_new
UPCOM
CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài
|
12,000 đ | 0.00% | -20.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VO
VOC open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Công nghiệp Dầu thực vật Việt Nam-CTCP (Vocarimex)
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
HA
HAV open_in_new
UPCOM
CTCP Rượu Hapro
|
2,300 đ | 0.00% | -42.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
Công Nghệ Thông Tin & Viễn Thông
Mô hình PEG và DCF 3 giai đoạn. Tận dụng lợi thế chi phí kỹ sư phần mềm Việt Nam cạnh tranh toàn cầu và làn sóng đầu tư hạ tầng trí tuệ nhân tạo (AI).
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
FP
FPT open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần FPT
|
54,000 đ | -2.53% | -44.6% | 13,225,800 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
EL
ELC open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần công nghệ - viễn thông ELCOM
|
11,200 đ | -1.75% | -55.3% | 446,800 | Trên MA50 | - | - | - | 30 files | description |
|
VT
VTP open_in_new
HOSE
Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel
|
46,350 đ | -1.59% | -43.8% | 332,800 | Trên MA50 | - | - | - | 22 files | description |
|
CM
CMG open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC
|
19,050 đ | -0.52% | -51.1% | 295,400 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
CT
CTR open_in_new
HOSE
Tổng CTCP Công trình Viettel
|
67,300 đ | -0.59% | -32.1% | 248,400 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
HV
HVH open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư và công nghệ HVC
|
10,650 đ | -0.93% | -24.4% | 227,400 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
VG
VGI open_in_new
UPCOM
Tổng Công ty CP Đầu tư Quốc tế Viettel
|
76,900 đ | -0.77% | -43.6% | 156,690 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
SB
SBG open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn cơ khí công nghệ cao SIBA
|
14,500 đ | +0.69% | -2.0% | 123,200 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
FO
FOX open_in_new
UPCOM
CTCP Viễn thông FPT
|
57,000 đ | 0.00% | -48.1% | 64,132 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
SA
SAM open_in_new
HOSE
Công ty CP SAM THEO DÕI TRUNG TÍNHings
|
6,090 đ | 0.00% | -20.8% | 55,300 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
TT
TTN open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Công nghệ & Truyền thông Việt Nam
|
11,200 đ | -0.88% | -46.4% | 34,244 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
ST
ST8 open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Tập Đoàn ST8
|
2,080 đ | -0.95% | -65.3% | 28,100 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
MF
MFS open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone
|
28,000 đ | -0.71% | -46.8% | 11,857 | Trên MA50 | - | - | - | - | description |
|
PL
PLP open_in_new
HOSE
CTCP Sản xuất và công nghệ nhựa Pha Lê
|
3,790 đ | 0.00% | -55.9% | 10,800 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
VT
VTC open_in_new
HNX
CTCP Viễn Thông VTC
|
9,100 đ | -1.09% | -63.8% | 1,700 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
HP
HPT open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ Công nghệ tin học HPT
|
27,000 đ | 0.00% | 0.0% | 531 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SV
SVT open_in_new
HOSE
CTCP Công nghệ Sài gòn Viễn Đông
|
9,100 đ | +2.25% | -14.7% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CN
CNC open_in_new
UPCOM
CTCP Công nghệ cao Traphaco
|
30,000 đ | +0.33% | -15.7% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SG
SGT open_in_new
HOSE
CTCP Công nghệ viễn thông Sài Gòn
|
9,960 đ | 0.00% | -44.0% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
VE
VEC open_in_new
UPCOM
Tổng CTCP Điện tử và Tin học Việt Nam
|
28,700 đ | +12.55% | -55.2% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
IT
ITD open_in_new
HOSE
CTCP Công nghệ ITD
|
10,950 đ | 0.00% | -24.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
HL
HLO open_in_new
UPCOM
CTCP Công nghệ Ha Lô
|
16,000 đ | 0.00% | -4.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
IC
ICT open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện
|
17,100 đ | 0.00% | -33.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | - | description |
|
VL
VLA open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang
|
5,800 đ | 0.00% | -45.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SB
SBD open_in_new
UPCOM
CTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu
|
7,800 đ | 0.00% | -17.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
CN
CNN open_in_new
UPCOM
CTCP Tư vấn công nghệ, thiết bị và kiểm định xây dựng - CONINCO
|
63,000 đ | 0.00% | -12.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
CM
CMT open_in_new
UPCOM
CTCP Công nghệ Mạng và Truyền Thông
|
8,900 đ | 0.00% | -37.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
VI
VIE open_in_new
UPCOM
CTCP Công nghệ Viễn Thông VITECO
|
5,800 đ | 0.00% | -34.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TL
TLC open_in_new
OTC
Công ty cổ phần Viễn thông Thăng Long
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
QC
QCC open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư xây dựng và phát triển hạ tầng viễn thông
|
9,500 đ | 0.00% | -69.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
PM
PMT open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG TELVINA VIỆT NAM
|
8,500 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
LT
LTC open_in_new
UPCOM
CTCP Điện nhẹ Viễn Thông
|
1,200 đ | 0.00% | -53.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TS
TST open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ kỹ thuật viễn thông (TST)
|
10,200 đ | 0.00% | -3.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
TE
TEL open_in_new
UPCOM
CTCP Phát triển công trình viễn thông
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 2 files | description |
Bán Lẻ & Tiêu Dùng
Định giá DCF và P/E dự phóng. Giai đoạn tái cấu trúc đóng cửa các điểm bán không hiệu quả đã hoàn tất, chuẩn bị đón chu kỳ mua sắm cuối năm.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
DG
DGW open_in_new
HOSE
CTCP Thế giới số
|
42,350 đ | -6.92% | -23.4% | 5,944,200 | Trên MA50 | - | - | - | 26 files | description |
|
MW
MWG open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư thế giới di động
|
76,000 đ | +0.40% | -17.1% | 4,790,800 | Trên MA50 | - | - | - | 30 files | description |
|
PN
PNJ open_in_new
HOSE
CTCP Vàng bạc đá quý Phú Nhuận
|
17,150 đ | +0.59% | -79.8% | 4,251,900 | Trên MA50 | - | - | - | 23 files | description |
|
TC
TCM open_in_new
HOSE
CTCP Dệt may đầu tư thương mại Thành Công
|
16,300 đ | +6.54% | -39.2% | 1,787,300 | Trên MA50 | - | - | - | 27 files | description |
|
TN
TNG open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư và Thương mại TNG
|
19,700 đ | +3.14% | -23.7% | 1,717,621 | Trên MA50 | - | - | - | 39 files | description |
|
FR
FRT open_in_new
HOSE
CTCP Bán lẻ kỹ thuật số FPT
|
147,000 đ | -1.08% | -14.7% | 1,018,300 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
VT
VTZ open_in_new
HNX
CTCP Sản xuất và Thương mại nhựa Việt Thành
|
20,300 đ | 0.00% | -11.0% | 812,600 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
V6
V68 open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Đầu tư sản xuất và Thương mại Tuấn Anh
|
21,700 đ | -5.65% | 0.0% | 302,401 | Dưới MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
CT
CTF open_in_new
HOSE
CTCP City Auto
|
18,750 đ | +0.81% | -12.4% | 217,300 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
TT
TTH open_in_new
HNX
CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành
|
2,100 đ | -4.55% | -25.0% | 150,435 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
VP
VPG open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát
|
990 đ | -1.00% | -87.1% | 66,100 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
HC
HCD open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư Sản xuất và thương mại HCD
|
5,860 đ | -0.85% | -18.0% | 35,800 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HA
HAX open_in_new
HOSE
CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh
|
8,490 đ | -0.35% | -30.1% | 35,000 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
LP
LPT open_in_new
UPCOM
CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành
|
5,900 đ | -1.67% | -21.1% | 24,300 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
DD
DDB open_in_new
UPCOM
CTCP Thương mại và Xây dựng Đông Dương
|
8,200 đ | -2.38% | -33.3% | 24,000 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
MT
MTA open_in_new
UPCOM
Tổng Công ty khoáng sản và thương mại Hà Tĩnh-CTCP
|
10,400 đ | 0.00% | -45.8% | 13,800 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
AS
AST open_in_new
HOSE
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
|
59,700 đ | +2.75% | -12.1% | 5,900 | Trên MA50 | - | - | - | 23 files | description |
|
NH
NHT open_in_new
HOSE
CTCP Sản xuất và thương mại Nam Hoa
|
11,350 đ | -0.44% | -21.9% | 4,500 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
SV
SVD open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng
|
4,360 đ | +5.57% | -41.7% | 3,300 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
CT
CTX open_in_new
UPCOM
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam (CTX)
|
4,000 đ | +2.56% | -72.5% | 2,600 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
TJ
TJC open_in_new
HNX
CTCP Dịch vụ vận tải và thương mại
|
8,800 đ | 0.00% | -53.7% | 2,435 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HT
HTM open_in_new
UPCOM
Tổng công ty thương mại Hà Nội - Công ty cổ phần
|
10,100 đ | 0.00% | -26.8% | 2,000 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
TL
TLP open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Thương mại Xuất Nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP
|
6,700 đ | -2.90% | -46.8% | 1,820 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
LB
LBE open_in_new
HNX
CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA
|
14,700 đ | 0.00% | -41.2% | 1,313 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
PE
PEG open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP (PETEC)
|
4,700 đ | +17.50% | -14.6% | 1,006 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
IL
ILS open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư thương mại và Dịch vụ Quốc tế
|
18,900 đ | +2.72% | -53.3% | 300 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
VI
VID open_in_new
HOSE
CTCP Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Viễn Đông
|
4,080 đ | -2.86% | -21.5% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
BT
BTT open_in_new
HOSE
CTCP Thương mại - Dịch vụ Bến Thành
|
43,400 đ | +6.77% | 0.0% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
TA
TAH open_in_new
UPCOM
CTCP Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An
|
22,200 đ | +0.91% | 0.0% | 100 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
KT
KTC open_in_new
UPCOM
CTCP Thương mại Kiên Giang
|
16,800 đ | 0.00% | 0.0% | 5 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
ST
STP open_in_new
HNX
CTCP Công nghiệp thương mại Sông Đà
|
7,700 đ | 0.00% | -15.4% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
VN
VNX open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Quảng cáo và Hội chợ thương mại Vinexad
|
400 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
AC
ACS open_in_new
UPCOM
CTCP Xây lắp Thương mại 2
|
4,700 đ | 0.00% | -34.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
SV
SVC open_in_new
HOSE
CTCP Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn
|
17,500 đ | 0.00% | -53.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
VT
VTJ open_in_new
HNX
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VI NA TA BA
|
3,800 đ | 0.00% | -22.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
CC
CCI open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp - Thương Mại Củ Chi
|
16,550 đ | 0.00% | -26.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
DH
DHM open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần thương mại & khai thác khoáng sản Dương Hiếu
|
6,460 đ | 0.00% | -16.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
IT
ITS open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Đầu tư, thương mại và dịch Vụ - VINACOMIN
|
3,000 đ | 0.00% | -37.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
TM
TMX open_in_new
UPCOM
CTCP Vicem Thương mại xi măng
|
9,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
NO
NOS open_in_new
UPCOM
CTCP Vận tải Biển Bắc (CTCP Vận tải biển và Thương mại Phương Đông)
|
600 đ | 0.00% | -50.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HC
HCT open_in_new
HNX
CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải xi măng Hải Phòng
|
10,600 đ | 0.00% | -11.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
HT
HTT open_in_new
UPCOM
CTCP Thương mại Hà Tây
|
1,400 đ | 0.00% | -17.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DI
DIC open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và thương mại DIC
|
700 đ | 0.00% | -41.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | - | description |
|
PT
PTM open_in_new
HNX
CTCP Sản xuất, thương mại và dịch vụ ô tô PTM
|
14,000 đ | 0.00% | -2.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
SC
SCC open_in_new
UPCOM
CTCP Thương mại Đầu tư SHB
|
3,400 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VX
VXT open_in_new
UPCOM
CTCP Kho vận và dịch vụ thương mại
|
24,000 đ | 0.00% | -68.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
DV
DVC open_in_new
UPCOM
CTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng
|
8,600 đ | 0.00% | -49.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
SI
SIG open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và thương mại sông Đà
|
9,600 đ | 0.00% | -5.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
SE
SEP open_in_new
UPCOM
CTCP Tổng Công ty thương mại Quảng Trị
|
18,000 đ | 0.00% | -29.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
BC
BCV open_in_new
UPCOM
CTCP Du lịch và thương mại Bằng Giang Cao Bằng - Vimico
|
21,500 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TT
TTT open_in_new
HNX
CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH - THƯƠNG MẠI TÂY NINH
|
30,200 đ | 0.00% | -13.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
FT
FTI open_in_new
UPCOM
CTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị
|
2,500 đ | 0.00% | -32.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
PN
PNG open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Thương mại Phú Nhuận
|
34,700 đ | 0.00% | -20.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
DL
DLT open_in_new
UPCOM
Công ty CP Du lịch và Thương mại - VINACOMIN
|
4,700 đ | 0.00% | -36.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
HT
HTC open_in_new
HNX
CTCP Thương mại Hóc Môn
|
32,000 đ | 0.00% | -33.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
HR
HRB open_in_new
UPCOM
CTCP Harec Đầu tư và Thương mại
|
23,000 đ | 0.00% | -37.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
Vận Tải, Cảng Biển & Logistics
Mô hình DCF cảng biển và EV/EBITDA. Hưởng lợi từ dòng vốn FDI di dời chuỗi cung ứng sản xuất sang Việt Nam và đà tăng trưởng xuất nhập khẩu.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
VS
VSC open_in_new
HOSE
CTCP Container Việt Nam
|
14,500 đ | +1.40% | -48.0% | 12,529,600 | Trên MA50 | - | - | - | 21 files | description |
|
GM
GMD open_in_new
HOSE
CTCP Gemadept
|
54,000 đ | +0.93% | -6.9% | 2,522,500 | Trên MA50 | - | - | - | 45 files | description |
|
VO
VOS open_in_new
HOSE
CTCP Vận tải biển Việt Nam
|
11,700 đ | -0.43% | -32.8% | 919,300 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
VJ
VJC open_in_new
HOSE
CTCP Hàng không VietJet
|
131,500 đ | -1.05% | -22.3% | 908,200 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
AC
ACV open_in_new
UPCOM
Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
|
41,000 đ | -0.49% | -36.7% | 490,070 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
HA
HAH open_in_new
HOSE
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
|
50,600 đ | +0.80% | -26.5% | 438,200 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
PH
PHP open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Cảng Hải Phòng
|
45,300 đ | -0.22% | -12.7% | 404,818 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
HV
HVN open_in_new
HOSE
Tổng công ty Hàng không Việt Nam - CTCP
|
20,850 đ | -0.95% | -39.7% | 302,800 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
DX
DXP open_in_new
HNX
CTCP Cảng Đoạn Xá
|
15,400 đ | +0.65% | -6.7% | 269,595 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
TC
TCL open_in_new
HOSE
CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng
|
29,100 đ | -0.68% | -13.7% | 40,800 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
CQ
CQN open_in_new
UPCOM
CTCP Cảng Quảng Ninh
|
31,600 đ | +0.32% | -10.1% | 40,800 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
IL
ILB open_in_new
HOSE
CTCP ICD Tân cảng - Long Bình
|
20,500 đ | -2.38% | -19.0% | 28,400 | Trên MA50 | - | - | - | 22 files | description |
|
TO
TOS open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng
|
88,200 đ | -0.11% | -24.6% | 22,435 | Trên MA50 | - | - | - | 24 files | description |
|
SG
SGP open_in_new
UPCOM
CTCP Cảng Sài Gòn
|
19,800 đ | -1.00% | -34.2% | 21,404 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
SA
SAS open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ Hàng không sân bay Tân Sơn Nhất
|
36,000 đ | -1.10% | -10.4% | 17,451 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
VG
VGP open_in_new
HNX
CTCP Cảng Rau quả
|
28,800 đ | +0.70% | 0.0% | 15,204 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
MV
MVN open_in_new
UPCOM
Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP
|
62,400 đ | +3.83% | -25.9% | 14,954 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
PD
PDV open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt
|
8,160 đ | 0.00% | -24.3% | 7,600 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
DV
DVP open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ
|
74,500 đ | +0.13% | -3.5% | 6,700 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
GS
GSP open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Vận tải Sản phẩm khí Quốc tế
|
10,250 đ | 0.00% | -19.5% | 6,200 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
VG
VGR open_in_new
UPCOM
CTCP Cảng xanh VIP
|
128,500 đ | +0.23% | -34.2% | 6,184 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
TC
TCW open_in_new
UPCOM
CTCP Kho vận Tân Cảng
|
29,600 đ | 0.00% | -12.2% | 5,507 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
CA
CAG open_in_new
HNX
CTCP Cảng An Giang
|
5,900 đ | 0.00% | -30.6% | 4,100 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
HT
HTV open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS VICEM
|
12,750 đ | -6.93% | -6.9% | 3,800 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
CL
CLL open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái
|
26,450 đ | 0.00% | -10.4% | 3,600 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
PC
PCT open_in_new
HNX
CTCP Vận tải biển Global Pacific
|
10,600 đ | 0.00% | -10.2% | 2,900 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
PD
PDN open_in_new
HOSE
CTCP Cảng Đồng Nai
|
83,500 đ | 0.00% | -27.5% | 2,800 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
NA
NAS open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài
|
26,000 đ | -13.33% | -38.1% | 2,456 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
PR
PRC open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Logistics PortserCo
|
9,400 đ | +1.08% | -42.0% | 2,404 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
CD
CDN open_in_new
HNX
CTCP Cảng Đà Nẵng
|
26,800 đ | 0.00% | -24.1% | 2,002 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
UL
ULG open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Logistics U&I
|
11,000 đ | 0.00% | 0.0% | 2,000 | Dưới MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
PN
PNP open_in_new
UPCOM
CTCP Tân Cảng - Phú Hữu
|
18,200 đ | 0.00% | -13.8% | 1,800 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SS
SSG open_in_new
UPCOM
CTCP Vận tải biển Hải Âu
|
5,100 đ | -8.93% | -47.4% | 1,700 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VN
VNA open_in_new
UPCOM
CTCP Vận Tải Biển Vinaship
|
13,500 đ | 0.00% | -44.9% | 1,250 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
VT
VTR open_in_new
UPCOM
CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel
|
9,000 đ | -2.17% | -41.0% | 1,120 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
QN
QNP open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Cảng Quy Nhơn
|
29,100 đ | -2.35% | -12.0% | 1,100 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
IS
IST open_in_new
UPCOM
CTCP ICD Tân cảng Sóng Thần
|
30,300 đ | 0.00% | -28.5% | 801 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
VS
VSA open_in_new
HNX
CTCP Đại lý hàng hải Việt Nam
|
16,600 đ | 0.00% | -20.7% | 400 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
VB
VBT open_in_new
UPCOM
CTCP Vận Tải Bảo Thắng
|
3,600 đ | +2.86% | 0.0% | 300 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VN
VNT open_in_new
HNX
CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương
|
32,800 đ | +9.70% | -36.2% | 203 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
VN
VNL open_in_new
HOSE
CÔNG TY CP LOGISTICS VINALINK
|
18,750 đ | -0.27% | -18.8% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
TM
TMS open_in_new
HOSE
Công Ty Cổ Phần Transimex
|
30,900 đ | -3.13% | -22.1% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
TO
TOT open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Transimex Logistics
|
13,900 đ | +2.96% | -10.3% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SA
SAC open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn
|
11,300 đ | +7.62% | -12.6% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VF
VFR open_in_new
UPCOM
Công ty CP Vận tải và Thuê tàu
|
9,000 đ | 0.00% | -29.9% | 39 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
DN
DNL open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Logistics Cảng Đà Nẵng
|
39,000 đ | 0.00% | 0.0% | 21 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
TE
TED open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP
|
75,000 đ | 0.00% | -6.2% | 2 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
VI
VIN open_in_new
UPCOM
CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam
|
16,200 đ | 0.00% | -13.7% | 2 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
TR
TRS open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI
|
30,500 đ | 0.00% | -24.8% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
VL
VLG open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần VIMC Logistics
|
6,600 đ | 0.00% | -32.2% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
VP
VPA open_in_new
UPCOM
CTCP Vận tải hóa dầu VP
|
2,100 đ | 0.00% | -25.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CC
CCR open_in_new
HNX
CTCP Cảng Cam Ranh
|
14,900 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
TV
TVG open_in_new
UPCOM
CTCP Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Vận Tải
|
11,700 đ | 0.00% | -26.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
QT
QTC open_in_new
HNX
CTCP Công trình giao thông Vận tải Quảng Nam
|
33,000 đ | 0.00% | -12.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 22 files | description |
|
TU
TUG open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Lai dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng
|
18,000 đ | -10.00% | -27.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
VM
VMT open_in_new
UPCOM
CTCP Giao nhận Vận tải Miền Trung
|
13,000 đ | 0.00% | -33.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
ST
STG open_in_new
HOSE
CTCP Kho vận miền Nam
|
33,950 đ | 0.00% | -23.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
SF
SFI open_in_new
HOSE
Công Ty Cổ Phần Đại Lý Vận Tải SAFI
|
24,500 đ | 0.00% | -15.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
CP
CPI open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân
|
2,700 đ | 0.00% | -55.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
NC
NCS open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Suất ăn Hàng không Nội Bài
|
33,700 đ | +0.30% | -17.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
NA
NAP open_in_new
HNX
CTCP Cảng Nghệ Tĩnh
|
10,000 đ | 0.00% | -20.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
CM
CMP open_in_new
UPCOM
CTCP Cảng Chân Mây
|
7,800 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
CC
CCT open_in_new
UPCOM
CTCP Cảng Cần Thơ
|
7,600 đ | 0.00% | -41.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
AR
ARM open_in_new
HNX
CTCP xuất nhập khẩu Hàng không
|
45,800 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
MA
MAS open_in_new
HNX
CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng
|
35,100 đ | 0.00% | -13.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
SG
SGS open_in_new
UPCOM
CTCP Vận Tải Biển Sài Gòn
|
12,500 đ | 0.00% | -16.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
VM
VMS open_in_new
HNX
CTCP Phát triển Hàng hải
|
30,500 đ | 0.00% | -53.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
WT
WTC open_in_new
UPCOM
CTCP Vận tải thủy - VINACOMIN
|
9,500 đ | 0.00% | -9.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
ST
STS open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ vận tải Sài Gòn
|
134,200 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
BL
BLN open_in_new
UPCOM
CTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh
|
11,700 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VT
VTX open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Vận tải đa phương thức Vietranstimex
|
3,700 đ | 0.00% | -56.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
IH
IHK open_in_new
UPCOM
CTCP In Hàng không
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TR
TR1 open_in_new
UPCOM
CTCP Vận tải 1 TRACO
|
16,600 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VT
VTM open_in_new
UPCOM
CTCP Vận tải và đưa đón thợ mỏ - Vinacomin
|
21,800 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
NW
NWT open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Vận tải Newway
|
3,100 đ | 0.00% | -39.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VD
VDB open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc
|
900 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SH
SHC open_in_new
UPCOM
CTCP Hàng hải Sài Gòn
|
12,300 đ | 0.00% | -14.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
HH
HHN open_in_new
UPCOM
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà Nội
|
200 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
QS
QSP open_in_new
UPCOM
CTCP Tân Cảng Quy Nhơn
|
21,200 đ | 0.00% | -15.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | - | description |
|
CC
CCP open_in_new
UPCOM
CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng
|
23,500 đ | 0.00% | -2.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
TN
TNP open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Cảng Thị Nại
|
22,500 đ | 0.00% | -16.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
IS
ISG open_in_new
UPCOM
CTCP Vận tải biển và hợp tác lao động quốc tế (Inlaco Saigon)
|
9,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TV
TVH open_in_new
UPCOM
CTCP Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hải
|
130,000 đ | 0.00% | -4.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
DD
DDM open_in_new
UPCOM
CTCP Hàng hải Đông Đô
|
1,200 đ | 0.00% | -42.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
VS
VST open_in_new
UPCOM
CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam
|
2,700 đ | 0.00% | -22.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
TP
TPS open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Bến bãi Vận tải Sài Gòn
|
56,000 đ | 0.00% | -12.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
Xi Măng & Vật Liệu Xây Dựng
Định giá DCF và P/B Band. Nhu cầu vật liệu san lấp, đá xây dựng và xi măng bùng nổ tại các dự án giao thông trọng điểm quốc gia.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
HT
HT1 open_in_new
HOSE
CTCP Xi măng VICEM Hà Tiên
|
13,700 đ | +1.48% | -33.0% | 2,088,500 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
VG
VGC open_in_new
HOSE
Tổng công ty Viglacera - CTCP
|
43,400 đ | -2.14% | -21.3% | 1,862,900 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
KS
KSB open_in_new
HOSE
Công Ty CP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
|
13,750 đ | -0.36% | -28.9% | 1,178,800 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
BC
BCC open_in_new
HNX
CTCP Xi măng Bỉm Sơn
|
5,500 đ | +1.85% | -35.3% | 83,113 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
AC
ACC open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
|
3,760 đ | -0.53% | -73.1% | 61,600 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
VL
VLB open_in_new
UPCOM
CTCP Xây dựng và Sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hòa
|
53,700 đ | -0.19% | -1.8% | 55,438 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
BK
BKC open_in_new
HNX
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
14,700 đ | -0.68% | -42.3% | 53,187 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
NN
NNC open_in_new
HOSE
CTCP Đá Núi Nhỏ
|
49,400 đ | +4.55% | -35.0% | 47,400 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DH
DHA open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Hóa An
|
56,500 đ | +1.99% | -14.1% | 46,400 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
SC
SCJ open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần xi măng Sài Sơn
|
2,800 đ | +12.00% | -26.3% | 32,900 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
KS
KSV open_in_new
HNX
Tổng công ty khoáng sản TKV - CTCP
|
113,600 đ | -1.13% | -24.0% | 24,820 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
HV
HVX open_in_new
UPCOM
CTCP xi măng VICEM Hải Vân
|
2,100 đ | -4.55% | -36.4% | 20,974 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
LB
LBM open_in_new
HOSE
CTY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG LÂM ĐỒNG
|
28,000 đ | +2.56% | -23.3% | 18,900 | Trên MA50 | - | - | - | 42 files | description |
|
FC
FCM open_in_new
HOSE
CTCP bê tông Phan Vũ Hà Nam
|
2,800 đ | -2.10% | -21.4% | 15,900 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
BM
BMC open_in_new
HOSE
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
9,800 đ | -1.51% | -46.7% | 14,500 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
VC
VCS open_in_new
HNX
CTCP VICOSTONE
|
31,000 đ | -0.64% | -32.9% | 14,225 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
KC
KCB open_in_new
UPCOM
CTCP Khoáng sản và Luyện kim Cao Bằng
|
10,100 đ | -0.98% | -37.0% | 13,922 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
CM
CMD open_in_new
UPCOM
CTCP Vật Liệu Xây Dựng và Trang Trí Nội Thất Tp. Hồ Chí Minh
|
17,800 đ | +0.56% | -16.1% | 9,800 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
BT
BTS open_in_new
HNX
CTCP Xi măng Vicem Bút Sơn
|
4,500 đ | -2.17% | -21.1% | 6,510 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
BD
BDT open_in_new
UPCOM
CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp
|
7,800 đ | +1.30% | -25.0% | 4,900 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
AC
ACE open_in_new
UPCOM
Công ty CP Bê tông ly tâm An Giang
|
29,400 đ | -4.55% | -33.0% | 4,000 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
CL
CLH open_in_new
HNX
CTCP Xi măng La Hiên VVMI
|
21,000 đ | 0.00% | -4.1% | 3,300 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
HO
HOM open_in_new
HNX
CTCP Xi măng Vicem Hoàng Mai
|
3,800 đ | 0.00% | -37.7% | 2,729 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
HC
HCC open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Bê tông Hòa Cầm - Intimex
|
23,800 đ | 0.00% | -6.7% | 2,000 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
FI
FIC open_in_new
UPCOM
Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng Số 1 - CTCP
|
14,000 đ | 0.00% | -49.9% | 1,600 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
NX
NXT open_in_new
UPCOM
CTCP Sản xuất và Cung ứng Vật liệu xây dựng Kon Tum
|
2,800 đ | +12.00% | -50.9% | 1,100 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
AM
AMC open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Khoáng sản Á Châu
|
13,000 đ | -0.76% | -18.9% | 1,000 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
YB
YBM open_in_new
HOSE
CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái
|
9,600 đ | -0.52% | -23.8% | 800 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
GN
GND open_in_new
UPCOM
CTCP Gạch Ngói Đồng Nai
|
24,500 đ | -1.61% | -38.1% | 800 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
BT
BTD open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ Phần Bê tông Ly tâm Thủ Đức
|
16,100 đ | +15.00% | -21.9% | 716 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
HG
HGM open_in_new
HNX
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
|
111,000 đ | -1.68% | -58.4% | 714 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
GM
GMX open_in_new
HNX
CTCP Gạch ngói gốm xây dựng Mỹ Xuân
|
16,900 đ | +2.42% | -11.5% | 703 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
MI
MIC open_in_new
HNX
CTCP Kỹ nghệ khoáng sản Quảng Nam
|
7,400 đ | +2.78% | -53.2% | 600 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
TX
TXM open_in_new
HNX
CTCP Vicem Thạch cao xi măng
|
3,700 đ | 0.00% | -33.9% | 400 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
DC
DCR open_in_new
UPCOM
CTCP Gạch men Cosevco
|
3,700 đ | -5.13% | -43.9% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
BM
BMJ open_in_new
UPCOM
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
11,900 đ | 0.00% | -15.0% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
QN
QNC open_in_new
UPCOM
CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh
|
5,100 đ | 0.00% | -19.1% | 20 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
BM
BMF open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Vật liệu xây dựng và chất đốt Đồng Nai
|
6,900 đ | -5.48% | -25.0% | 6 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
PC
PCM open_in_new
UPCOM
CTCP VẬT LIỆU XÂY DỰNG BƯU ĐIỆN
|
12,500 đ | 0.00% | -33.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
C3
C32 open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG 3-2
|
14,800 đ | 0.00% | -26.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 29 files | description |
|
DX
DXV open_in_new
HOSE
CTCP Vicem Vật liệu xây dựng Đà Nẵng
|
2,990 đ | 0.00% | -35.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
MC
MCC open_in_new
HNX
CTCP Gạch Ngói Cao Cấp
|
13,200 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
LC
LCM open_in_new
UPCOM
CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai
|
500 đ | 0.00% | -54.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
CQ
CQT open_in_new
UPCOM
CTCP Xi măng Quán Triều - VVMI
|
6,400 đ | 0.00% | -30.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
TT
TTC open_in_new
HNX
CTCP Gạch Men Thanh Thanh
|
10,200 đ | 0.00% | -4.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
PT
PTE open_in_new
UPCOM
CTCP Xi măng Phú Thọ
|
5,800 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
VC
VCX open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG YÊN BÌNH
|
13,800 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DC
DCT open_in_new
UPCOM
CTCP Tấm lợp vật liệu xây dựng Đồng Nai
|
400 đ | 0.00% | -60.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
NH
NHC open_in_new
HNX
CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp
|
18,600 đ | 0.00% | -26.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
CC
CCM open_in_new
UPCOM
CTCP Khoáng sản và Xi măng Cần Thơ
|
30,000 đ | 0.00% | -20.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
CY
CYC open_in_new
UPCOM
CTCP Gạch men Chang Yih
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
BH
BHC open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần bê tông Biên Hòa
|
600 đ | 0.00% | -62.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
AC
ACM open_in_new
UPCOM
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
400 đ | 0.00% | -50.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
KH
KHD open_in_new
UPCOM
CTCP Khai thác, chế biến khoáng sản Hải Dương
|
12,100 đ | 0.00% | -39.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
YB
YBC open_in_new
UPCOM
CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái
|
6,200 đ | 0.00% | -41.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
SD
SDY open_in_new
UPCOM
CTCP Xi măng Sông Đà Yaly
|
500 đ | 0.00% | -73.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
MC
MC3 open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Khoáng sản 3 - Vimico
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VT
VTS open_in_new
UPCOM
CTCP Gạch ngói Từ Sơn
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
TB
TBX open_in_new
HNX
CTCP Xi măng Thái Bình
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
VI
VIM open_in_new
UPCOM
CTCP Khoáng sản Viglacera
|
10,300 đ | 0.00% | -12.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SQ
SQC open_in_new
UPCOM
CTCP Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
VX
VXB open_in_new
UPCOM
CTCP Vật liệu xây dựng Bến Tre
|
40,700 đ | 0.00% | -0.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
Gỗ, Nội Thất & Lâm Sản
Định giá theo DCF và P/E. Doanh nghiệp có chứng chỉ nguồn gốc gỗ hợp pháp và nhà máy quy mô lớn gia tăng thị phần đơn hàng quốc tế.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
TT
TTF open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Tập đoàn kỹ nghệ gỗ Trường Thành
|
1,140 đ | -3.39% | -73.0% | 862,100 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
DL
DLG open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai
|
1,900 đ | -2.06% | -49.9% | 796,100 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
PT
PTB open_in_new
HOSE
CTCP Phú Tài
|
31,000 đ | +1.31% | -30.4% | 152,700 | Trên MA50 | - | - | - | 35 files | description |
|
VI
VIF open_in_new
HNX
Tổng công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP
|
15,800 đ | -1.25% | -13.6% | 17,759 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
GD
GDT open_in_new
HOSE
CTCP chế biến gỗ Đức Thành
|
15,950 đ | +0.31% | -14.1% | 10,100 | Trên MA50 | - | - | - | 21 files | description |
|
SA
SAV open_in_new
HOSE
CTCP Hợp tác kinh tế và xuất nhập khẩu Savimex
|
12,300 đ | -0.81% | -16.8% | 10,000 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
AC
ACG open_in_new
HOSE
CTCP Gỗ An Cường
|
30,300 đ | -0.98% | -19.0% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
FD
FDC open_in_new
HOSE
CTCP Ngoại Thương và Phát triển Đầu tư TP.HCM
|
24,750 đ | 0.00% | -7.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
GT
GTA open_in_new
HOSE
CTCP Chế biến gỗ Thuận An
|
7,750 đ | 0.00% | -23.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
MD
MDF open_in_new
UPCOM
CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị
|
6,500 đ | +4.84% | -26.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
TG
TGG open_in_new
UPCOM
CTCP The Golden Group (Tên cũ: CTCP Louis Capital; Tên cũ: CTCP Xây dựng và đầu tư Trường Giang
|
2,300 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
TM
TMW open_in_new
UPCOM
CTCP Tổng hợp Gỗ Tân Mai
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
IL
ILC open_in_new
UPCOM
CTCP Hợp tác lao động với nước ngoài
|
5,800 đ | 0.00% | -24.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
Dệt May & Da Giày
Mô hình P/E chu kỳ và DDM. Đơn hàng dịch chuyển từ Bangladesh và Trung Quốc sang các nhà máy dệt may Việt Nam đạt chứng nhận xanh.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
VG
VGT open_in_new
UPCOM
Tập đoàn Dệt May Việt Nam
|
12,000 đ | +1.69% | -25.8% | 1,294,136 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
GI
GIL open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH THẠNH
|
9,410 đ | +6.93% | -43.6% | 535,500 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
MS
MSH open_in_new
HOSE
CTCP May Sông Hồng
|
36,000 đ | +3.90% | -10.3% | 461,900 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
HT
HTG open_in_new
HOSE
Tổng CTCP Dệt may Hòa Thọ
|
35,400 đ | +2.31% | -7.7% | 51,000 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
ST
STK open_in_new
HOSE
CTCP Sợi Thế Kỷ
|
8,000 đ | +0.25% | -50.3% | 15,000 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
M1
M10 open_in_new
UPCOM
Tổng công ty May 10 - CTCP
|
19,000 đ | +2.70% | -15.9% | 11,600 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
HD
HDM open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY HUẾ
|
32,000 đ | 0.00% | -19.3% | 9,501 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
EV
EVE open_in_new
HOSE
CTCP Everpia
|
8,670 đ | +0.12% | -19.3% | 6,500 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
TT
TTG open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần may Thanh Trì
|
19,000 đ | 0.00% | -29.6% | 6,061 | Trên MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
KM
KMR open_in_new
HOSE
CTCP Mirae
|
2,210 đ | 0.00% | -27.5% | 5,500 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
BD
BDG open_in_new
UPCOM
CTCP May mặc Bình Dương
|
25,000 đ | 0.00% | -38.1% | 1,433 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
VG
VGG open_in_new
UPCOM
Tổng CTCP May Việt Tiến
|
37,400 đ | -0.80% | -14.4% | 800 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
NT
NTT open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Dệt - May Nha Trang
|
9,800 đ | +2.08% | -10.1% | 500 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
ND
NDT open_in_new
UPCOM
Tổng CTCP Dệt May Nam Định
|
4,600 đ | 0.00% | -23.3% | 420 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
HS
HSM open_in_new
UPCOM
Tổng Công ty Cổ Phần Dệt May Hà Nội
|
6,700 đ | +6.35% | -27.2% | 121 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
DM
DM7 open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Dệt May 7
|
18,900 đ | 0.00% | -19.9% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
MN
MNB open_in_new
UPCOM
Tổng công ty May Nhà Bè - CTCP
|
28,500 đ | 0.00% | -0.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 25 files | description |
|
NJ
NJC open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần May Nam Định
|
11,300 đ | 0.00% | -28.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
HU
HUG open_in_new
UPCOM
Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP
|
26,500 đ | 0.00% | -13.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
FT
FTM open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân
|
400 đ | 0.00% | -50.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
TE
TET open_in_new
HNX
CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc
|
50,000 đ | 0.00% | -3.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SP
SPB open_in_new
UPCOM
CTCP Sợi Phú Bài
|
14,500 đ | 0.00% | -37.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SF
SFN open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Dệt lưới Sài Gòn
|
15,100 đ | 0.00% | -41.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
HN
HNI open_in_new
UPCOM
CTCP May Hữu Nghị
|
29,000 đ | 0.00% | -2.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
MP
MPT open_in_new
UPCOM
Công Ty Cổ Phần Tập đoàn MPT (tên cũ CTCP May Phú Thành)
|
600 đ | 0.00% | -33.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DC
DCG open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ Phần Tổng Công ty May Đáp Cầu
|
30,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VT
VTI open_in_new
UPCOM
CTCP Sản xuất - XNK dệt may
|
4,800 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
BM
BMG open_in_new
UPCOM
CTCP May Bình Minh
|
11,100 đ | 0.00% | -40.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
PT
PTG open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU PHAN THIẾT
|
2,200 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
HL
HLT open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Dệt may Hoàng Thị Loan
|
12,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
LG
LGM open_in_new
nan
Công ty Cổ phần Giày da và May mặc Xuất khẩu (Legamex)
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
TL
TLI open_in_new
UPCOM
Công Ty Cổ Phần May Quốc Tế Thắng Lợi
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
Xây Dựng Hạ Tầng & Công Trình
Mô hình P/B điều chỉnh theo rủi ro khoản phải thu và DCF backlog. Các nhà thầu uy tín hàng đầu trúng thầu liên tiếp các gói cao tốc và sân bay.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
VC
VCG open_in_new
HOSE
Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (Vinaconex)
|
15,750 đ | +3.28% | -35.1% | 4,365,100 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
HH
HHV open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐÈO CẢ
|
9,650 đ | +1.37% | -32.2% | 2,751,700 | Trên MA50 | - | - | - | 24 files | description |
|
GE
GEL open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Hạ tầng GELEX
|
28,250 đ | -0.88% | 0.0% | 1,479,700 | Dưới MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
TV
TV2 open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2
|
27,850 đ | +6.91% | -37.0% | 1,006,500 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
IJ
IJC open_in_new
HOSE
CTCP Phát triển hạ tầng kỹ thuật
|
7,100 đ | -0.42% | -40.5% | 886,800 | Trên MA50 | - | - | - | 33 files | description |
|
PC
PC1 open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PC1
|
19,300 đ | +0.78% | -40.1% | 824,400 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
HI
HID open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN HALCOM VIỆT NAM
|
4,880 đ | +3.83% | -59.0% | 541,800 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
FC
FCN open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần FECON
|
10,900 đ | +0.93% | -34.7% | 520,700 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
CT
CTD open_in_new
HOSE
CTCP Xây dựng Coteccons
|
68,000 đ | +0.74% | -26.7% | 468,100 | Trên MA50 | - | - | - | 30 files | description |
|
C6
C69 open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Xây dựng 1369
|
17,500 đ | 0.00% | -16.7% | 467,100 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
LC
LCG open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Lizen
|
6,690 đ | +0.15% | -36.0% | 454,400 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
HB
HBC open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN XÂY DỰNG HÒA BÌNH
|
3,100 đ | +3.33% | -56.9% | 444,797 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
C4
C4G open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Tập Đoàn Cienco4
|
4,900 đ | 0.00% | -46.1% | 217,027 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
TT
TTA open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư xây dựng và Phát triển Trường Thành
|
10,650 đ | -0.93% | -17.1% | 207,800 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
VN
VNE open_in_new
UPCOM
Tổng CTCP Xây Dựng Điện Việt Nam
|
2,000 đ | 0.00% | -74.7% | 142,522 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
BC
BCE open_in_new
HOSE
CTCP Xây Dựng & Giao Thông Bình Dương
|
6,030 đ | -2.74% | -40.0% | 128,000 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
DG
DGT open_in_new
UPCOM
CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai
|
4,000 đ | -2.44% | -25.9% | 91,400 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
MV
MVC open_in_new
UPCOM
CTCP Vật liệu và xây dựng Bình Dương
|
14,500 đ | +3.57% | -19.8% | 91,102 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
DC
DC4 open_in_new
HOSE
CTCP Xây dựng DIC THEO DÕI TRUNG TÍNHings
|
6,230 đ | -0.32% | -43.4% | 58,600 | Trên MA50 | - | - | - | 36 files | description |
|
TV
TV1 open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Tư vấn xây dựng điện 1
|
18,900 đ | +2.16% | -50.3% | 52,300 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
VC
VC2 open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2
|
3,200 đ | -3.03% | -51.5% | 33,447 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
TH
THG open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang
|
26,700 đ | +0.19% | -39.9% | 28,400 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
SC
SCG open_in_new
HNX
CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG
|
65,000 đ | -0.31% | -17.5% | 24,100 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
L4
L40 open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40
|
21,900 đ | 0.00% | -53.9% | 23,128 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
HU
HUB open_in_new
HOSE
CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế
|
10,600 đ | -0.47% | -26.1% | 20,100 | Trên MA50 | - | - | - | 36 files | description |
|
HT
HTI open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư phát triển hạ tầng IDICO
|
18,800 đ | +0.80% | -26.7% | 18,400 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
C4
C47 open_in_new
HOSE
CTCP Xây dựng 47
|
8,100 đ | 0.00% | -28.0% | 15,500 | Trên MA50 | - | - | - | 27 files | description |
|
PH
PHC open_in_new
HOSE
CTCP Xây dựng Phục Hưng THEO DÕI TRUNG TÍNHings
|
3,750 đ | -0.27% | -19.5% | 11,700 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
LA
LAI open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư xây dựng Long An IDICO
|
7,800 đ | -2.50% | -42.1% | 8,614 | Trên MA50 | - | - | - | 25 files | description |
|
VC
VC9 open_in_new
HNX
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 9 – VC9
|
4,300 đ | 0.00% | -31.8% | 5,000 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
LH
LHC open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng
|
48,800 đ | -1.81% | -20.1% | 4,200 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
DN
DND open_in_new
UPCOM
Công Ty Cổ Phần Đầu tư xây dựng và Vật liệu Đồng Nai
|
6,800 đ | -13.92% | -49.6% | 4,100 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
AM
AMS open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Cơ khí Xây dựng Amecc
|
7,200 đ | 0.00% | -33.0% | 3,923 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
L1
L18 open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18 (LICOGI 18)
|
12,300 đ | +0.82% | -46.2% | 3,500 | Trên MA50 | - | - | - | 25 files | description |
|
TV
TV3 open_in_new
HNX
CTCP Tư vấn xây dựng điện 3
|
13,800 đ | +6.15% | -23.7% | 3,400 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
TA
TA9 open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Xây lắp Thành An 96
|
10,400 đ | 0.00% | -6.8% | 3,001 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
CK
CKG open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Tập đoàn Tư vấn Đầu tư Xây dựng Kiên Giang
|
5,410 đ | +1.31% | -55.7% | 2,600 | Trên MA50 | - | - | - | 37 files | description |
|
XM
XMC open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai
|
8,500 đ | 0.00% | -22.7% | 2,500 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
HE
HEJ open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Tư vấn Xây dựng Thủy lợi Việt Nam - CTCP
|
11,000 đ | -8.33% | -42.7% | 2,400 | Trên MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
TV
TV4 open_in_new
HNX
CTCP Tư vấn xây dựng Điện 4
|
12,300 đ | -5.38% | -20.4% | 2,341 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
MC
MCO open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam
|
4,800 đ | 0.00% | -40.0% | 2,201 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
IC
ICG open_in_new
HNX
CTCP Xây dựng Sông Hồng
|
11,000 đ | 0.00% | -39.5% | 2,156 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
TS
TSA open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN
|
11,700 đ | -0.43% | -31.0% | 2,100 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
V1
V12 open_in_new
HNX
CTCP Xây dựng số 12
|
9,000 đ | -10.00% | -24.8% | 1,000 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
DI
DIH open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An
|
6,000 đ | -4.76% | -50.3% | 701 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
ID
IDV open_in_new
HNX
CTCP Phát triển Hạ Tầng Vĩnh Phúc
|
21,600 đ | 0.00% | -13.9% | 701 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
E1
E12 open_in_new
UPCOM
CTCP Xây dựng điện VNECO 12
|
3,000 đ | -3.23% | -62.0% | 500 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
HU
HU4 open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và xây dựng HUD4
|
7,800 đ | -1.27% | -33.8% | 500 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
DC
DC2 open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư phát triển xây dựng (DIC) số 2
|
5,800 đ | +3.57% | -26.6% | 410 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
DC
DC1 open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư phát triển xây dựng số 1
|
5,200 đ | +1.96% | -35.5% | 404 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
VE
VE9 open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9
|
2,400 đ | -7.69% | -48.9% | 401 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HM
HMS open_in_new
UPCOM
CTCP Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh
|
29,000 đ | -1.36% | -44.2% | 202 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
UD
UDC open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư xây dựng UDCons
|
2,400 đ | 0.00% | -44.2% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
ND
NDX open_in_new
HNX
CTCP Xây lắp Phát triển nhà Đà Nẵng
|
5,500 đ | +3.77% | -12.6% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
LG
LG9 open_in_new
UPCOM
CTCP Cơ giới và Xây lắp số 9
|
3,100 đ | -13.89% | -58.1% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VE
VE1 open_in_new
HNX
CTCP xây dựng điện VNECO1
|
2,700 đ | 0.00% | -30.8% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
CI
CIP open_in_new
UPCOM
CTCP Xây lắp và Sản xuất công nghiệp
|
1,500 đ | 0.00% | -53.1% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
HU
HU3 open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3
|
2,600 đ | 0.00% | -31.6% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
CC
CCC open_in_new
HOSE
CTCP Xây dựng CDC
|
5,890 đ | -0.17% | -67.0% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
CT
CT6 open_in_new
UPCOM
CTCP Công trình 6
|
8,600 đ | 0.00% | -30.6% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
CI
CID open_in_new
UPCOM
CTCP Xây dựng và Phát triển cơ sở hạ tầng
|
7,700 đ | 0.00% | -32.5% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
CC
CC1 open_in_new
UPCOM
Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP
|
34,100 đ | 0.00% | -18.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 26 files | description |
|
HE
HEC open_in_new
UPCOM
CTCP Tư vấn xây dựng thủy lợi II
|
27,300 đ | 0.00% | -22.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
VE
VE4 open_in_new
HNX
CTCP Xây dựng điện VNECO4
|
260,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
VE
VES open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và Xây dựng điện Mêca Vneco
|
20,800 đ | 0.00% | -42.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
DC
DCF open_in_new
UPCOM
CTCP Xây dựng và thiết kế số 1
|
30,500 đ | 0.00% | -30.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
VC
VC6 open_in_new
HNX
CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons
|
17,600 đ | 0.00% | -51.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
ME
MES open_in_new
UPCOM
CTCP Cơ điện Công trình
|
10,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
TC
TCD open_in_new
UPCOM
CTCP Tập đoàn Xây dựng Tracodi
|
900 đ | 0.00% | -62.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VG
VGV open_in_new
UPCOM
Tổng công ty tư vấn xây dựng Việt Nam - CTCP
|
55,600 đ | 0.00% | -5.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
TC
TCK open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Cơ khí xây dựng - CTCP
|
3,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
SC
SC5 open_in_new
HOSE
CTCP Xây dựng số 5
|
15,350 đ | 0.00% | -15.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HU
HU1 open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1
|
4,950 đ | 0.00% | -32.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
VE
VE3 open_in_new
HNX
CTCP Xây dựng điện Vneco 3
|
10,900 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
LC
LCD open_in_new
HNX
CTCP Lắp máy thí nghiệm cơ điện
|
19,600 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
VC
VC1 open_in_new
HNX
CTCP Xây dựng Số 1
|
11,700 đ | 0.00% | -32.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
CJ
CJC open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Cơ điện miền Trung
|
19,800 đ | 0.00% | -17.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
XD
XDH open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội
|
16,200 đ | 0.00% | -11.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SD
SDD open_in_new
UPCOM
Công ty CP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà
|
1,300 đ | 0.00% | -7.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CX
CX8 open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư và xây lắp Constrexim Số 8
|
9,500 đ | 0.00% | -5.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HC
HC3 open_in_new
UPCOM
CTCP Xây dựng số 3 Hải Phòng
|
25,000 đ | 0.00% | -7.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
TL
TL4 open_in_new
UPCOM
Tổng Công ty xây dựng Thủy lợi 4 - CTCP
|
9,100 đ | 0.00% | -32.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
SI
SII open_in_new
UPCOM
CTCP Hạ tầng nước Sài Gòn
|
12,100 đ | 0.00% | -36.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
VE
VE2 open_in_new
UPCOM
CTCP Xây dựng điện VNECO 2
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
PT
PTO open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ Xây dựng Công trình Bưu điện
|
20,000 đ | 0.00% | -8.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
HA
HAN open_in_new
UPCOM
Tổng công ty xây dựng Hà Nội - CTCP
|
7,200 đ | 0.00% | -32.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
VC
VCT open_in_new
UPCOM
CTCP Tư vấn Xây dựng Vinaconex
|
8,600 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
XL
XLV open_in_new
UPCOM
CTCP Xây lắp và Dịch Vụ Sông Đà
|
11,700 đ | 0.00% | -18.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
LM
LMI open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư xây dựng lắp máy IDICO
|
7,900 đ | 0.00% | -19.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
IM
IME open_in_new
UPCOM
CTCP Cơ khí và Xây lắp công nghiệp
|
28,100 đ | 0.00% | -66.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
HC
HC1 open_in_new
UPCOM
CTCP Xây dựng số 1 Hà Nội
|
12,700 đ | -15.89% | -15.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VL
VLP open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH CÔNG CỘNG VĨNH LONG
|
900 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
CI
CI5 open_in_new
UPCOM
CTCP đầu tư xây dựng số 5
|
3,300 đ | 0.00% | -56.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
GH
GH3 open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Công trình giao thông Hà Nội
|
2,800 đ | 0.00% | -12.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
HC
HCI open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư - Xây dựng Hà Nội
|
5,700 đ | 0.00% | -48.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
C9
C92 open_in_new
UPCOM
CTCP Xây dựng và Đầu tư 492
|
3,200 đ | 0.00% | -30.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VV
VVN open_in_new
UPCOM
Tổng CTCP Xây dựng công nghiệp Việt Nam
|
3,300 đ | 0.00% | -17.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
US
USC open_in_new
UPCOM
CTCP Khảo sát và xây dựng - USCO
|
8,600 đ | 0.00% | -32.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
E2
E29 open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Kỹ thuật 29
|
8,400 đ | 0.00% | -8.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
H1
H11 open_in_new
UPCOM
CTCP Xây dựng HUD101
|
5,800 đ | 0.00% | -77.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TA
TA6 open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và Xây lắp Thành An 665
|
5,900 đ | 0.00% | -38.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
IC
ICI open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và xây dựng công nghiệp
|
10,000 đ | 0.00% | -4.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
IC
ICC open_in_new
UPCOM
CTCP Xây dựng Công nghiệp
|
29,000 đ | 0.00% | -55.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
PN
PNT open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Xây dựng Phú Nhuận
|
6,500 đ | 0.00% | -40.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
HF
HFB open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH CẦU PHÀ TPHCM
|
10,000 đ | 0.00% | -8.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
NA
NAC open_in_new
UPCOM
CTCP Tư vấn xây dựng tổng hợp - NAGECCO
|
1,300 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
CH
CH5 open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 5 HÀ NỘI
|
9,300 đ | 0.00% | -39.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
UE
UEM open_in_new
UPCOM
CTCP Cơ điện Uông Bí - Vinacomin
|
9,000 đ | 0.00% | -41.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VH
VHF open_in_new
UPCOM
CTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà
|
1,800 đ | 0.00% | -89.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
GT
GTS open_in_new
UPCOM
CTCP Công trình giao thông Sài Gòn
|
10,700 đ | 0.00% | -5.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
IN
ING open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và Phát triển xây dựng (INVESTCO)
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
HL
HLY open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Gốm xây dựng Yên Hưng
|
9,900 đ | 0.00% | -25.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
CC
CC4 open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 4
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
VE
VE8 open_in_new
HNX
CTCP Xây dựng điện VNECO 8
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
EM
EMG open_in_new
UPCOM
CTCP Thiết bị phụ tùng cơ điện
|
15,800 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
CD
CDH open_in_new
UPCOM
CTCP Công trình công cộng và Dịch vụ du lịch Hải Phòng
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
V1
V11 open_in_new
UPCOM
CTCP Xây dựng số 11
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
CT
CT3 open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 3
|
5,500 đ | 0.00% | -38.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
Bảo Hiểm Nhân Thọ & Phi Nhân Thọ
Mô hình P/B và Float Return. Quy định Luật Kinh doanh Bảo hiểm mới củng cố năng lực tài chính và chất lượng dịch vụ của các định chế lớn.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
BV
BVH open_in_new
HOSE
Tập đoàn Bảo Việt
|
69,800 đ | +2.95% | -21.1% | 887,300 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
MI
MIG open_in_new
HOSE
Tổng CTCP Bảo hiểm Quân đội
|
15,550 đ | +0.32% | -22.7% | 79,600 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
BM
BMI open_in_new
HOSE
Tổng CTCP Bảo Minh
|
14,000 đ | +0.72% | -33.6% | 70,800 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
PV
PVI open_in_new
HNX
Công ty cổ phần PVI
|
61,500 đ | -0.16% | -43.5% | 21,207 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
VN
VNR open_in_new
HNX
Tổng CTCP Tái bảo hiểm quốc gia Việt Nam
|
17,900 đ | -0.56% | -15.9% | 15,803 | Trên MA50 | - | - | - | 33 files | description |
|
PR
PRE open_in_new
HNX
Tổng công ty cổ phần tái bảo hiểm Hà Nội (Tổng công ty cổ phần tái bảo hiểm PVI)
|
29,200 đ | -2.67% | -5.5% | 9,403 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
PT
PTI open_in_new
HNX
Tổng CTCP Bảo Hiểm Bưu Điện
|
18,600 đ | -0.53% | -55.7% | 1,400 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
BL
BLI open_in_new
UPCOM
Tổng CTCP Bảo hiểm Bảo Long (CTCP bảo hiểm Nhà Rồng)
|
8,000 đ | 0.00% | -21.6% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
PG
PGI open_in_new
HOSE
Tổng Công Ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex
|
21,000 đ | +5.00% | -15.0% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
PV
PVIF open_in_new
OTC
CTCP Đầu tư tài chính bảo hiểm dầu khí
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
AI
AIC open_in_new
UPCOM
Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV
|
8,200 đ | +1.23% | -26.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
BH
BHI open_in_new
UPCOM
Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội
|
6,400 đ | 0.00% | -41.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
Dịch Vụ & Đa Ngành Khác
Định giá theo phương pháp SOTP từng mảng kinh doanh và Z''-Score thanh khoản.
| Mã & Doanh Nghiệp | Giá Đóng Cửa | % 1D | Sụt Giảm 52W | KL Phiên | Xu Hướng MA50 | P/E | P/B | MOS (%) | Hồ Sơ PDF | Chi Tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
VN
VNINDEX open_in_new
INDEX
Chỉ số thị trường VNINDEX
|
1,766 đ | +0.27% | -8.6% | 512,485,970 | Dưới MA50 | - | - | - | - | description |
|
VN
VN100 open_in_new
INDEX
Chỉ số thị trường VN100
|
1,796 đ | +0.27% | -10.5% | 442,564,894 | Dưới MA50 | - | - | - | - | description |
|
VN
VN30 open_in_new
INDEX
Chỉ số thị trường VN30
|
1,890 đ | +0.10% | -10.9% | 212,402,691 | Dưới MA50 | - | - | - | - | description |
|
HN
HNX30 open_in_new
INDEX
Chỉ số thị trường HNX30
|
439,660 đ | -0.31% | -26.5% | 25,164,300 | Trên MA50 | - | - | - | - | description |
|
UP
UPCOM open_in_new
INDEX
Chỉ số thị trường UPCOM
|
125,740 đ | -0.28% | -3.6% | 16,808,600 | Trên MA50 | - | - | - | - | description |
|
GE
GEX open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Tập đoàn GELEX
|
23,100 đ | +1.09% | -40.9% | 5,980,200 | Trên MA50 | - | - | - | 22 files | description |
|
MZ
MZG open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần MiZa
|
11,000 đ | -0.45% | -42.5% | 2,268,400 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
VC
VC3 open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Tập đoàn Nam Mê Kông
|
23,200 đ | -0.43% | -14.4% | 2,217,851 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
VP
VPL open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL
|
88,900 đ | +2.18% | -19.9% | 1,883,700 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
HH
HHP open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần HHP GLOBAL
|
17,750 đ | +0.28% | -8.3% | 1,816,300 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
FI
FIT open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Tập đoàn F.I.T
|
2,950 đ | 0.00% | -50.9% | 1,790,500 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
MS
MSR open_in_new
UPCOM
CTCP Masan High - Tech Materials
|
68,400 đ | +1.48% | -2.3% | 1,669,615 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
HU
HUT open_in_new
HNX
CTCP Tasco
|
12,400 đ | -0.80% | -33.7% | 1,555,008 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
MS
MST open_in_new
HNX
Công ty CP Đầu tư MST
|
8,700 đ | -1.14% | -18.7% | 1,100,030 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
TI
TIG open_in_new
HNX
CTCP Tập Đoàn Đầu Tư Thăng Long
|
5,100 đ | -1.92% | -44.6% | 1,015,353 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
KO
KOS open_in_new
HOSE
CTCP Kosy
|
4,080 đ | -6.85% | -89.8% | 910,700 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
HH
HHS open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy
|
9,420 đ | -0.84% | -42.2% | 834,300 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
CV
CVN open_in_new
UPCOM
CTCP Vinam
|
1,500 đ | -6.25% | -25.0% | 795,040 | Trên MA50 | - | - | - | 21 files | description |
|
AA
AAA open_in_new
HOSE
CTCP Nhựa An Phát Xanh
|
7,260 đ | +0.28% | -15.5% | 691,600 | Trên MA50 | - | - | - | 22 files | description |
|
TL
TLG open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn Thiên Long
|
53,000 đ | -4.68% | -9.0% | 533,700 | Trên MA50 | - | - | - | 24 files | description |
|
CR
CRC open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Create Capital Việt Nam
|
5,000 đ | -0.20% | -53.9% | 479,900 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
F8
F88 open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ F88
|
50,300 đ | +1.00% | -68.0% | 472,590 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
AP
APH open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn An Phát THEO DÕI TRUNG TÍNHings
|
7,030 đ | -1.40% | -7.3% | 433,600 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
YE
YEG open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn Yeah1
|
7,820 đ | 0.00% | -41.1% | 388,300 | Trên MA50 | - | - | - | 36 files | description |
|
DH
DHC open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre
|
37,600 đ | +1.21% | -5.7% | 343,700 | Trên MA50 | - | - | - | 28 files | description |
|
CI
CIG open_in_new
HOSE
CTCP COMA 18
|
6,300 đ | +3.62% | -35.4% | 339,900 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
SC
SCL open_in_new
UPCOM
CTCP Sông Đà Cao Cường
|
31,100 đ | -6.61% | -7.2% | 336,021 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
VC
VC7 open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI
|
7,900 đ | +1.28% | -25.1% | 309,903 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
TN
TNT open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Tập đoàn TNT
|
9,400 đ | -2.49% | -24.5% | 303,500 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
EV
EVG open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Tập đoàn Everland
|
3,850 đ | +0.26% | -57.5% | 300,800 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
CT
CTI open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CƯỜNG THUẬN IDICO
|
17,400 đ | +1.16% | -27.5% | 295,600 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
HP
HPX open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư Hải Phát
|
3,760 đ | 0.00% | -32.1% | 294,200 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
DD
DDV open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần DAP - Vinachem
|
16,700 đ | 0.00% | -51.7% | 289,345 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
AS
ASM open_in_new
HOSE
CTCP Tập Đoàn Sao Mai
|
4,600 đ | 0.00% | -36.5% | 287,100 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
CD
CDC open_in_new
HOSE
Công ty Cổ Phần Chương Dương
|
22,800 đ | 0.00% | -4.8% | 256,300 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
SH
SHI open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà
|
14,000 đ | 0.00% | -27.1% | 255,900 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
DT
DTD open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt
|
10,300 đ | +0.98% | -42.7% | 251,338 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
BI
BIG open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Đầu tư Big Group THEO DÕI TRUNG TÍNHings
|
4,600 đ | 0.00% | -49.5% | 241,955 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
PA
PAC open_in_new
HOSE
Công ty CP Pin Ắc quy Miền Nam
|
15,300 đ | +0.33% | -40.5% | 235,300 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
TC
TCO open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN JANUS GROUP
|
10,250 đ | +0.99% | -38.2% | 225,200 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
HI
HIO open_in_new
UPCOM
CTCP Helio Energy
|
12,000 đ | +5.26% | -17.2% | 219,802 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
TD
TDP open_in_new
HOSE
CTCP Thuận Đức
|
28,350 đ | +0.35% | -13.0% | 170,700 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
OG
OGC open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Dương
|
2,180 đ | 0.00% | -51.0% | 167,900 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
AA
AAN open_in_new
HOSE
CTCP Lương thực A An
|
15,550 đ | -0.32% | 0.0% | 158,800 | Dưới MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
SH
SHN open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư tổng hợp Hà Nội
|
7,500 đ | 0.00% | -34.2% | 155,372 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
VV
VVS open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư phát triển Máy Việt Nam
|
79,800 đ | -1.60% | -27.3% | 148,300 | Trên MA50 | - | - | - | 25 files | description |
|
MA
MAC open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Tập đoàn Macstar
|
12,300 đ | +9.82% | -15.3% | 133,519 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
TT
TT6 open_in_new
UPCOM
CTCP Tập đoàn Tiến Thịnh
|
12,700 đ | +4.96% | -13.6% | 119,689 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
DM
DMX open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh
|
74,700 đ | +0.27% | 0.0% | 117,200 | Dưới MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
PD
PDB open_in_new
HNX
CTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital
|
20,100 đ | -7.80% | -20.5% | 116,742 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
SC
SCS open_in_new
HOSE
CTCP Dịch Vụ Hàng Hóa Sài Gòn
|
39,800 đ | -1.36% | -28.5% | 114,700 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
KD
KDM open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Tập đoàn GCL
|
20,700 đ | 0.00% | -44.0% | 110,300 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CM
CMX open_in_new
HOSE
Công ty CP Camimex Group
|
4,750 đ | +1.71% | -35.0% | 105,600 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
HS
HSL open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Chế biến Nông sản Hồng Hà Sơn La
|
7,380 đ | -1.60% | -34.1% | 101,100 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
DT
DTR open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Đông Tây Land
|
9,400 đ | 0.00% | 0.0% | 99,800 | Dưới MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
BM
BMP open_in_new
HOSE
CTCP Nhựa Bình Minh
|
138,100 đ | 0.00% | -23.6% | 99,100 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
NA
NAG open_in_new
HNX
CTCP Tập đoàn Nagakawa
|
6,900 đ | 0.00% | -45.0% | 98,808 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
KS
KSF open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Tập đoàn Sunshine (Công ty Cổ phần Tập đoàn Real Tech
|
73,600 đ | -0.27% | -39.7% | 94,807 | Trên MA50 | - | - | - | 21 files | description |
|
DA
DAH open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á
|
2,370 đ | -1.25% | -40.0% | 91,700 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
MB
MBG open_in_new
HNX
CTCP Tập đoàn MBG
|
2,400 đ | -4.00% | -35.1% | 88,759 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
RY
RYG open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia
|
7,960 đ | -0.38% | -21.1% | 88,000 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
HD
HDA open_in_new
HNX
CTCP Hãng Sơn Đông Á
|
10,500 đ | +0.96% | -4.5% | 87,800 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
L1
L14 open_in_new
HNX
CTCP LICOGI 14
|
17,700 đ | -2.21% | -49.7% | 84,728 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SD
SDA open_in_new
UPCOM
CTCP SIMCO Sông Đà
|
1,900 đ | 0.00% | -34.5% | 82,240 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
IP
IPA open_in_new
HNX
CTCP Tập đoàn Đầu tư IPA
|
12,300 đ | 0.00% | -29.0% | 81,125 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
ND
NDN open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư phát triển nhà Đà Nẵng
|
7,800 đ | -1.27% | -35.0% | 80,300 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
PC
PCH open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Nhựa Picomat
|
18,400 đ | +1.10% | -13.5% | 74,900 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
PV
PV2 open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư PV2
|
1,800 đ | 0.00% | -37.9% | 70,022 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
OC
OCH open_in_new
HNX
CTCP One Capital Hospitality
|
6,900 đ | -1.43% | -33.6% | 66,604 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
PI
PIV open_in_new
UPCOM
CTCP PIV
|
6,500 đ | 0.00% | -32.3% | 66,107 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
NT
NTP open_in_new
HNX
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
|
52,700 đ | +0.57% | -19.8% | 64,248 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
AD
ADC open_in_new
HNX
CTCP Mĩ Thuật và Truyền Thông
|
17,500 đ | +3.55% | -20.7% | 58,016 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
KV
KVC open_in_new
UPCOM
CTCP Sản xuất XNK Inox Kim Vĩ
|
1,000 đ | -9.09% | -37.5% | 57,300 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
AA
AAH open_in_new
UPCOM
CTCP Hợp Nhất
|
1,800 đ | 0.00% | -55.0% | 52,254 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CL
CLI open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Tập đoàn CNCTech
|
29,500 đ | -0.34% | 0.0% | 51,907 | Dưới MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
G3
G36 open_in_new
UPCOM
Tổng công ty 36 - CTCP
|
8,900 đ | 0.00% | -38.6% | 51,354 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
VH
VHG open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam
|
1,600 đ | +6.67% | -30.4% | 49,674 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SV
SVN open_in_new
HNX
CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam
|
2,600 đ | 0.00% | -42.2% | 47,780 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
LI
LIG open_in_new
HNX
CTCP LICOGI 13
|
3,000 đ | -3.23% | -40.0% | 47,352 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
LL
LLM open_in_new
UPCOM
Tổng công ty lắp máy Việt Nam - CTCP
|
30,000 đ | -2.60% | -28.6% | 47,101 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
GD
GDA open_in_new
UPCOM
CTCP Tôn Đông Á
|
11,900 đ | 0.00% | -30.6% | 44,572 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
DS
DST open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư Sao Thăng Long
|
6,600 đ | 0.00% | -54.5% | 41,111 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
TV
TVD open_in_new
HNX
CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin
|
9,000 đ | 0.00% | -28.8% | 39,300 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
IL
ILA open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần ILA
|
4,900 đ | +2.08% | -46.1% | 38,300 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
DS
DSH open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Đông Sơn THEO DÕI TRUNG TÍNHings
|
10,600 đ | +0.61% | -41.8% | 38,100 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
DL
DL1 open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Tập Đoàn Alpha Seven
|
4,000 đ | 0.00% | -38.4% | 36,600 | Trên MA50 | - | - | - | 31 files | description |
|
AL
ALV open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Tập đoàn MCST
|
7,700 đ | -2.53% | -16.3% | 34,286 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
NB
NBC open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin
|
8,300 đ | +1.22% | -27.6% | 34,045 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
MM
MML open_in_new
UPCOM
CTCP Masan MeatLife
|
25,400 đ | 0.00% | -42.9% | 32,938 | Trên MA50 | - | - | - | 29 files | description |
|
GL
GLT open_in_new
HNX
CTCP Kỹ Thuật Điện Toàn Cầu
|
21,200 đ | -0.47% | -24.3% | 32,800 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
MC
MCP open_in_new
HOSE
CTCP In và Bao bì Mỹ Châu
|
29,200 đ | 0.00% | -0.3% | 32,700 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
HK
HKT open_in_new
HNX
Công ty cổ phần QP THEO DÕI TRUNG TÍNHings
|
14,700 đ | +2.80% | -38.9% | 30,336 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
SR
SRF open_in_new
HOSE
CTCP Kỹ Nghệ Lạnh (SEAREFICO)
|
7,060 đ | -1.67% | -15.1% | 29,800 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
VS
VSF open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Lương thực Miền Nam - CTCP
|
28,900 đ | -1.37% | -17.4% | 28,400 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
AA
AAT open_in_new
HOSE
CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
|
1,910 đ | -5.45% | -48.4% | 28,200 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
S9
S99 open_in_new
HNX
Công ty cổ phần SCI
|
7,200 đ | +1.41% | -29.4% | 27,712 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
NE
NED open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện Tây Bắc
|
5,276 đ | +1.70% | -20.0% | 26,412 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
VN
VNB open_in_new
UPCOM
CTCP Sách Việt Nam
|
14,200 đ | +1.43% | -29.7% | 24,431 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
AA
AAV open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN AAV GROUP
|
5,900 đ | 0.00% | -37.2% | 23,138 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
PV
PVG open_in_new
HNX
CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam
|
5,800 đ | 0.00% | -39.6% | 21,390 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
GD
GDH open_in_new
UPCOM
CTCP Tập đoàn GDC
|
9,200 đ | -6.12% | 0.0% | 20,600 | Dưới MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
PG
PGT open_in_new
HNX
CÔNG TY CỔ PHẦN PGT THEO DÕI TRUNG TÍNHINGS
|
6,000 đ | +1.69% | -32.6% | 20,000 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
GP
GPC open_in_new
UPCOM
CTCP Tập đoàn GREEN+
|
2,000 đ | 0.00% | -23.1% | 19,954 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
HH
HHG open_in_new
UPCOM
CTCP Hoàng Hà
|
900 đ | +12.50% | -40.0% | 19,722 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
CT
CTP open_in_new
HNX
CTCP Hòa Bình Takara
|
7,100 đ | +1.43% | -30.5% | 19,623 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SD
SDT open_in_new
UPCOM
CTCP Sông Đà 10
|
3,600 đ | -2.70% | -34.5% | 19,402 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
TD
TDC open_in_new
HOSE
CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương
|
6,690 đ | -0.15% | -40.8% | 19,200 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
TH
THT open_in_new
HNX
CTCP Than Hà Tu - Vinacomin
|
7,100 đ | -1.39% | -27.9% | 19,100 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
BK
BKG open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
2,030 đ | +0.50% | -36.6% | 18,800 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
OD
ODE open_in_new
UPCOM
CTCP Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE
|
45,100 đ | -0.44% | -4.5% | 17,900 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
NH
NHH open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Nhựa Hà Nội
|
9,650 đ | +0.63% | -24.9% | 17,700 | Trên MA50 | - | - | - | 25 files | description |
|
AL
ALC open_in_new
HNX
CTCP Âu Lạc
|
13,800 đ | 0.00% | 0.0% | 17,444 | Dưới MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
SE
SED open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư và Phát triển giáo dục Phương Nam
|
16,500 đ | -1.79% | -22.8% | 17,200 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
BB
BBT open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết
|
19,000 đ | +5.56% | -2.6% | 16,911 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
PP
PPH open_in_new
UPCOM
Tổng CTCP Phong Phú
|
28,000 đ | -1.41% | -1.8% | 16,712 | Trên MA50 | - | - | - | - | description |
|
TG
TGP open_in_new
UPCOM
CTCP Trường Phú
|
4,400 đ | -12.00% | -52.2% | 15,600 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
GC
GCB open_in_new
UPCOM
CTCP Petec Bình Định
|
4,200 đ | -14.29% | -62.2% | 15,500 | Trên MA50 | - | - | - | - | description |
|
TD
TDT open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư và Phát triển TDT
|
6,300 đ | 0.00% | -11.9% | 15,000 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CS
CSC open_in_new
HNX
CTCP Tập đoàn COTANA
|
9,000 đ | 0.00% | -52.3% | 14,906 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
CT
CTB open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Chế tạo Bơm Hải Dương
|
16,200 đ | 0.00% | -20.1% | 14,613 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DS
DSN open_in_new
HOSE
CTCP Công viên nước Đầm Sen
|
36,950 đ | -0.14% | -11.4% | 14,400 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
HL
HLC open_in_new
HNX
CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin
|
9,900 đ | -1.00% | -45.7% | 13,300 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
LA
LAF open_in_new
HOSE
CTCP Chế biến hàng xuất khẩu Long An
|
19,700 đ | +6.49% | -22.4% | 13,100 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
MH
MHC open_in_new
HOSE
CTCP MHC
|
6,990 đ | -0.14% | -50.4% | 13,000 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
KH
KHS open_in_new
HNX
CTCP Kiên Hùng
|
11,900 đ | -2.46% | -22.0% | 12,900 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
PP
PPE open_in_new
HNX
CTCP Tư vấn Đầu tư PP Enterprise
|
23,800 đ | +6.25% | -0.4% | 12,701 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
VN
VNP open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Nhựa Việt Nam
|
17,000 đ | -0.58% | -29.2% | 12,600 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
MD
MDG open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN MIỀN ĐÔNG
|
54,500 đ | 0.00% | -4.4% | 12,500 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
PT
PTC open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư iCapital
|
5,270 đ | -2.77% | -34.0% | 12,200 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
VT
VTD open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN VIETOURIST THEO DÕI TRUNG TÍNHINGS
|
4,000 đ | 0.00% | -46.0% | 11,203 | Trên MA50 | - | - | - | 27 files | description |
|
SW
SWC open_in_new
UPCOM
Tổng CTCP Đường sông Miền Nam
|
25,700 đ | +0.39% | -28.8% | 11,185 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
BE
BEL open_in_new
UPCOM
Công Ty Cổ phần Điện tử Biên Hòa
|
12,000 đ | -0.83% | -63.6% | 11,101 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SG
SGN open_in_new
HOSE
CTCP Phục vụ mặt đất Sài Gòn
|
53,100 đ | +0.19% | -17.6% | 11,100 | Trên MA50 | - | - | - | 22 files | description |
|
CS
CST open_in_new
HNX
CTCP Than Cao Sơn - TKV
|
12,100 đ | -0.82% | -24.9% | 10,800 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
TN
TNI open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành Nam
|
4,100 đ | 0.00% | -42.9% | 10,500 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
SK
SKG open_in_new
HOSE
CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang
|
7,220 đ | -0.14% | -32.1% | 10,300 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
AG
AG1 open_in_new
UPCOM
CTCP 28.1
|
11,800 đ | +0.85% | -13.2% | 10,201 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VD
VDG open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Vạn Đạt Group
|
12,800 đ | -8.57% | -60.0% | 10,200 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
L1
L10 open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Lilama 10
|
38,100 đ | +6.87% | 0.0% | 9,900 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
EM
EMS open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Chuyển phát nhanh Bưu điện - Công ty cổ phần
|
19,500 đ | -4.41% | -20.4% | 9,430 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
IT
ITQ open_in_new
HNX
CTCP Tập đoàn Thiên Quang
|
2,400 đ | -4.00% | -35.1% | 9,198 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
FO
FOC open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ trực tuyến FPT
|
59,700 đ | -0.33% | -12.7% | 8,116 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
VN
VNS open_in_new
HOSE
CTCP Ánh Dương Việt Nam
|
6,000 đ | -0.99% | -38.8% | 7,900 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
LI
LIX open_in_new
HOSE
CTCP Bột giặt LIX
|
25,600 đ | +1.19% | -35.8% | 7,900 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SJ
SJS open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần SJ Group
|
54,300 đ | -0.37% | -18.8% | 7,700 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
NC
NCT open_in_new
HOSE
CTCP Dịch vụ hàng hóa Nội Bài
|
83,000 đ | 0.00% | -13.3% | 7,400 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
CM
CMS open_in_new
HNX
CTCP Tập đoàn CMH Việt Nam
|
5,100 đ | 0.00% | -43.3% | 7,314 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
DT
DTI open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư Đức Trung
|
1,700 đ | 0.00% | -34.6% | 6,900 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
AM
AMP open_in_new
UPCOM
CTCP Armephaco
|
11,600 đ | -14.07% | -29.7% | 6,889 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
CL
CLX open_in_new
UPCOM
CTCP XNK và Đầu tư Chợ Lớn
|
13,200 đ | 0.00% | -19.3% | 6,701 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
NB
NBE open_in_new
UPCOM
CTCP Sách và Thiết bị giáo dục Miền Bắc
|
8,300 đ | 0.00% | -29.3% | 6,701 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
FR
FRC open_in_new
UPCOM
CTCP Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam
|
25,000 đ | +2.04% | -28.6% | 6,600 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
HA
HAS open_in_new
HOSE
CTCP HACISCO
|
9,370 đ | +5.76% | -17.8% | 6,500 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
NS
NSH open_in_new
HNX
CTCP Tập đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi
|
4,000 đ | 0.00% | -35.5% | 6,300 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CA
CAR open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Tập đoàn Giáo dục Trí Việt
|
66,500 đ | +9.92% | 0.0% | 6,272 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SJ
SJE open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Sông Đà 11
|
10,300 đ | 0.00% | -50.7% | 5,600 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
SD
SD2 open_in_new
UPCOM
CTCP Sông Đà 2
|
4,600 đ | +15.00% | -32.4% | 5,510 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
VA
VAV open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần VIWACO
|
30,400 đ | -0.33% | -15.7% | 5,500 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
GM
GMH open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN MINH HƯNG QUẢNG TRỊ
|
6,210 đ | -1.43% | -21.6% | 4,700 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
VC
VCC open_in_new
HNX
CTCP Vinaconex 25
|
9,000 đ | 0.00% | -32.0% | 4,700 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
TV
TVC open_in_new
HNX
CTCP Tập đoàn Quản lý Tài sản T-Corp
|
6,800 đ | 0.00% | -43.3% | 4,600 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
SD
SD3 open_in_new
UPCOM
CTCP Sông Đà 3
|
9,500 đ | -9.52% | -12.0% | 4,400 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
VN
VNC open_in_new
HNX
CTCP Tập đoàn Vinacontrol
|
35,000 đ | -3.58% | -18.4% | 4,001 | Trên MA50 | - | - | - | 21 files | description |
|
VP
VPR open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần VINAPRINT
|
6,900 đ | 0.00% | -23.4% | 4,000 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
AD
ADP open_in_new
HOSE
CTCP Sơn Á Đông
|
24,050 đ | +0.21% | -0.6% | 3,900 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
DN
DNP open_in_new
HNX
CÔNG TY CỔ PHẦN DNP THEO DÕI TRUNG TÍNHING
|
20,000 đ | 0.00% | -14.2% | 3,700 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
AI
AIG open_in_new
UPCOM
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
|
46,300 đ | -0.86% | -9.2% | 3,307 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
DT
DTA open_in_new
HOSE
CTCP Đệ Tam
|
3,670 đ | +0.55% | -17.4% | 3,300 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
KT
KTS open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Đường Kon Tum
|
20,200 đ | -0.98% | -50.8% | 3,222 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
HB
HBH open_in_new
UPCOM
CTCP Habeco Hải Phòng
|
5,500 đ | 0.00% | -17.9% | 3,206 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DQ
DQC open_in_new
HOSE
Công ty Cổ Phần Tập đoàn Điện Quang
|
9,350 đ | +0.54% | -23.1% | 3,200 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
HP
HPP open_in_new
UPCOM
CTCP Sơn Hải Phòng
|
56,000 đ | -2.44% | -25.2% | 3,100 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
VN
VNF open_in_new
HNX
CÔNG TY CP VINAFREIGHT
|
12,700 đ | 0.00% | -18.2% | 3,100 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
HM
HMR open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Đá Hoàng Mai
|
9,000 đ | +2.27% | -28.0% | 2,700 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CN
CNG open_in_new
HOSE
CTCP CNG Việt Nam
|
19,400 đ | -0.51% | -30.9% | 2,500 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
MV
MVB open_in_new
HNX
Tổng CT Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV-CTCP
|
11,800 đ | -4.07% | -43.3% | 2,500 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
PO
POT open_in_new
HNX
CTCP Thiết bị Bưu điện
|
20,000 đ | 0.00% | -26.5% | 2,473 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
BQ
BQP open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Nhựa chất lượng cao Bình Thuận
|
11,900 đ | -9.85% | 0.0% | 2,300 | Dưới MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
TH
THD open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Thaiholdings
|
96,000 đ | -0.52% | -56.4% | 2,236 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
BV
BVG open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP BẮC VIỆT
|
2,800 đ | 0.00% | -15.2% | 2,201 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
SR
SRB open_in_new
UPCOM
CTCP Tập đoàn Sara
|
1,200 đ | 0.00% | -47.8% | 2,020 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
AD
ADG open_in_new
HOSE
CTCP Clever Group (tên cũ CTCP Quảng cáo thông minh)
|
7,050 đ | +0.71% | -29.0% | 2,000 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
VT
VTK open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ VIETTEL
|
29,100 đ | -1.36% | -47.9% | 1,914 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
TH
TH1 open_in_new
UPCOM
CTCP Xuất nhập khẩu tổng hợp I Việt Nam
|
5,100 đ | +2.00% | -44.6% | 1,911 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
LI
LIC open_in_new
UPCOM
Tổng Công ty LICOGI-CTCP
|
29,000 đ | +3.57% | -26.6% | 1,900 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
SD
SDK open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ LUYỆN KIM
|
11,800 đ | 0.00% | -16.3% | 1,850 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
SD
SD9 open_in_new
HNX
CTCP Sông Đà 9
|
10,300 đ | -1.90% | -12.4% | 1,801 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
SD
SD5 open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Sông Đà 5
|
6,800 đ | 0.00% | -17.7% | 1,800 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
UN
UNI open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư và Phát triển Sao Mai (tên cũ CTCP Viễn Liên)
|
7,000 đ | +7.69% | -31.4% | 1,700 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
BT
BTH open_in_new
UPCOM
CTCP Chế tạo biến thế và Vật liệu điện Hà Nội
|
18,400 đ | 0.00% | -54.8% | 1,610 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SH
SHA open_in_new
HOSE
CTCP Sơn Hà Sài Gòn
|
3,900 đ | -0.51% | -10.1% | 1,600 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
KS
KST open_in_new
HNX
CTCP KASATI
|
12,500 đ | 0.00% | -20.2% | 1,600 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
PA
PAT open_in_new
UPCOM
CTCP Phốt pho Apatit Việt Nam
|
72,300 đ | +0.42% | -26.8% | 1,523 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
SC
SCI open_in_new
HNX
Công ty CP SCI E&C
|
7,500 đ | -1.32% | -42.8% | 1,511 | Trên MA50 | - | - | - | 34 files | description |
|
HD
HD6 open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội
|
7,300 đ | 0.00% | -38.2% | 1,501 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
CF
CFV open_in_new
UPCOM
CTCP Cà phê Thắng Lợi
|
20,300 đ | +14.69% | -22.2% | 1,401 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
TN
TN1 open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần ROX Key THEO DÕI TRUNG TÍNHings
|
11,850 đ | +0.42% | -31.8% | 1,300 | Trên MA50 | - | - | - | 27 files | description |
|
DA
DAD open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư và phát triển giáo dục Đà Nẵng
|
13,000 đ | -5.11% | -29.4% | 1,300 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PM
PMJ open_in_new
UPCOM
CTCP Vật tư Bưu điện
|
14,000 đ | -2.10% | -29.6% | 1,201 | Trên MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
TD
TDF open_in_new
UPCOM
CTCP Trung Đô
|
7,300 đ | 0.00% | -23.2% | 1,200 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
HM
HMH open_in_new
HNX
CTCP Hải Minh
|
14,600 đ | -9.88% | -34.1% | 1,200 | Trên MA50 | - | - | - | 23 files | description |
|
PR
PRT open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP
|
9,000 đ | +3.45% | -28.0% | 1,200 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
TD
TD6 open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV
|
5,900 đ | 0.00% | -32.6% | 1,200 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
TT
TTL open_in_new
HNX
Tổng công ty Thăng Long-CTCP
|
8,200 đ | +3.80% | -25.4% | 1,200 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
XP
XPH open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Xà phòng Hà Nội
|
12,900 đ | -3.01% | -27.9% | 1,100 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
HS
HSP open_in_new
UPCOM
CTCP Sơn tổng hợp Hà Nội
|
16,500 đ | +0.61% | -2.4% | 1,100 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
HA
HAM open_in_new
UPCOM
Công Ty Cổ Phần Vật tư Hậu Giang
|
35,500 đ | -2.74% | -38.8% | 1,000 | Trên MA50 | - | - | - | 23 files | description |
|
CN
CNT open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn CNT
|
4,700 đ | 0.00% | -46.6% | 1,000 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
EF
EFI open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư tài chính giáo dục
|
2,200 đ | -4.35% | -47.6% | 1,000 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
SJ
SJG open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Sông Đà - CTCP
|
21,400 đ | -1.74% | -25.4% | 950 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
TM
TMB open_in_new
HNX
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THAN MIỀN BẮC- VINACOMIN
|
48,000 đ | 0.00% | -22.3% | 932 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
FH
FHS open_in_new
UPCOM
CTCP Phát hành sách Tp. Hồ Chí Minh - FAHASA
|
30,000 đ | +9.49% | -10.1% | 900 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
VM
VMC open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Vimeco
|
3,400 đ | 0.00% | -46.0% | 900 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
TY
TYA open_in_new
HOSE
CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam
|
16,800 đ | 0.00% | -11.1% | 900 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CL
CLC open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Cát Lợi
|
54,000 đ | 0.00% | -5.4% | 900 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
KS
KSD open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần đầu tư DNA
|
5,300 đ | -3.64% | -18.5% | 900 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
MG
MGC open_in_new
UPCOM
CTCP Địa chất mỏ - TKV
|
10,000 đ | -3.85% | -40.2% | 801 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
BC
BCA open_in_new
UPCOM
CTCP B.C.H
|
14,600 đ | -7.59% | -34.8% | 800 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
HA
HAP open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Tập đoàn HAPACO
|
7,000 đ | -0.71% | -13.6% | 800 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
CK
CKA open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ AN GIANG
|
54,100 đ | +0.19% | -17.0% | 791 | Trên MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
VI
VIT open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn
|
25,000 đ | -3.47% | -14.4% | 700 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
VN
VNZ open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN VNG
|
545 đ | +3.65% | -25.3% | 661 | Dưới MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
VC
VCM open_in_new
HNX
CTCP BV Life
|
6,200 đ | -7.46% | -47.5% | 608 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
AB
ABC open_in_new
UPCOM
CTCP Truyền Thông VMG
|
10,300 đ | +0.98% | -36.8% | 556 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
NO
NO1 open_in_new
HOSE
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn 911
|
2,990 đ | 0.00% | -58.1% | 500 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
VT
VTB open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN VIETTRONICS TÂN BÌNH
|
12,750 đ | -1.16% | -48.7% | 500 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
SM
SMA open_in_new
HOSE
CTCP Thiết bị phụ tùng Sài Gòn
|
7,500 đ | 0.00% | -28.6% | 500 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
KH
KHX open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Phát hành sách Khánh Hòa
|
13,700 đ | -14.91% | 0.0% | 500 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
X2
X20 open_in_new
HNX
CTCP X20
|
10,600 đ | -2.75% | -12.3% | 450 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
NE
NET open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Bột giặt NET
|
56,900 đ | +0.18% | -12.3% | 420 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
VE
VEF open_in_new
UPCOM
CTCP Trung tâm hội chợ triển lãm Việt Nam
|
78,800 đ | +0.77% | -48.1% | 409 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
BM
BMK open_in_new
UPCOM
CTCP Kỹ thuật Nhiệt Mèo Đen
|
11,000 đ | 0.00% | -33.3% | 400 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
SS
SSC open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CÂY TRỒNG MIỀN NAM
|
20,900 đ | 0.00% | -31.4% | 400 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
TS
TSB open_in_new
HNX
CTCP Ắc quy Tia Sáng
|
16,300 đ | -0.61% | -56.4% | 400 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
QS
QST open_in_new
HNX
CTCP Sách và thiết bị trường học Quảng Ninh
|
25,900 đ | +9.28% | -31.5% | 400 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SI
SID open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op
|
9,500 đ | +3.26% | -52.7% | 400 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
TI
TIN open_in_new
UPCOM
Công ty tài chính cổ phần Tín Việt
|
93,600 đ | 0.00% | -48.0% | 324 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
ON
ONE open_in_new
HNX
CTCP Truyền Thông số 1
|
9,500 đ | +5.56% | -28.0% | 301 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
VH
VHL open_in_new
HNX
CTCP Viglacera Hạ Long
|
10,000 đ | -3.85% | -27.5% | 300 | Trên MA50 | - | - | - | 21 files | description |
|
AB
ABR open_in_new
HOSE
CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt
|
10,500 đ | +6.06% | -27.5% | 300 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
VF
VFG open_in_new
HOSE
CTCP Khử trùng Việt Nam
|
41,600 đ | +0.12% | -22.4% | 300 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
L1
L12 open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần LICOGI 12
|
4,200 đ | -4.55% | -22.1% | 300 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
TV
TV6 open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Tập đoàn EMA LAND
|
5,500 đ | +7.84% | -45.0% | 239 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
ND
ND2 open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và Phát triển điện miền Bắc 2
|
33,400 đ | +7.74% | -9.2% | 207 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
NC
NCG open_in_new
UPCOM
CTCP Tập đoàn Nova Consumer
|
11,200 đ | -1.75% | -25.8% | 205 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
WC
WCS open_in_new
HNX
CTCP Bến xe miền Tây
|
285,500 đ | +0.14% | -19.6% | 202 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
PG
PGN open_in_new
HNX
CTCP Phụ gia nhựa
|
5,900 đ | +1.72% | -28.1% | 201 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
TV
TVT open_in_new
HOSE
Tổng công ty Việt Thắng - CTCP
|
15,300 đ | 0.00% | -7.6% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
TM
TMT open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ TMT
|
11,200 đ | +2.28% | -28.2% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
PH
PHN open_in_new
HNX
CTCP Pin Hà Nội
|
51,000 đ | -1.92% | -29.8% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
CI
CIA open_in_new
HNX
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ SÂN BAY QUỐC TẾ CAM RANH
|
8,900 đ | 0.00% | -15.2% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
PC
PCF open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Cà phê PETEC
|
2,400 đ | 0.00% | -60.7% | 200 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
KG
KGM open_in_new
UPCOM
CTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang
|
6,000 đ | +11.11% | 0.0% | 128 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
GM
GMC open_in_new
UPCOM
CTCP GARMEX SÀI GÒN
|
4,000 đ | -11.11% | -38.5% | 122 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
SG
SGC open_in_new
HNX
CTCP XNK Sa Giang
|
106,000 đ | +0.95% | -8.6% | 110 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
ST
STH open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần STH THEO DÕI TRUNG TÍNHINGS
|
16,200 đ | +9.46% | -49.4% | 101 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
BV
BVL open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần BV Land
|
12,700 đ | +13.39% | -29.0% | 101 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
VS
VSE open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam
|
6,600 đ | 0.00% | -33.6% | 101 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
SV
SVG open_in_new
UPCOM
CTCP Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn
|
4,500 đ | -13.46% | -43.8% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
VT
VTH open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Dây cáp điện Việt Thái
|
9,400 đ | +9.30% | -15.1% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
GI
GIC open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư dịch vụ và phát triển xanh
|
10,900 đ | 0.00% | -19.9% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
HS
HSV open_in_new
UPCOM
CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam
|
4,100 đ | +2.50% | -24.1% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
HT
HTL open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ Ô TÔ TRƯỜNG LONG
|
19,800 đ | 0.00% | -15.8% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
TP
TPC open_in_new
HOSE
CTCP Nhựa Tân Đại Hưng
|
11,750 đ | +5.38% | -14.9% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
NA
NAV open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN NAM VIỆT
|
13,750 đ | 0.00% | -19.0% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
DI
DID open_in_new
UPCOM
CTCP DIC Đồng Tiến
|
3,100 đ | +3.33% | -27.9% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HE
HEV open_in_new
HNX
CTCP Sách Đại học - Dạy nghề
|
5,500 đ | +10.00% | -50.0% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
VA
VAF open_in_new
UPCOM
CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển
|
20,100 đ | +14.20% | -33.0% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
HJ
HJC open_in_new
UPCOM
Công Ty Cổ Phần Hòa Việt
|
5,400 đ | +10.20% | -41.3% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
CL
CLM open_in_new
HNX
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
56,300 đ | -3.26% | -10.2% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
TM
TMC open_in_new
HNX
CTCP TM XNK Thủ Đức
|
6,500 đ | -7.14% | -19.6% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
EM
EME open_in_new
UPCOM
CTCP Điện cơ
|
18,000 đ | -13.46% | -41.9% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
EC
ECO open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Nhựa sinh thái Việt Nam
|
20,000 đ | -0.74% | -51.2% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
BT
BTN open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu Tư Bitco Bình Định
|
2,300 đ | -11.54% | -41.0% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
EI
EID open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển giáo dục Hà Nội
|
17,700 đ | 0.00% | -26.6% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
TI
TIX open_in_new
HOSE
CTCP SXKD XNK DV và DT Tân Bình (Tanimex)
|
39,000 đ | -4.06% | -18.1% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
TI
TIE open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN TIE
|
2,200 đ | 0.00% | -54.2% | 100 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
BT
BT1 open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Bảo vệ thực vật 1 Trung ương
|
11,600 đ | 0.00% | -18.9% | 75 | Trên MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
AP
APP open_in_new
UPCOM
CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm dầu mỏ
|
4,000 đ | 0.00% | -38.5% | 51 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
AP
APC open_in_new
UPCOM
Công Ty Cổ Phần Chiếu xạ An Phú
|
5,100 đ | 0.00% | -36.2% | 30 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
EI
EIC open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần EVN Quốc tế
|
20,100 đ | +5.79% | -22.4% | 12 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
DM
DMN open_in_new
UPCOM
CTCP Domenal
|
10,500 đ | 0.00% | 0.0% | 9 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
MT
MTS open_in_new
UPCOM
CTCP Vật tư - TKV
|
8,500 đ | 0.00% | -16.8% | 8 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CK
CKD open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Cơ khí Đông Anh Licogi
|
20,900 đ | 0.00% | -33.9% | 4 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
VC
VCR open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch ITC
|
52,000 đ | +0.97% | -16.1% | 3 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
TS
TSJ open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội
|
23,100 đ | 0.00% | -50.3% | 3 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SM
SMT open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần SAMETEL
|
9,000 đ | 0.00% | -48.3% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
SD
SDC open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Tư Vấn Sông Đà
|
5,800 đ | 0.00% | -15.9% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
TI
TID open_in_new
UPCOM
CTCP Tổng công ty Tín Nghĩa
|
18,300 đ | 0.00% | -24.8% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
MD
MDC open_in_new
HNX
CTCP Than Mông Dương - Vinacomin
|
8,400 đ | 0.00% | -32.8% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SM
SMN open_in_new
HNX
CTCP Sách và thiết bị giáo dục Miền Nam
|
5,600 đ | 0.00% | -50.7% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PT
PTP open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN PTP
|
11,200 đ | 0.00% | -19.3% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
FT
FT1 open_in_new
UPCOM
CTCP Phụ tùng máy số 1
|
40,000 đ | 0.00% | -11.6% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
HN
HNP open_in_new
UPCOM
công ty cổ phần Hanel xốp nhựa
|
8,200 đ | 0.00% | -72.7% | 1 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
FP
FPC open_in_new
OTC
CTCP Full Power
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
SB
SBM open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư phát triển Bắc Minh
|
34,000 đ | 0.00% | -7.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CM
CMC open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư CMC
|
8,900 đ | 0.00% | -23.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
BT
BTV open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành
|
20,000 đ | 0.00% | -1.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
KS
KSQ open_in_new
HNX
CTCP CNC Capital Việt Nam
|
700 đ | 0.00% | -75.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
HE
HES open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ Giải trí Hà Nội
|
14,500 đ | 0.00% | -52.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DT
DTT open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ ĐÔ THÀNH
|
18,500 đ | 0.00% | -6.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
GG
GGG open_in_new
UPCOM
CTCP ô tô Giải Phóng
|
2,600 đ | 0.00% | -50.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
VI
VIR open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Du lịch Quốc tế Vũng Tàu
|
3,100 đ | 0.00% | -13.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
FR
FRM open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Lâm nghiệp Sài Gòn
|
10,000 đ | 0.00% | -27.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
IN
INC open_in_new
HNX
CTCP Tư vấn đầu tư IDICO
|
11,400 đ | 0.00% | -54.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
ON
ONW open_in_new
UPCOM
CTCP Dịch vụ Một thế giới
|
6,000 đ | 0.00% | -14.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TP
TPP open_in_new
HNX
CTCP Tân Phú Việt Nam
|
10,100 đ | 0.00% | -22.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
CF
CFM open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư CFM
|
10,500 đ | 0.00% | -22.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
DS
DSD open_in_new
UPCOM
Công ty CP DHC Suối Đôi
|
17,900 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
VM
VMK open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Vimarko
|
21,500 đ | 0.00% | -66.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
SI
SIV open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Sivico
|
39,000 đ | 0.00% | -8.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
VS
VSM open_in_new
HNX
CTCP Container miền Trung
|
15,600 đ | 0.00% | -5.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 24 files | description |
|
SG
SGI open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn 3 Group
|
9,900 đ | 0.00% | -20.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
VD
VDN open_in_new
UPCOM
CTCP Vinatex Đà Nẵng
|
34,500 đ | 0.00% | -37.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
SF
SFC open_in_new
HOSE
CTCP Nhiên liệu Sài Gòn
|
18,200 đ | 0.00% | -21.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
V2
V21 open_in_new
HNX
CTCP Vinaconex 21
|
5,300 đ | 0.00% | -24.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
FG
FGL open_in_new
UPCOM
CTCP Cà phê Gia Lai
|
4,900 đ | 0.00% | -51.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
S7
S72 open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Sông Đà 7.02
|
5,800 đ | 0.00% | -40.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
DT
DTC open_in_new
HNX
CTCP Viglacera Đông Triều
|
2,800 đ | 0.00% | -55.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
BP
BPC open_in_new
HNX
CTCP Vicem Bao bì Bỉm Sơn
|
12,000 đ | 0.00% | -14.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
DC
DCS open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Tập đoàn EDX
|
600 đ | 0.00% | -57.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
AN
ANI open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN ANI
|
47,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
BG
BGE open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần BCG ENERGY
|
2,900 đ | 0.00% | -46.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
DV
DVG open_in_new
UPCOM
CTCP Đại Việt Group DVG
|
800 đ | 0.00% | -61.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
SS
SSH open_in_new
UPCOM
CTCP Phát triển Sunshine Homes
|
60,000 đ | 0.00% | -31.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
EB
EBS open_in_new
HNX
CTCP Sách Giáo dục tại TP. Hà Nội
|
10,000 đ | 0.00% | -17.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
SG
SGD open_in_new
HNX
CTCP Sách Giáo Dục Tp.Hồ Chí Minh
|
14,000 đ | 0.00% | -30.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
SD
SDG open_in_new
HNX
Công ty CP Sadico Cần Thơ
|
7,200 đ | 0.00% | -43.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
ME
MEC open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Cơ khí - Lắp máy Sông Đà
|
1,800 đ | 0.00% | -56.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
VN
VNG open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Du lịch Thành Thành Công
|
5,400 đ | 0.00% | -32.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 19 files | description |
|
S5
S55 open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Sông Đà 505
|
66,000 đ | 0.00% | -7.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
CM
CMM open_in_new
UPCOM
CTCP Camimex
|
16,300 đ | 0.00% | -44.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
AL
ALT open_in_new
HNX
CTCP Văn hóa Tân Bình
|
13,000 đ | 0.00% | -23.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
LG
LGC open_in_new
HOSE
Công ty CP Đầu tư Cầu đường CII
|
64,800 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
NS
NSC open_in_new
HOSE
Công ty cổ phần Tập đoàn giống cây trồng Việt Nam
|
60,500 đ | 0.00% | -21.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
TC
TCR open_in_new
HOSE
CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera
|
2,110 đ | 0.00% | -40.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
SB
SBV open_in_new
HOSE
CTCP Siam Brothers Việt Nam
|
6,210 đ | 0.00% | -26.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
AS
ASG open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG
|
15,500 đ | 0.00% | -9.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
CM
CMV open_in_new
HOSE
CTCP Thương nghiệp Cà Mau
|
7,550 đ | 0.00% | -34.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
PN
PNC open_in_new
HOSE
CT CP Văn Hóa Phương Nam
|
21,950 đ | 0.00% | -30.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
RA
RAL open_in_new
HOSE
Công ty Cổ Phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông
|
72,000 đ | 0.00% | -19.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
NV
NVT open_in_new
HOSE
CTCP BĐS Du lịch Ninh Vân Bay
|
7,510 đ | 0.00% | -11.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 20 files | description |
|
CV
CVT open_in_new
HOSE
CTCP CMC
|
28,450 đ | 0.00% | -2.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
RG
RGG open_in_new
UPCOM
CTCP Regal Group
|
43,900 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
GM
GMA open_in_new
HNX
CTCP G-AUTOMOBILE
|
53,600 đ | 0.00% | -6.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 17 files | description |
|
SR
SRA open_in_new
HNX
CTCP Sara Việt Nam
|
1,700 đ | 0.00% | -45.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
PI
PIS open_in_new
UPCOM
Tổng công ty PISICO Bình Định - CTCP
|
14,700 đ | 0.00% | -3.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
QB
QBS open_in_new
UPCOM
CTCP XNK Quảng Bình
|
500 đ | 0.00% | -37.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
DN
DNA open_in_new
UPCOM
CTCP Điện nước An Giang
|
24,000 đ | 0.00% | -17.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
HM
HMC open_in_new
HOSE
CTCP Kim khí TPHCM - VNSTEEL
|
10,900 đ | 0.00% | -4.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
LM
LM8 open_in_new
HOSE
CTCP Lilama 18
|
13,000 đ | 0.00% | -23.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
TC
TCT open_in_new
HOSE
CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh
|
16,450 đ | 0.00% | -24.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
AM
AME open_in_new
HNX
CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHANAM E&C
|
6,400 đ | 0.00% | -28.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
VT
VTE open_in_new
UPCOM
CTCP Vinacap Kim Long
|
6,900 đ | 0.00% | -44.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
DH
DHP open_in_new
HNX
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN CƠ HẢI PHÒNG
|
11,000 đ | 0.00% | -3.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
GK
GKM open_in_new
HNX
CTCP GKM THEO DÕI TRUNG TÍNHINGS
|
1,100 đ | 0.00% | -65.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
MI
MIE open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Máy và Thiết bị công nghiệp - CTCP
|
5,500 đ | 0.00% | -41.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
BX
BXH open_in_new
HNX
CTCP Vicem Bao bì Hải Phòng
|
20,000 đ | 0.00% | -1.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
VC
VCF open_in_new
HOSE
CTCP Vinacafe Biên Hòa
|
297,000 đ | 0.00% | -10.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
CE
CET open_in_new
HNX
Công ty cổ phần HTC THEO DÕI TRUNG TÍNHing
|
4,200 đ | 0.00% | -68.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
RI
RIC open_in_new
UPCOM
CTCP Quốc tế Hoàng Gia
|
5,000 đ | 0.00% | -67.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
DS
DSP open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ
|
12,100 đ | 0.00% | -44.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
VB
VBC open_in_new
HNX
CTCP Nhựa bao bì Vinh
|
19,000 đ | 0.00% | -17.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
TO
TOP open_in_new
UPCOM
CTCP Phân phối Top One
|
900 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
DA
DAC open_in_new
UPCOM
CTCP 382 Đông Anh (Tên cũ: CTCP Viglacera Đông Anh)
|
6,300 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
XH
XHC open_in_new
UPCOM
CTCP Xuân Hòa Việt Nam
|
16,400 đ | 0.00% | -13.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PH
PHH open_in_new
UPCOM
CTCP Hồng Hà Việt Nam
|
3,900 đ | 0.00% | -43.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 16 files | description |
|
VT
VTQ open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Việt Trung Quảng Bình
|
6,300 đ | 0.00% | -57.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CM
CMI open_in_new
UPCOM
CTCP CMISTONE Việt Nam
|
1,200 đ | 0.00% | -25.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
MG
MGR open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Tập đoàn Mgroup
|
5,200 đ | 0.00% | -42.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 18 files | description |
|
FC
FCS open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh
|
6,300 đ | 0.00% | -20.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
FI
FID open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư và Phát triển doanh nghiệp Việt Nam
|
1,100 đ | 0.00% | -57.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
DF
DFF open_in_new
UPCOM
CTCP Tập đoàn Đua Fat
|
400 đ | 0.00% | -55.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
LO
LO5 open_in_new
UPCOM
CTCP Lilama 5
|
300 đ | 0.00% | -72.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
BT
BT6 open_in_new
UPCOM
CTCP Beton 6
|
3,400 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CK
CKV open_in_new
HNX
CTCP Cokyvina
|
12,600 đ | 0.00% | -30.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
BS
BSG open_in_new
UPCOM
CTCP Xe khách Sài Gòn
|
8,000 đ | 0.00% | -63.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
DN
DNC open_in_new
HNX
CTCP Điện nước lắp máy Hải Phòng
|
37,000 đ | 0.00% | -38.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
BE
BED open_in_new
HNX
CTCP Sách và thiết bị trường học Đà Nẵng
|
19,600 đ | 0.00% | -1.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
KT
KTL open_in_new
UPCOM
CTCP Kim khí Thăng Long
|
22,400 đ | 0.00% | -25.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
CP
CPA open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Cà phê Phước An
|
4,400 đ | 0.00% | -56.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
BM
BMV open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Bột mỳ Vinafood1
|
3,200 đ | 0.00% | -45.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
TH
THS open_in_new
HNX
CTCP Thanh Hoa Sông Đà
|
8,300 đ | 0.00% | -27.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
TT
TTB open_in_new
UPCOM
CTCP Tập đoàn Tiến bộ
|
1,800 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
CE
CEN open_in_new
UPCOM
CTCP Cencon Việt Nam
|
1,300 đ | 0.00% | -48.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
QH
QHD open_in_new
HNX
CTCP que hàn điện Việt Đức
|
53,800 đ | 0.00% | -5.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
CH
CHS open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Chiếu sáng công cộng TP HCM
|
10,800 đ | 0.00% | -9.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
NS
NST open_in_new
HNX
CTCP Ngân Sơn
|
11,600 đ | 0.00% | -7.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SD
SD6 open_in_new
UPCOM
CTCP Sông Đà 6
|
1,700 đ | 0.00% | -32.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
TH
THM open_in_new
UPCOM
CTCP Tứ Hải Hà Nam
|
9,200 đ | 0.00% | -14.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
BO
BOT open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần BOT Cầu Thái Hà
|
1,000 đ | 0.00% | -58.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
TK
TKU open_in_new
HNX
CTCP Công nghiệp Tung Kuang
|
13,700 đ | 0.00% | -12.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
SD
SDN open_in_new
HNX
CTCP Sơn Đồng Nai
|
15,800 đ | 0.00% | -41.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
BB
BBS open_in_new
HNX
CTCP Vicem Bao bì Bút Sơn
|
10,400 đ | 0.00% | -18.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
SG
SGH open_in_new
HNX
CTCP Khách sạn Sài Gòn
|
16,400 đ | 0.00% | -41.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
PV
PVR open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư PVR Hà Nội
|
1,000 đ | 0.00% | -23.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
CT
CTT open_in_new
HNX
CTCP Chế tạo máy - Vinacomin
|
15,400 đ | 0.00% | -44.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
HG
HGT open_in_new
UPCOM
CTCP Du lịch Hương Giang
|
12,100 đ | 0.00% | -13.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
NF
NFC open_in_new
HNX
CTCP Phân lân Ninh Bình
|
50,000 đ | 0.00% | -25.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
DA
DAE open_in_new
HNX
CTCP Sách giáo dục tại TP Đà Nẵng
|
11,700 đ | 0.00% | -23.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
AT
ATS open_in_new
HNX
Công ty cổ phần Tập đoàn tập đoàn đầu tư ATS
|
23,400 đ | 0.00% | -21.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
HV
HVA open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư HVA
|
3,200 đ | 0.00% | -86.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
C2
C21 open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Thế kỷ 21
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
ST
STC open_in_new
HNX
CTCP Sách và Thiết bị trường học TPHCM
|
12,100 đ | 0.00% | -25.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
CA
CAN open_in_new
HNX
CTCP Đồ hộp Hạ Long
|
22,600 đ | 0.00% | -30.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
AG
AGM open_in_new
UPCOM
CTCP Xuất Nhập Khẩu An Giang (Angimex)
|
2,000 đ | 0.00% | -48.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 15 files | description |
|
ED
EDX open_in_new
OTC
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ EDX
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SD
SD4 open_in_new
UPCOM
CTCP Sông Đà 4
|
3,000 đ | 0.00% | -3.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
VK
VKC open_in_new
UPCOM
CTCP VKC THEO DÕI TRUNG TÍNHINGS
|
1,200 đ | 0.00% | -53.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
PV
PVV open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Vinaconex 39
|
1,100 đ | 0.00% | -54.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 13 files | description |
|
BA
BAX open_in_new
HNX
CTCP Thống Nhất
|
27,000 đ | 0.00% | -30.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
MR
MRF open_in_new
UPCOM
CONG TY CP MERUFA
|
23,000 đ | 0.00% | -14.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
SH
SHG open_in_new
UPCOM
Tổng CTCP Sông Hồng
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
NS
NSG open_in_new
UPCOM
CTCP Nhựa Sài Gòn
|
13,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VS
VSG open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ Phần Container Phía Nam
|
900 đ | 0.00% | -52.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TA
TAB open_in_new
UPCOM
CTCP Freco Việt Nam
|
30,500 đ | 0.00% | -9.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
TS
TS3 open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Trường Sơn 532
|
5,000 đ | 0.00% | -29.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
GT
GTD open_in_new
UPCOM
CTCP Giầy Thượng Đình
|
95,600 đ | 0.00% | -53.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VT
VTG open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Du lịch tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
|
4,000 đ | 0.00% | -46.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
SJ
SJF open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư Sao Thái Dương
|
1,700 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
LM
LM3 open_in_new
UPCOM
CTCP Lilama 3
|
1,100 đ | 0.00% | -57.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
HF
HFX open_in_new
UPCOM
CTCP Sản xuất - XNK Thanh Hà
|
5,100 đ | 0.00% | -8.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
VF
VFC open_in_new
UPCOM
CTCP Vinafco
|
66,500 đ | 0.00% | -36.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
PR
PRO open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Procimex Việt Nam
|
6,500 đ | 0.00% | -73.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
DC
DCH open_in_new
UPCOM
CTCP Địa chính Hà Nội
|
10,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
SD
SD7 open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Sông Đà 7
|
1,700 đ | 0.00% | -46.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
DD
DDH open_in_new
UPCOM
CTCP đảm bảo giao thông đường thủy Hải Phòng
|
2,700 đ | 0.00% | -66.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
AP
APT open_in_new
UPCOM
CTCP Kinh doanh Thủy hải sản Sài Gòn
|
1,400 đ | 0.00% | -61.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
DF
DFC open_in_new
UPCOM
CTCP Xích Líp Đông Anh
|
27,700 đ | 0.00% | -10.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
LM
LMC open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN LONG BEACH LMC
|
6,700 đ | 0.00% | -38.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
S7
S74 open_in_new
UPCOM
CTCP Sông Đà 7.04
|
14,800 đ | 0.00% | -9.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
GL
GLC open_in_new
UPCOM
CTCP Vàng Lào Cai
|
3,600 đ | 0.00% | -40.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
BH
BHG open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Chè Biển Hồ
|
11,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
DS
DS3 open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần DS3
|
4,500 đ | 0.00% | -36.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 7 files | description |
|
HS
HSA open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Hestia
|
33,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
IN
IN4 open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN IN SỐ 4
|
39,700 đ | 0.00% | -14.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VW
VW3 open_in_new
UPCOM
CTCP Viwaseen 3
|
9,200 đ | 0.00% | -52.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
MG
MGG open_in_new
UPCOM
Tổng công ty Đức Giang - CTCP
|
24,200 đ | 0.00% | -5.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
A3
A32 open_in_new
UPCOM
CTCP 32
|
25,000 đ | 0.00% | -33.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
GV
GVT open_in_new
UPCOM
CTCP Giấy Việt Trì
|
76,500 đ | 0.00% | -24.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VN
VNH open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật
|
500 đ | 0.00% | -75.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VH
VHH open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành Đạt
|
1,600 đ | 0.00% | -66.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
TF
TFC open_in_new
HNX
CTCP Trang
|
40,000 đ | 0.00% | -35.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
QN
QNT open_in_new
UPCOM
CTCP Tư vấn và Đầu tư phát triển Quảng Nam
|
8,500 đ | 0.00% | -38.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TV
TVM open_in_new
UPCOM
CTCP Tư vấn đầu tư mỏ và công nghiệp - Vinacomin
|
6,700 đ | 0.00% | -29.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
L4
L45 open_in_new
UPCOM
CTCP Lilama 45.1
|
1,800 đ | 0.00% | -21.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
DN
DNT open_in_new
UPCOM
CTCP Du lịch Đồng Nai
|
36,600 đ | 0.00% | -40.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
IB
IBD open_in_new
UPCOM
CTCP In tổng hợp Bình Dương
|
4,900 đ | 0.00% | -48.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
DX
DXL open_in_new
UPCOM
CTCP Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn
|
10,000 đ | 0.00% | -45.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
NS
NSS open_in_new
UPCOM
CTCP Nông súc sản Đồng Nai
|
3,700 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
AT
ATA open_in_new
UPCOM
CTCP NTACO
|
400 đ | 0.00% | -33.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
LQ
LQN open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Licogi Quảng Ngãi
|
3,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
ST
STT open_in_new
UPCOM
CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist
|
1,400 đ | 0.00% | -12.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
SJ
SJM open_in_new
UPCOM
CTCP Sunspace THEO DÕI TRUNG TÍNHings
|
7,000 đ | 0.00% | -32.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
C2
C22 open_in_new
UPCOM
CTCP 22
|
15,900 đ | 0.00% | -14.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
DL
DLD open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Du lịch Đắc Lắk
|
6,800 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
SD
SDP open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần SDP
|
600 đ | 0.00% | -33.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
HP
HPO open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Công nghiệp HAPULICO
|
15,000 đ | 0.00% | -12.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
CN
CNA open_in_new
UPCOM
Tổng công ty chè Nghệ An - CTCP
|
43,900 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VB
VBG open_in_new
UPCOM
CTCP Địa chất Việt Bắc - TKV
|
4,300 đ | 0.00% | -14.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
L4
L43 open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Lilama 45.3
|
1,500 đ | 0.00% | -61.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VT
VTA open_in_new
UPCOM
CTCP VITALY
|
1,900 đ | 0.00% | -44.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
L6
L61 open_in_new
UPCOM
CTCP Lilama 69-1
|
1,200 đ | 0.00% | -40.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
HP
HPB open_in_new
UPCOM
CTCP Bao bì PP
|
18,500 đ | 0.00% | -53.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
X7
X77 open_in_new
UPCOM
CTCP Thành An 77
|
300 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
NV
NVN open_in_new
OTC
CTCP Nhà Việt Nam
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
BC
BCB open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần 397
|
3,000 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
HB
HBD open_in_new
UPCOM
CTCP Bao bì PP Bình Dương
|
15,700 đ | 0.00% | -40.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
LM
LM7 open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Lilama7
|
2,400 đ | 0.00% | -40.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
TA
TAN open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Cà phê Thuận An
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
CC
CCS open_in_new
UPCOM
CTCP Chíp Sáng
|
6,500 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
VQ
VQC open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Giám định - Vinacomin
|
12,600 đ | 0.00% | -34.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
CK
CK8 open_in_new
UPCOM
Công ty CP Cơ khí 120
|
10,000 đ | 0.00% | -3.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
KI
KIP open_in_new
UPCOM
CTCP K.I.P Việt Nam
|
12,800 đ | 0.00% | -26.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
CG
CGV open_in_new
UPCOM
CTCP Vinaceglass
|
3,100 đ | 0.00% | -18.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
L3
L35 open_in_new
UPCOM
CTCP Cơ khí lắp máy Lilama
|
2,000 đ | 0.00% | -60.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SP
SPC open_in_new
HNX
CTCP Bảo vệ thực vật Sài Gòn
|
9,100 đ | 0.00% | -24.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
TB
TBD open_in_new
UPCOM
Tổng Công ty Thiết bị điện Đông Anh - CTCP
|
94,600 đ | 0.00% | -34.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 14 files | description |
|
L6
L62 open_in_new
UPCOM
CTCP Lilama 69-2
|
1,600 đ | 0.00% | -51.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TQ
TQN open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần THông Quảng Ninh
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
DK
DKC open_in_new
UPCOM
CTCP Chợ Lạng Sơn
|
100 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
NH
NHV open_in_new
UPCOM
CTCP Sức khỏe Hồi Sinh Việt Nam
|
600 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
X2
X26 open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần 26
|
12,500 đ | 0.00% | -48.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
VS
VSN open_in_new
UPCOM
CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản
|
16,000 đ | 0.00% | -16.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
BV
BVN open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Bông Việt Nam
|
25,300 đ | 0.00% | -7.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
BB
BBH open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần bao bì Hoàng Thạch
|
10,000 đ | 0.00% | -46.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SA
SAL open_in_new
UPCOM
CTCP Trục vớt cứu hộ Việt Nam
|
5,800 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
L6
L63 open_in_new
UPCOM
CTCP Lilama 69-3
|
9,500 đ | 0.00% | -5.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
LN
LNC open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN LỆ NINH
|
7,500 đ | 0.00% | -17.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
XM
XMD open_in_new
UPCOM
CTCP Xuân Mai - Đạo Tú
|
5,900 đ | 0.00% | -41.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
HO
HOT open_in_new
UPCOM
CTCP Du lịch - Dịch vụ Hội An
|
16,100 đ | 0.00% | -31.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
HL
HLS open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Sứ kỹ thuật Hoàng Liên Sơn
|
13,600 đ | 0.00% | -48.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
ME
MEF open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần MEINFA
|
2,100 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
CM
CMK open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin
|
7,800 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
TK
TKA open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ TÂN KHÁNH AN
|
2,200 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
CD
CDG open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ Phần Cầu Đuống
|
2,400 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
CH
CHC open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Cẩm Hà
|
7,300 đ | 0.00% | -32.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
MA
MA1 open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Thiết bị
|
32,800 đ | 0.00% | -24.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
HD
HD2 open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư phát triển nhà HUD2
|
10,000 đ | 0.00% | -44.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TR
TRT open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần RedstarCera
|
9,800 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
BT
BTG open_in_new
UPCOM
CTCP Bao bì Tiền Giang
|
8,100 đ | 0.00% | -9.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
AP
APL open_in_new
UPCOM
CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI
|
11,500 đ | 0.00% | -21.2% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
FB
FBC open_in_new
UPCOM
CTCP Cơ khí Phổ Yên
|
3,700 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
TB
TB8 open_in_new
UPCOM
CTCP Sản xuất và kinh doanh vật tư thiết bị - VVMI
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
DS
DSG open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Kính Đáp Cầu
|
6,900 đ | 0.00% | -1.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 11 files | description |
|
HN
HNB open_in_new
UPCOM
CTCP Bến xe Hà Nội
|
8,000 đ | 0.00% | -54.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VM
VMA open_in_new
UPCOM
CTCP Công nghiệp ôtô - Vinacomin
|
2,300 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
CP
CPH open_in_new
UPCOM
CTCP Phục vụ mai táng Hải Phòng
|
300 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
GE
GER open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần thể thao Ngôi sao Geru
|
8,500 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
QH
QHW open_in_new
UPCOM
CTCP Nước khoáng Quảng Ninh
|
33,000 đ | 0.00% | -15.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VB
VBH open_in_new
UPCOM
CTCP Điện tử Bình Hòa
|
6,300 đ | 0.00% | -67.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
TS
TSD open_in_new
UPCOM
CTCP Du lịch Trường Sơn Coecco
|
3,000 đ | 0.00% | -50.8% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VG
VGL open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Mạ kẽm công nghiệp Vingal - Vnsteel
|
20,500 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
HM
HMG open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Kim Khí Hà Nội-Vnsteel
|
13,100 đ | +11.02% | -22.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SP
SPV open_in_new
UPCOM
CTCP Thủy đặc sản (Seaspimex)
|
32,600 đ | 0.00% | -16.4% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
BL
BLT open_in_new
UPCOM
CTCP Lương thực Bình Định
|
18,000 đ | 0.00% | -30.5% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
DP
DPC open_in_new
UPCOM
CTCP Nhựa Đà Nẵng
|
10,200 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
TV
TVA open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Sứ Viglacera Thanh Trì
|
13,000 đ | 0.00% | -2.1% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
TL
TLT open_in_new
UPCOM
CTCP Viglacera Thăng Long
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VI
VIH open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Viglacera Hà Nội
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SP
SPI open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Spiral Galaxy
|
1,800 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 6 files | description |
|
TN
TNA open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần TM-XNK Thiên Nam
|
3,700 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 10 files | description |
|
BN
BNA open_in_new
HNX
CTCP Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc
|
1,800 đ | 0.00% | -79.3% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
SV
SVI open_in_new
HOSE
Công ty Cổ phần Bao Bì Biên Hòa
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
DD
DDG open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu Tư Công Nghiệp Xuất Nhập Khẩu Đông Dương
|
700 đ | 0.00% | -69.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 12 files | description |
|
BB
BBC open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN BIBICA
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 9 files | description |
|
IT
ITA open_in_new
UPCOM
CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo
|
2,300 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
AT
ATB open_in_new
UPCOM
CTCP An Thịnh
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
BS
BSC open_in_new
HNX
CTCP Dịch vụ Bến Thành
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
AT
ATG open_in_new
UPCOM
CTCP ATG Planet
|
6,700 đ | 0.00% | -41.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
HT
HTP open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần in sách giáo khoa Hòa Phát
|
900 đ | 0.00% | -52.6% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
BS
BST open_in_new
HNX
CTCP Sách và thiết bị Bình Thuận
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
LM
LMH open_in_new
UPCOM
CTCP Quốc tế THEO DÕI TRUNG TÍNHing
|
900 đ | 0.00% | -35.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 4 files | description |
|
EC
ECI open_in_new
HNX
Công ty Cổ phần Tập đoàn ECI
|
9,200 đ | 0.00% | -8.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 8 files | description |
|
BD
BDB open_in_new
HNX
Công ty CP Sách và Thiết bị Bình Định
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 3 files | description |
|
HI
HIG open_in_new
UPCOM
CTCP Tập đoàn HIPT
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 5 files | description |
|
SC
SCY open_in_new
UPCOM
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÓNG TÀU SÔNG CẤM
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
PL
PLO open_in_new
UPCOM
CTCP Kho vận Petec
|
4,100 đ | 0.00% | -10.9% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VT
VTL open_in_new
UPCOM
Công ty Cổ phần Vang Thăng Long
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 2 files | description |
|
NE
NEM open_in_new
UPCOM
Công ty cổ phần Thiết bị điện Miền Bắc
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SA
SAP open_in_new
UPCOM
CTCP In sách giáo khoa Tp. Hồ Chí Minh
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
EP
EPC open_in_new
UPCOM
CTCP Cà phê EA PỐK
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
SD
SDJ open_in_new
UPCOM
CTCP Sông Đà 25
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VN
VNALLSHARE open_in_new
INDEX
Chỉ số thị trường VNALLSHARE
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | - | description |
|
HN
HNXINDEX open_in_new
INDEX
Chỉ số thị trường HNXINDEX
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | - | description |
|
KP
KPF open_in_new
HOSE
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÀI SẢN KOJI
|
1,200 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
|
VN
VNSMLCAP open_in_new
INDEX
Chỉ số thị trường VNSMLCAP
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | - | description |
|
VN
VNMIDCAP open_in_new
INDEX
Chỉ số thị trường VNMIDCAP
|
0 đ | 0.00% | 0.0% | 0 | Dưới MA50 | - | - | - | - | description |
|
S1
S12 open_in_new
UPCOM
CTCP Sông Đà 12
|
2,000 đ | 0.00% | -16.7% | 0 | Trên MA50 | - | - | - | 1 files | description |
Báo cáo này được tạo tự động từ hệ thống mô hình tài chính định lượng độc lập StockVN Analytics. Mọi số liệu BCTC đã được đối soát kiểm toán (BVPS chuẩn loại trừ NCI, Core EPS bóc tách lợi nhuận đột biến bất thường). Các kết quả định giá (DCF 4 kịch bản, Justified P/B, CAMEL, Z''-Score) và nhãn tín hiệu được xây dựng dựa trên các giả định mô hình tài chính chỉ mang tính chất tham khảo học thuật và nghiên cứu khoa học dữ liệu, không phải là tư vấn hay theo dõi biên an toàn cao/bán chứng khoán. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm độc lập với quyết định phân bổ vốn của mình.